Bài hát: Cry on my shoulder

Bài hát: Cry on my shoulder

Lời Việt Em nói rằng em đang tuyệt vọng Đã hết tất cả thật rồi Em đang tìm cho mình chỗ trong cuộc sống thường nhật này Chẳng ai coi em là bạn nữa Chẳng ai thậm chí biết tên ...

Học tiếng Anh cùng Mr. Duncan

Học tiếng Anh cùng Mr. Duncan

Mr. Duncan James, một giảng viên tiếng Anh đến từ Anh quốc. Channel trên youtube của ông là một trong những chương trình học tiếng Anh được phổ biến rộng rãi nhất (ở Việt Nam nói ...

Từ vựng: Công viên

Từ vựng: Công viên

1. zoo /zuː/ - sở thú 2. bandshell /bændʃel/ - sân khấu vòm 3. vendor /ˈven.dəʳ/ - người bán hàng dạo 4. hand truck /hænd trʌk/ - xe đẩy bằng tay 5. merry-go-round /ˈmer.i.gəʊˌraʊnd/ - vòng quay ngựa gỗ 6. ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.13)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.13)

choice (n) — /tʃɔis/ — sự lựa chọn, sự chọn, sự lựa chance (n) — /tʃɑ:ns/ — cơ hội change (n) — /tʃeinʤ/ — sự thay đổi, sự đổi or (conj) — /ɔ:/ — hoặc, hay là “Choice”, “Chance”, “Change” You must make a ...

Bài hát: Apologize

Bài hát: Apologize

Lời Việt: Xin lỗi... Níu chặt lấy sợi dây em cầm Tôi lơ lửng mười feet trên không Nghe tiếng em đâu đây vang vọng Nhưng tôi chẳng thể thốt lên lời nào Nói "Em cần anh!" ...

Từ vựng: Trang phục quần áo

Từ vựng: Trang phục quần áo

Từ Vựng Về Trang Phục shirt /ʃɜːt/ – sơ mi (1) collar /ˈkɒl.əʳ/ – cổ áo (2) sleeve /sliːv/ – tay áo (3) pocket /ˈpɒk.ɪt/ – túi áo pants /pænts/ – quần dài jeans /dʒiːnz/ – quần bò shorts /ʃɔːts/quần soóc belt /belt/ ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.12)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.12)

simple (adj) — /’simpl/ — đơn giản rule (n) — /ru:l/ — nguyên tắc, quy luật, điều lệ hatred (n) — /’heitrid/ — lòng căm thù, sự căm thù, sự căm ghét worry (n) — /’wʌri/ — sự lo lắng, điều lo ...

Bài hát: Why not me

Bài hát: Why not me

Lời Việt Thoát khỏi đêm dài không có hình bóng em trên bức tường Tâm trí anh hỗn độn, cố không gục ngã Em đã nói em yêu anh nhưng nhưng chỉ là bạn thôi Trái tim anh tan ...

25 nhóm tính từ nhấn mạnh

25 nhóm tính từ nhấn mạnh

Việc ghi nhớ những nhóm từ nhấn mạnh sẽ giúp cho người học có khả năng sử dụng từ vựng phong phú trong kỹ năng nói và viết. Dưới đây là 25 nhóm tính từ phổ ...

Phân biệt False, Wrong và Incorrect

Phân biệt False, Wrong và Incorrect

Cả ba từ false, wrong và incorrect đều mang nghĩa là chuyện gì đó không đúng hoặc không chính xác, hoặc ai đó không đúng về một chuyện nào đó. - Wrong: không đúng, không chính ...

Từ vựng: Côn trùng

Từ vựng: Côn trùng

insect /'insekt/ sâu bọ cocoon /kə'ku:n/ kén butterfly /'bʌtəflai/ bướm dragonfly /'drægən fly/ chuồn chuồn grasshopper /'gra:s,hɔpə/ châu chấu mantis /'mænti:z/ bọ ngựa scorpion /'skɔ:pjən/ bọ cạp cockroach /'kɔkroutʃ/ gián beetle /'bi:tl/ bọ cánh cứng ant /ænt/ kiến mosquito /məs'ki:tou/ muỗi ladybug /'leidi bʌg/ bọ dừa spider ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.11)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.11)

difficult (adj) — /’difikəlt/ — khó, khó khăn, gay go possible (adj) — /’pɔsəbl/ — có thể, có thể được, có thể xảy ra therefore (adv) — /'ðeəfɔ:/ — bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì whenever  (adv) — /wen’ev / ...

Bài hát: Queen Of My Heart

Bài hát: Queen Of My Heart

Nữ hoàng của lòng anh Chúng ta đang đứng đây Nơi bí mật của hai ta Nơi âm thanh ồn ã của đám đông Đã cách xa Em nắm chặt lấy tay anh Và anh cảm thấy như ở nhà Cả hai ...

Một số cụm từ đi với Get và Take

Một số cụm từ đi với Get và Take

Trong các đề thi tiêu chuẩn (Toeic, Ielts,...), những cụm từ diễn đạt (collocations) thường được sử dụng. Bài này chúng ta sẽ học những cụm từ thông dụng của hai động từ "get" và "take". ...