Học từ vựng qua danh ngôn (no.62)

Học tiếng Anh 12/11/15, 09:18

Choose (v) - /tʃu:z/: chọn, lựa chọn Family (n) - /'fæmili/: gia đình Gift (n) - /gift/: quà tặng, quà biếu God (n) - /gɔd/: Chúa trời, Thần, Thượng Đế You don't choose your family. They are God's gift to ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.61)

Học tiếng Anh 11/11/15, 09:53

Miracle (n) - /'mirəkl/: phép màu, kỳ diệu Happen (v) -  /'hæpən/: xảy đến, xảy ra, ngẫu nhiên xảy ra Give (v) - /giv/: cho, tặng, ban Possess (v) - /pə'zes/: có, sở hữu, chiếm hữu This is the miracle ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.60)

Học tiếng Anh 10/11/15, 09:42

Product (n) – /product/ Sản phẩm, kết quả, thành phẩm Circumstance (n) /sɜrkəmstəns/ Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống Decision (n)- /di'siʤn/ Sự quyết định “I am not a product of my circumstances. I am a product of ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.59)

Học tiếng Anh 09/11/15, 09:57

Direction (n) - /dɪˈrɛkʃ(ə)n/: phương hướng, sự chỉ huy Wind (n) - /wɪnd/: gió Adjust (v) - /əˈdʒʌst/: điều chỉnh, sửa lại Sail (n) - /seɪl/:  buồm, tàu thuyền Destination (n) - /ˌdɛstɪˈneɪʃ(ə)n/: nơi đi tới,  sự dự định, điểm ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.58)

Học tiếng Anh 06/11/15, 09:55

Defeat (v) – /di'fi:t/: đánh bại Temporary (adj) -/'tempərəri/: nhất thời, tạm thời Condition (n) - /kən'diʃn/ : điều kiện, hoàn cảnh Permanent (adj) -  /'pə:mənənt/: mãi mãi, vĩnh viễn Being defeated is often a temporary condition. Giving up ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.57)

Học tiếng Anh 05/11/15, 09:39

Ride (v) - /raid/: cưỡi (ngựa), đi xe Bicycle (n) - /'baisikl/: xe đạp Balance (n) - /'bæləns/: sự thăng bằng, cân bằng Keep (v) - /ki:p/: giữ, tuân theo Move (v) - /mu:v/: chuyển động,  cử động, di ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.56)

Học tiếng Anh 04/11/15, 10:09

Darkness (n) - /'dɑ:knis/: bóng tối Drive (v) – /draiv/: dồn, xua, đánh đuổi Light (n) - /lait/: ánh sáng Hate (n) - /heit/: sự căm thù, sự ghét bỏ Darkness cannot drive out darkness: only light can do ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.55)

Học tiếng Anh 03/11/15, 10:03

Skill (n) - /skil/: kỹ năng, sự khéo léo, kỹ xảo Unify (v) - /'ju:nifai/: hợp nhất, thống nhất Force (n) - /fɔ:s/: sức, lực, sức mạnh Experience (n) - /iks'piəriəns/: kinh nghiệm Intellect (n) - /'intilekt/: trí tuệ, sự ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.54)

Học tiếng Anh 02/11/15, 10:37

Optimist  (n) - /'ɔptimist/: người lạc quan Ponder (v) - /'pɔndə/: suy xét, cân nhắc Pleasant (adj) -  /'pleznt/: vui sướng, dịu dàng, dễ chịu Kite (n) - /kait/: con diều Pessimist (n) - /'pesimist/: kẻ bi quan, kẻ ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.53)

Học tiếng Anh 01/11/15, 09:05

Simply (adv) - /'simpli/: đơn giản Content (adj) - /'kɔntent/: bằng lòng, hài lòng Compete (v) - /kəm'pi:t/: ganh đua, cạnh tranh Respect (v) -  /riˈspekt/: kính trọng, khâm phục When you are content to be simply yourself and don’t compare ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.51)

Học tiếng Anh 30/10/15, 09:57

Courage (n) - /'kʌridʤ/: sự can đảm, dũng khí Roar (v) - /rɔ:/: la hét om sòm, gầm Voice (n) - /vɔis/: tiếng nói, giọng nói Try (v) - /trai/: thử, cố gắng Courage doesn’t always roar. Sometimes it is the ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.50)

