Lượng từ

Học tiếng Anh 28/09/15, 11:13

1. LƯỢNG TỪ - Lượng từ là từ chỉ lượng. - Lượng từ đặt trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ. - Một số lượng từ thường gặp: some, much, many, a lot of, plenty of, a great deal of, little, few…. Với danh từ đếm được Với danh từ không đếm dược - ...

Mẫu câu giao tiếp thực hành (phần IV)

Học tiếng Anh 28/09/15, 10:21

Những mẫu câu dưới đây được chia theo cách nói thân mật và trang trọng sẽ hữu ích đối với người học khi áp dụng vào thực tế. Bởi trong những hoàn cảnh với sắc thái biểu cảm khác nhau, lối diễn đạt phù hợp thực sự rất quan trọng. 10.  Responding to thanks 10. Đáp lại ...

Từ vựng: Gia vị và mùi vị

Học tiếng Anh 28/09/15, 10:12

Sugar /'ʃugə/ đường Salt /sɔ:lt/ muối Pepper /'pepər/ hạt tiêu MSG (monosodium Glutamate) /mɒnəʊ,səʊdiəm'glu:təmeit/ bột ngọt Vinegar /'vinigə/ giấm Fish sauce /fiʃ sɔ:s/ nước mắm Soy sauce /sɔi sɔ:s/ nước tương Mustard /'mʌstəd/ mù tạt Spices /spais/ gia vị Garlic /'gɑ:lik/ tỏi Chilli /'tʃili/ ớt Curry powder /'kʌri 'paudə/ bột cà ri Pasta sauce /'pæstə sɔ:s/ nước sốt cà chua cho mì ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.20)

Học tiếng Anh 28/09/15, 04:30

genius (n) — /ˈdʒinyəs/ — thiên tài, người thiên tài percent (n) — /pə’sent/ — phần trăm perspiration (n) — /,pə:spə’reiʃn/ — mồ hôi inspiration (n) — /,inspə’reiʃn/ — cảm hứng Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration. Thiên tài là 1% cảm hứng và 99% mồ hôi.

Bài tập: ‘much, many, a lot và a lot of’

Học tiếng Anh 27/09/15, 15:41

2. We have ____ oranges. a lot of a lot lot much 3. We don't have ____ bananas, and we don't have ____ fruit juice. many / much a lot of / much much / many much / a lot 4. Do you have any cereal? Sure, there's _____ in the kitchen. a lot of lots of a lot 5. How ____ is this? ...

Bài hát: Set Fire To The Rain

Giáo dục 27/09/15, 14:44

LỜI VIỆT Đốt cháy màn mưa Em thả trái tim mình rơi xuống Trong khi chơi vơi, anh đã xuất hiện và nâng đỡ nó. Màn đêm tăm tối, còn em tuyệt vọng, Cho đến khi anh xuất hiện, hôn lên bờ môi và cứu vớt tình em. Đôi tay em đủ mạnh, ...

Ý nghĩa các thán từ “Ah, Oh, Well, Er…”

Học tiếng Anh 27/09/15, 07:50

(Interjections) Thán từ là những từ cảm thán ngắn gọn như Oh!, Um hay Ah! Mặc dù chúng thật sự không có giá trị về mặt ngữ pháp nhưng chúng lại được sử dụng thường xuyên, đặc biệt là trong văn nói. Khi thán từ được thêm vào câu thì chúng không liên quan ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.19)

Học tiếng Anh 27/09/15, 07:20

chapter (n) — /'t∫æptə(r)/ — chương sad (adj) — /sæd/ — buồn exciting (adj) — /ik’saitiɳ/ — hứng thú, thú vị turn (v) — /tə:n/ — lật, dở, trở Life is like a book. Some chapters are sad, some are happy and some are exciting. But if you never turn the page... You will never know what the next ...

Những cụm từ phổ biến trong bài viết

Học tiếng Anh 26/09/15, 17:53

According to estimation,… : theo ước tính,… According to statistics, …. : theo thống kê,.. According to survey data,.. theo số liệu điều tra,.. But frankly speaking, .. : thành thật mà nói Be of my age : cỡ tuổi tôi Place money over and above anything else : xem đồng tiền trên hết mọi ...

Từ vựng: Tết Trung Thu

Học tiếng Anh 26/09/15, 15:25

Tết Trung Thu: Mid-Autumn Festival (Full-Moon Festival, Lantern Festival, Mooncake Festival) Múa rồng: Dragon Dance Múa sư tử/múa lân: Lion Dance Chị Hằng: The Moon Lady/ moon goddess (fairy) Mặt nạ: mask Đèn lồng: lantern /ˈlæntərn/ Đèn ông sao: star lantern Cây đa: the banyan tree /´bæniən/ Thỏ ngọc: Jade Rabbit Ngắm trăng, thưởng trăng: watch and admire the Moon Chú ...

Phân biệt say, tell, talk và speak

Học tiếng Anh 26/09/15, 09:42

Say: Nghĩa: Nói ra, nói rằng, nhấn mạnh nội dung được nói ra. Say không bao giờ có tân ngữ chỉ người theo sau. Có thể sử dụng “say something”(nói điều gì đấy) hoặc “say something to somebody.” (nói điều gì đấy với ai đấy) Ví dụ: I want to say something about my ...