Từ vựng: Thời tiết

Từ vựng: Thời tiết

1. weather /'weθə/ thời tiết, tiết trời 2. rainy /'reini/ có mưa, hay mưa, nhiều mưa 3. snowy /'snoui/ đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết 4. cloudy /'klaudi/ có mây phủ, đầy mây, u ám 5. sunny /'sʌni/ nắng, ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.3)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.3)

1. butterfly (n) — /ˈbʌtəflʌɪ/ — con bướm 2. chase (v) — /tʃeis/ — đuổi bắt, theo đuổi 3. elude (v) — /ɪˈl(j)uːd/ — né tránh, lảng tránh 4. attention (n) –/əˈtɛnʃ(ə)n/ — sự chú ý Happiness is like ...

Từ vựng chủ đề: Công việc nhà

Từ vựng chủ đề: Công việc nhà

do the cooking: nấu ăn sweep the floor /swi:p/: quét nhà mop the floor /mɒp/: lau nhà vacuum the floor /'vækjuəm/: hút bụi dust the furniture /dʌst/: lau bụi đồ đạc make the bed: dọn giường wash the dishes: rửa bát water ...

Từ vựng chủ đề: Gia đình

Từ vựng chủ đề: Gia đình

Gia đình bao gồm rất nhiều thế hệ, vai vế khác nhau. Định nghĩa gia đình có thể là trong cả một dòng họ chứ không đơn giản chỉ là trong một gia đình nhỏ ...