Châm cứu làm khuấy động tà ma ở không gian khác?

Sức khoẻ 11/09/15, 09:01

Châm cứu có thể trị bệnh nhưng cũng có thể khuấy động tà ma ở các không gian khác. Trong câu chuyện này, tôi kể lại một trải nghiệm chữa bệnh kinh hoàng từ hơn chục năm về trước. Ca bệnh bất ngờ Một người cha 62 tuổi sắc mặt đen, hơi ...

Tẩm bổ với củ ấu tàu, nhiều người thiệt mạng

Sức khoẻ 11/09/15, 07:30

Vừa qua tại huyện Tân Xuyên, thành phố Đại Lý, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Bạch, tỉnh Vân Nam có một số thôn dân ăn củ ấu tàu bị trúng độc. Sự việc làm 6 người chết, 21 người đang cấp cứu. Theo thông tin từ truyền thông đại lục, ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.4)

Kiến thức tổng hợp 11/09/15, 07:10

1. key (n) — /ki:/ — phím đàn (ngoài ra còn nghĩa thông dụng là “chìa khoá”) 2. represent (v) — /,repri’zent/ — tượng trưng, nói về… 3. journey (n) — /ˈdʒə:ni/ — cuộc hành trình, chặng đường đi 4. create (v) — /kri:’eit/ — tạo ra, tạo nên Life is like a piano, the ...

Cuộc sống khó khăn của một bà mẹ sinh 8 tại Mỹ

Đời sống 11/09/15, 06:45

Bà mẹ sinh 8 từng nổi tiếng trên các show truyền hình tại Mỹ hiện đang phải đối mặt với nhiều khủng hoảng, sau khi giấc mơ về một gia đình lớn của cô biến thành cơn ác mộng. Một người phụ nữ sống tại thành phố La Habra, bang California ...

Cho cần câu là chưa đủ

Đời sống 10/09/15, 06:43

Một ông lão tặng cá cho một cậu bé, cậu bé nói: "Ông cho cháu cá không bằng ông cho cháu cần câu cá", mọi người đều khen ngợi cậu bé thông minh, nhưng ông lão lại nói... Có một ông lão câu cá bên bờ sông, một cậu bé ở ...

Từ vựng: Thời tiết

Học tiếng Anh 10/09/15, 04:01

1. weather /'weθə/ thời tiết, tiết trời 2. rainy /'reini/ có mưa, hay mưa, nhiều mưa 3. snowy /'snoui/ đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết 4. cloudy /'klaudi/ có mây phủ, đầy mây, u ám 5. sunny /'sʌni/ nắng, có nhiều nắng 6. freezing /'fri:ziɳ/ giá lạnh, băng giá, nhiệt độ đóng băng, rất rét 7. ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.3)

Học tiếng Anh 10/09/15, 03:48

1. butterfly (n) — /ˈbʌtəflʌɪ/ — con bướm 2. chase (v) — /tʃeis/ — đuổi bắt, theo đuổi 3. elude (v) — /ɪˈl(j)uːd/ — né tránh, lảng tránh 4. attention (n) –/əˈtɛnʃ(ə)n/ — sự chú ý Happiness is like a butterfly. The more you chase it, the more it will elude you. But if ...

Đối mặt với lỗi lầm

Đời sống 09/09/15, 07:04

Sự phát triển của internet khiến cho thế giới trở nên nhỏ bé hơn, nó rút ngắn khoảng cách hơn, dù ở trời nam hay bể bắc, họ đều có thể liên hệ với nhau thông qua phần mềm chat khiến giao tiếp trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. ...

Học tiếng Anh qua bài hát: My love

Kiến thức tổng hợp 08/09/15, 17:31

Lời Việt: Một con đường vắng Một căn phòng trống Một vết thương sâu trong tim anh Anh cô đơn nên căn phòng cũng trở nên nhỏ bé hơn Anh tự hỏi thế nào Anh tự hỏi tại sao Anh tự hỏi đâu rồi Những tháng ngày hai ta đã có Những khúc ca đôi ta cùng hát Và ôi ...