Học tiếng Anh 29/10/15, 09:37

Entire (adj) - /in'taiə/: toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn Sink (v) - /siɳk/: chìm, hạ thấp xuống, lắng xuống Ship (n) - /ʃip/: tàu thủy Negativity (n) - /negə'tiviti/: sự tiêu cực, tính phủ định An entire sea ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.49)

Học tiếng Anh 28/10/15, 09:35

Cut (v) - /kʌt/: cắt Rock (n) - /rɔk/: đá Power(n) - /'pauə/: sức mạnh, sức lực Persistence (n)-  /pə'sistənsi/: kiên gan, bền bỉ A river cuts through rock, not because of its power but because of its persistence ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.48)

Học tiếng Anh 27/10/15, 09:04

Thing (n) -/θiɳ/: điều, đồ vật, món Teach (v) - /ti:tʃ/: dạy, dạy học, dạy dỗ Compassion (n) - /kəm'pæʃn/: sự từ bi, lòng thương, lòng trắc ẩn Great (adj) /greit/ - vĩ đại, to lớn I have just ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.47)

Học tiếng Anh 26/10/15, 08:55

Get (v) - /get/: được, có được, gặt hái Achieve (v) - /ə'tʃi:v/: đạt được, dành được Goal (n) - /goul/: mục tiêu Become (v) -  /bi'kʌm/: trở thành, trở nên What you get by achieving your goals, is ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.45)

Học tiếng Anh 24/10/15, 07:45

Develop (v) - /dɪˈvɛləp/: phát triển, nuôi dưỡng Failure (n) - /ˈfeɪljə/: sự thất bại Discouragement (n) - /dɪsˈkʌrɪdʒm(ə)nt/: sự chán nản, sự nản chí, sự can ngăn Stone (n) - /stəʊn/: hòn đá Develop success from failures. Discouragement ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.44)

Học tiếng Anh 23/10/15, 09:23

Lay (v) - /leɪ/: nằm, sắp đặt, bố trí Tiny (adj) - /'taini/: nhỏ bé Matter (n) - /'mætə/: vấn đề, sự kiện Compare (v) - /kәm'peә(r)/: so sánh, đối chiếu What lies behind us and what lies before ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.43)

Học tiếng Anh 22/10/15, 09:13

Foolish (adj) - /ˈfuːlɪʃ/: ngốc nghếc Seek (v) - /siːk/ : tìm kiếm Distance (n) - /ˈdɪst(ə)ns/: khoảng cách, tầm xa Wise (adj) – /wʌɪz/: thông minh, khôn ngoan Grow (v) - /ɡrəʊ/: nuôi trồng, mọc lên, phát triển Feet ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.42)

Học tiếng Anh 21/10/15, 10:01

Start(v) -  /stɑːt/: bắt đầu Necessary (adj) - /ˈnɛsəs(ə)ri/: sự cần thiết, việc cần thiết Suddenly (adj) - /ˈsʌd(ə)nli/:  bỗng nhiên, bỗng dưng Impossible (adj) - /ɪmˈpɒsɪb(ə)l/: Không thể, không có khả năng Start by doing what's necessary; then ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.41)

Học tiếng Anh 20/10/15, 10:14

Smile (n) - /smʌɪl/- nụ cười Open (adj) - cởi mở Expression (n) - /ɪkˈsprɛʃ(ə)n/ - sự biểu lộ Beauty (n) - /ˈbjuːti/ - vẻ đẹp, sắc đẹp A woman whose smile is open and whose expression is glad ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.39)

Học tiếng Anh 17/10/15, 07:54

Patience (n) - /ˈpeɪʃ(ə)ns/: sự kiên nhẫn, nhẫn nại. Perseverance (n) - /pəːsɪˈvɪər(ə)ns/: tính bền bỉ, tính kiên trì Magical (adj) - /ˈmadʒɪk(ə)l/: ma thuật, phép thuật, thần thông Effect (n) - /ɪˈfɛkt/ : tác dụng, kết quả, hiệu ...

End of content

No more pages to load