Học từ vựng qua danh ngôn (no.87)

Học tiếng Anh 08/12/15, 00:00

Full(adj) -/ful/: đầy, tròn đầy, đầy đủ Suffering (n)- /'sʌfə/ : đau khổ, chịu đựng Overcome (v)- /,ouvə'kʌm/: vượt qua   Although the world is full of suffering, it is full also of the overcoming of it - Hellen Kelle Mặc dù thế giới này đầy rẫy sự đau khổ, nhưng nó cũng có đầy đủ ...

Từ vựng chủ đề: Dụng cụ học tập

Học tiếng Anh 07/12/15, 10:24

Pen /pen/ chiếc bút. Pencil /'pensl/ bút chì Paper /'peipə/ giấy Draft paper /dræf //'peipə/ giấy nháp Eraser /i'reiz/ cục tẩy Sharpener /'ʃɑ:pənə/: gọt bút chì Text Book  /tekst/ /buk/ sách giáo khoa Notebook /'noutbuk/ vở, sổ tay Back pack  /bæk/ /pæk/ túi đeo lưng Crayon /'kreiən/ màu vẽ Scissors /'sizəz/ cái kéo Glue stick /glu:/ /stick/ keo dán Pen case /pen/ ...

Phân biệt Street, Road và Way

Học tiếng Anh 07/12/15, 09:22

Chúng ta đã biết street, road và way là các danh từ để nói về con đường, đường đi. Vậy điểm khác biệt giữa chúng là gì? Cùng đọc bài học sau và thử làm bài tập ở cuối trang các bạn nhé! STREET Là một con đường được lát, trải nhựa ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.86)

Học tiếng Anh 06/12/15, 23:20

Change (v)- /tʃeindʤ/: thay đổi Thought (n)- /θɔːt/: suy nghĩ World (n)- /wə:ld/: thế giới   Change your thoughts and you change your world - Norman Vincent Peale  Hãy thay đổi suy nghĩ và bạn thay đổi thế giới của mình  

Học từ vựng qua danh ngôn (no.85)

Học tiếng Anh 06/12/15, 00:28

Feel (v)- /fi:l/: cảm thấy Inferior (n) -/in'fiəriə/: dưới, thấp kém Consent (n)- /kən'sent/: sự đồng ý, sự bằng lòng   “No one can make you feel inferior without your consent.” ― Eleanor Roosevelt “Không ai có thể khiến bạn cảm thấy mình kém cỏi mà không có sự đồng ý của bạn”

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi xem phim

Học tiếng Anh 05/12/15, 11:12

CHỌN PHIM What's on at the cinema? rạp đang chiếu phim gì? Is there anything good on at the cinema? có gì hay chiếu hôm nay không? what's this film about? phim này có nội dung về cái gì? have you seen it? bạn đã xem phim này chưa? who's in it? ai đóng phim này? it's  thriller/ comedy/ romantic comedy ...

Các cụm từ về chủ đề Tiếng Anh

Học tiếng Anh 05/12/15, 10:51

Collocation là cách thức các từ kết hợp với nhau trong một ngôn ngữ nhằm tạo ra lời nói và câu viết tự nhiên. Collocation quan trọng vì chúng chiếm tỷ lệ lớn trong tiếng Anh hằng ngày. Vì vậy việc lựa chọn đúng cụm từ giúp người học diễn đạt ...

Anh-Anh và Anh-Mỹ: Các từ đồng nghĩa mà khác âm

Học tiếng Anh 05/12/15, 10:16

Như chúng ta đã biết, mặc dù tiếng Anh-Mỹ và Anh-Anh có rất nhiều điểm chung, nhưng vẫn có rất nhiều trường hợp, tuy cùng chỉ một vật, nhưng lại dùng hai từ khác hẳn nhau. Loạt tranh vẽ sống động dưới đây sẽ giúp bạn hiểu thêm về chúng! (Theo americanenglish.state.gov)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.84)

Học tiếng Anh 05/12/15, 00:32

Affliction (n) - /ə'flikʃn/: tai ách,  nỗi buồn, nỗi ưu phiền. Happen (v) -/'hæpən/: xảy ra. Defeat (v) - /di'fi:t/: đánh bại   When something an affliction happens to you, you either let it defeat you, or you defeat it - Jean Jacques Rousseau-  Khi tai ách xảy ra, hoặc bạn để nó đánh bại mình, ...

