Từ vựng chủ đề: Vẻ đẹp người phụ nữ Việt Nam

Học tiếng Anh 06/03/18, 10:21

Cùng cảm nhận vẻ đẹp rất đáng tự hào của người phụ nữ Việt Nam qua những từ vựng tiếng Anh dưới đây nhé! 1. Industrious (adj) /ɪnˈdʌstriəs/: cần cù 2. Painstaking (adj) /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/: chịu khó 3. Thrifty (adj) /ˈθrɪfti/: tằn tiện, tiết kiệm 4. Virtuous (adj) /ˈvɜːrtʃuəs/: đức hạnh 5. Resourceful (adj) /rɪˈsɔːrsfl/: linh ...

20 cụm từ miêu tả tình yêu (P.2)

Học tiếng Anh 05/03/18, 16:04

Trong bài này chúng ta hãy cùng nhau học những thành ngữ về tình yêu thông dụng nhất nhé. Tiếp theo Phần 1 11. Have the hots for somebody Ý nghĩa: thấy một ai đó vô cùng hấp dẫn Ví dụ: Nadine has the hots for the new apprentice. I wouldn’t be surprised if she ...