Học từ vựng qua danh ngôn (no.38)

Học tiếng Anh 16/10/15, 09:49

Honesty(n) -   /ˈɒnɪsti/: lòng trung thực, sự trung thực First (adj/adv) - /fəːst/: trước tiên, đầu tiên, thứ nhất Wisdom (n) - /ˈwɪzdəm/: sự thông thái Book (n) - /bʊk/: cuốn sách Honesty is the first chapter in the ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.37)

Học tiếng Anh 15/10/15, 11:54

Greatness (n) - /ˈɡreɪtnəs/: sự vĩ đại, sự to lớn Simplicity (n) - /sɪmˈplɪsɪti/: sự giản dị, điều đơn giản Goodness (n) - /ˈɡʊdnəs/: lòng tốt, sự tốt bụng. Truth (n) - /truːθ/: sự thật, sự trung thực, ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.36)

Học tiếng Anh 14/10/15, 09:14

Break (v) - /breik/- làm gãy, bẻ gãy Branch (n) - /brɑ:nt∫/- cành cây Trust (v) -   /trʌst/ - tin cậy, tin tưởng Wing (n) -  /wɪŋ/ - cánh A bird sitting on a tree is never afraid of the branch breaking ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.35)

Học tiếng Anh 13/10/15, 09:05

talk (v) — /tɔ:k/ — nói, nói chuyện, chuyện trò repeat (v)  — /ri’pi:t/ — lặp lại, nhắc lại listen (v) — /’lisn/ — nghe, lắng nghe learn (v) — /lə:n/ — học, học tập, nghiên cứu When you talk, you are only ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.34)

Học tiếng Anh 12/10/15, 07:00

face (n) — /feis/ — mặt, khuôn mặt sunshine (n) — /’sʌnʃain/ — mặt trời, ánh mặt trời see (v) — /si:/ — thấy, trông thấy shadow (n) — /’ʃædou/ — bóng, bóng tối Keep your face to the sunshine and you cannot ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.33)

Học tiếng Anh 11/10/15, 08:21

ship (n) — /ʃip/ — tàu, tàu thủy drum (v) - /drʌm/ - (+up) đánh trống gọi, triệu tập assign (v) — /ə’sain/ — phân công task (n) — /tɑ:sk/ — nhiệm vụ immensity (n) - /i'mensiti/ - sự mênh mông, ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.32)

Học tiếng Anh 10/10/15, 09:10

Journey (n) - /ˈdʒɜːrni/: cuộc hành trình, chặng đường đi Mile (n) - /mail/: dặm, lý (1 dặm ~ 1609 m) Begin (v) - /bi´gin/: bắt đầu, mở đầu Step (n) - /step/: bước, bước đi "The journey of ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.31)

Học tiếng Anh 09/10/15, 08:51

Attainable (adj) - /əˈteɪnəbl/: có thể đạt được Perfection (n) - /pəˈfɛkʃ(ə)n/: sự hoàn hảo, sự toàn vẹn hoàn mỹ Catch (v) - /katʃ/: bắt lấy, tóm lấy Excellence - (n) -/ˈɛks(ə)l(ə)ns/: sự xuất sắc; xuất sắc, tuyệt vời Perfection ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.30)

Học tiếng Anh 08/10/15, 07:13

Thought (n) - /θɔːt/ : sự suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng Pure (adj) - /pjʊə/: trong sạch, nguyên chất, tinh khiết Shadow (n) -/ˈʃædəu/: chiếc bóng, bóng tối Leave  (v) - /liːv/: rời đi, bỏ đi We are shaped ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.29)

Học tiếng Anh 07/10/15, 07:20

lesson (n) — /’lesn/ — bài học present (n) — /’preznt – pri’zent/ — hiện tại gift (n) — /gift/ — quà tặng motivation (n) — /,mouti’veiʃn/ — sự thúc đẩy, cảm hứng The past is your lesson. The present is your gift. ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.28)

Học tiếng Anh 06/10/15, 06:59

forgiveness (n) /fə’givnis/: sự tha thứ; tính khoan dung, tính dễ tha thứ the weak (n) (n) /wiːk/: kẻ yếu đuối, sự yếu đuối; the strong (n) (n) /strɔη/: kẻ mạnh, người mạnh mẽ; attribute (n) /ə’tribju:t/: thuộc ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.27)

