IELTS là một trong những kỳ thi kiểm tra trình độ tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới nhằm đáp ứng cho nhu cầu học tập, làm việc và sinh sống ở các nước sử dụng tiếng Anh. Sở hữu một chứng chỉ IELTS với điểm số ấn tượng có thể giúp bạn tạo ấn tượng hơn với các nhà tuyển dụng. Kết quả của kỳ thi IELTS được công nhận bởi hơn 9000 tổ chức giáo dục, công ty và các tổ chức chính phủ trên gần 135 quốc gia.

Chuyên mục “Ngân hàng IELTS” đem đến cho bạn đọc những kiến thức, tài liệu, hướng dẫn hữu ích, mong muốn chia sẻ và đồng hành với người học trong suốt hành trình chinh phục IELTS.


Một số từ vựng về tính cách:||__

I experienced a roller coaster of emotions when my son was born (many different emotions one after another). During my wife’s pregnancy, I was ridiculously excited about the prospect of becoming a dad. On the big day, I’d imagined that everything would go smoothly and we’d be blissfully happy – but there were complications during the delivery and my wife had to have emergency surgery while I waited in the reception area, worried sick.

  • roller coaster of emotions: nhiều đợt cảm xúc thăng trầm bất chợt
  • (be) ridiculously excited: cảm thấy phấn khích đến buồn cười
  • blissfully happy: cảm thấy vui sướng
  • worried sick: lo lắng đến phát ốm

As time went by, I got increasingly anxious because the doctors weren’t telling me anything. After two hours I was seething with anger (ready to explode with anger), and I and shouted at one of the nurses. Then the security guards came and escorted me out of the hospital. My wife was visibly disappointed (it was obvious that she was disappointed) that I wasn’t by her side when she woke up from surgery.

  • increasingly anxious: nỗi lo lắng cứ lớn dần lên
  • seething with anger: lửa giận sôi sùng sục
  • visibly disappointed: thất vọng ra mặt

She didn’t say anything – she’s not really one to show her feelings; she prefers to bottle up her emotions(keep her emotions hidden inside her) – but I knew I had let her down and I was terribly sorry that I had lost my temper (lost control and shown anger).

  • show her feelings: thể hiện cảm xúc
  • bottle up her emotions: kiềm nén cảm xúc
  • terribly sorry: cảm thấy rất hối hận
  • lost one’s temper: mất bình tĩnh

The months that followed were tough. My wife became deeply depressed and I too was an emotional wreck (a person who is very sad, confused, and upset) as I tried to juggle the demands of work and family life. But now things are starting to turn around – I’ve been pleasantly surprised at all help we’ve gotten from our friends and neighbors. I’m just immensely grateful that my wife and son are healthy, and sometimes I’m overwhelmed with emotion as I reflect on how lucky we are (when emotion is so strong that it’s difficult to think or speak).

  • deeply depressed: hết sức buồn rầu
  • emotional wreck: bị suy nhược thần kinh
  • pleasantly surprised: vừa ngạc nhiên vừa thích thú
  • immensely grateful: vô cùng biết ơn
  • overwhelmed with emotion: tràn ngập những xúc cảm

Tham khảo cuốn 1000 English Collocations in 10 Minutes a Day

Thiện Nhân