Học từ vựng qua danh ngôn (no.100)

Học tiếng Anh 20/12/15, 23:45

Minute (n)- /ˈmɪn.ɪt/: phút Angry (adj)- /ˈæŋ.ɡri/: giận dữ Lose (v)- /luːz/: mất Happiness (n)- /ˈhæp.i.nəs/: vui vẻ, hạnh phúc For every minute you are angry you lose sixty seconds of happiness ― Ralph Waldo Emerson Với mỗi phút bạn ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.99)

Học tiếng Anh 20/12/15, 09:51

Know (v)- /noʊ/: biết, hiểu Yourself (pron)- /jɔ:'self/: tự bạn, tự bản thân bạn beginning (n)- /bɪˈɡɪn.ɪŋ/: sự khởi đầu, bắt đầu Wisdom (n)- /ˈwɪz.dəm/: sự thông thái, sự khôn ngoan   Knowing yourself is the beginning of all wisdom ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.98)

Học tiếng Anh 19/12/15, 00:51

Cloud (n)- /klaʊd/ mây Dark (adj)- /dɑːrk/: tối, tăm tối Sun (n)- /sʌn/: mặt trời Shine (v)- /ʃaɪn/: chiếu sáng, tỏa sáng   We all have bad days, but one thing is true; no cloud is so dark that the ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.97)

Học tiếng Anh 18/12/15, 09:24

Dream (n)- /dri:m/: giấc mơ, mơ ước True (n)- /tru:/: sự thật Possibility (n)- /,pɔsə'biliti/: khả năng Incite (v)- /in'sait/: xui khiến, khuyến khích   Dreams come true. Without that possibility, nature would not incite us to have them - John Updike Những giấc ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.96)

Học tiếng Anh 16/12/15, 23:42

Mistake (n) /mis'teik/: sai lầm, lỗi lầm Life (n)- /laif/: cuộc sống, cuộc đời Continual (adj)- /kən'tinjuəl/: liên tục Fear (v)- /fiə/: sợ hãi “The greatest mistake you can make in life is to be continually fearing you will make ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.95)

Học tiếng Anh 16/12/15, 09:31

Brave (adj)- /breiv/: dũng cảm Believe (v)- /bi'li:v/: tin, tin tưởng Strong (adj)- /strɔɳ/: mạnh mẽ Seem (v)- /si:m/:có vẻ như, dường như Smart (adj)- /smɑ:t/: thông minh, sáng dại Think (v)- /θiɳk/: nghĩ   You’re braver than you believe, and stronger than you seem, ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.94)

Học tiếng Anh 15/12/15, 09:24

Matter (n)- /'mætə/: vấn đề Nowhere (pre)- /'nouweə/: không đâu, không nơi nào Compare (v)- /kəm'peə/: so sánh, đối chiếu Go (v)- /gou/: đi, đi đến   "It doesn’t matter where you are, you are nowhere compared to where you ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.93)

Học tiếng Anh 13/12/15, 23:15

Search (v)- /sə:tʃ/: tìm kiếm Change (v)- /tʃeindʤ/: thay đổi Life (n)- /laif/: cuộc sống, cuộc đời Look (v)- /luk/: nhìn Mirror (n)- /'mirə/: gương   If you’re searching for that one person who will change your life…take a look in the ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.92)

Học tiếng Anh 12/12/15, 21:08

Power(n)- /'pauə/: sức mạnh, khả năng, quyền lực Find (v)- /faind/: tìm thấy, tìm được Beauty (n)- /'bju:ti/: vẻ đẹp, cái đẹp Humble (adj)- /'hʌmbl/: khiêm tốn,  nhún nhường   The power of finding beauty in the humblest things makes home ...