Học tiếng Anh 05/10/15, 05:17

arrow (n) — /’ærou/ — mũi tên pull (v) — /pul/ — kéo backward (adv) — /’bækwəd/ — về phía sau, lùi mean (v) — /mi:n/ — nghĩa là, có nghĩa là aim (v) — /eim/ — nhắm, chĩa launch (v) ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.26)

Học tiếng Anh 04/10/15, 07:41

fortunate (adj) — /fo:'t∫әneit/ — may mắn, có phúc alive (adj) — /ə’laiv/ — sống, còn sống precious (adj) — /’preʃəs/ — quý, quý giá waste (n) — /weist/ — phung phí, phí phạm Everyday, think as you wake ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.24)

Học tiếng Anh 02/10/15, 06:20

knowledge (n) — /’nɔliʤ/ — kiến thức weightless (adj) — /’weitlis/ — không trọng lượng treasure (n) — /’treʤə/ — kho báu carry (v) — /’kæri/ — mang, vác Don’t be afraid to learn. Knowledge is weightless, a treasure ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.23)

Học tiếng Anh 01/10/15, 04:11

kindness (n) — /’kaindnis/ — lòng tốt, sự tử tế deaf (adj) — /def/ — điếc hear (v) — /hiə/ — nghe blind (adj) — /blaind/ — đui, mù Kindness is a language which the deaf can hear and the blind can see. Lòng ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.22)

Học tiếng Anh 30/09/15, 06:58

above (adv) — /ə’bʌv/ — ở trên cloud (n) — /klaud/ — mây, đám mây attitude (n) — /’ætitju:d/ — thái độ, quan điểm difference (n) — /’difrəns/ — sự khác nhau All Birds find shelter during a rain. But Eagle avoids rain ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.21)

Học tiếng Anh 29/09/15, 07:13

optimism (n) — /’ɔptimizm/ — sự lạc quan faith (n) — /feiθ/ — niềm tin achievement (n) — /ə’tʃi:vmənt/ — thành tích, thành tựu confidence (n) — /’kɔnfidəns/ — sự tự tin, sự tin cậy Optimism is the faith that leads to achievement. ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.19)

Học tiếng Anh 27/09/15, 07:20

chapter (n) — /'t∫æptə(r)/ — chương sad (adj) — /sæd/ — buồn exciting (adj) — /ik’saitiɳ/ — hứng thú, thú vị turn (v) — /tə:n/ — lật, dở, trở Life is like a book. Some chapters are sad, some are happy and some are ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.18)

Học tiếng Anh 26/09/15, 07:22

depressed (adj) — /di’prest/ — chán nản, thất vọng past (adj) — /pɑ:st/ — quá khứ, dĩ vãng anxious (adj) — /’æɳkʃəs/– lo âu, lo lắng peace (n) — /pi:s/– bình yên If you are depressed, you are living in the past If ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.17)

Học tiếng Anh 25/09/15, 04:07

ego (n) - /´egou/ - cái tôi, bản ngã evaporate (v) - /i´væpə¸reit/ - làm bay hơi dilute (v) — /dai’lju:t/ — pha loãng sorrow (n) — /’sɔrou/ — sự buồn phiền filter (v) — /’filtə/ — lọc taste (v) — /teist/ — thưởng ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.15)

Học tiếng Anh 23/09/15, 07:24

happiest (adj) — hạnh phúc nhất necessarily (adv) — /’nesisərili/ — nhất thiết, tất yếu best (adj) — /best/ — tốt nhất everything (prn) — /’evriθiɳ/ — mọi vật, mọi thứ, tất cả mọi thứ The happiest people don’t have the best ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.14)

Học tiếng Anh 22/09/15, 06:53

lonely (adj) — /’lounli/ — cô đơn, cô độc, bơ vơ build (v) — /bild/ — xây, xây dựng, dựng nên wall (n) — /wɔ:l/ — tường, vách instead (adv) — /in’sted/ — đáng lẽ là, thay vì People are lonely because they ...

End of content

No more pages to load