Phân biệt từ phát âm giống nhau (No.7)

Học tiếng Anh 04/12/15, 09:42

Chúng ta cùng tìm hiểu sự khác nhau của những từ có cách phát âm tương đồng dưới đây: Chord và  Cord Chord (n)- /kɔ:d/: dây, dây cung, dây đàn, dây thừng, hợp âm. Cord (n) - /kɔ:d/: dây thừng nhỏ, dây, đường sọc, nhung kẻ.(v) buộc bằng dây thừng nhỏ Slay và Sleigh Slay ...

Phát hiện thú vị về tiếng Anh (phần 5)

Học tiếng Anh 04/12/15, 09:42

Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, do đó không có gì đáng ngạc nhiên khi rất nhiều người muốn học tiếng Anh. Tuy nhiên, trong lớp học, có thể bạn chưa từng được nghe tới những sự thật thú ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.83)

Học tiếng Anh 04/12/15, 09:30

Important (adj)- /im'pɔ:tənt/: quan trọng, trọng đại Accomplish(v)  /ə'kɔmpliʃ/: hoàn thành, thực hiện Keep on (v)- /ki:p ɔn /: tiếp tục Hope (v)- /houp/: hi vọng   Most of the important things in the world have been accomplished by people who have kept on trying when there seemed to be no hope at all - Dale ...

Từ vựng chủ đề: Thời trang

Học tiếng Anh 03/12/15, 08:52

Bohemian /bou'hi:mjən/ bô hê miêng Arty /'ɑ:ti/ nghệ sĩ Chic /ʃi:k/ sang trọng Classic /'klæsik/ cổ điển Exotic /eg'zɔtik/ cầu kỳ Flamboyant /flæm'bɔiənt/ rực rỡ Glamorous /'glæmərəs/ quyến rũ Romantic /rə'mæntik/ lãng mạn Sexy /'seksi/ gợi tình Sophisticated /sə'fistikeitid/ tinh tế Western /'westən/ miền tây Traditional /trə'diʃənl/ truyền thống Preppy /prepi/ nữ sinh Punk /pʌɳk/ nổi loạn Tomboy /'tɔmbɔi/ cô gái nam tính Rocker /'rɔkə/ ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.82)

Học tiếng Anh 03/12/15, 08:44

Knock (v)- /nɔk/: đánh, đấm Land on (v)- /lænd ɔn/: hạ cánh Back (n)- /bæk/: lưng Reason (n)- /'ri:zn/ : lý trí, lý do   When life knocks you down, try to land on your back. Because if you can look up, you can get up. Let your reason get you back up - Les Brown Khi cuộc ...

Phân biệt false, artificial và fake

Học tiếng Anh 02/12/15, 13:53

Chúng ta vẫn biết false, fake và artificial đều mang nghĩa chung là “giả” hoặc “giả mạo” nhưng sự khác biệt giữa chúng là gì? Các bạn cùng xem trong bài học phân biệt dưới đây và thử làm bài tập cuối bài nhé! False False là cái gì đó không đúng ...

Các cách nói để bày tỏ niềm vui hoặc nỗi buồn

Học tiếng Anh 02/12/15, 09:19

Dưới đây là một số cách nói để diễn tả cảm giác hạnh phúc hoặc buồn bã bằng tiếng Anh. Diễn tả niềm vui Bạn có thể dùng các từ sau: – (absolutely) delighted: vui mừng, vui sướng – thrilled to bits: rất hài lòng, hạnh phúc – over the moon: vô cùng hạnh phúc – ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.81)

Học tiếng Anh 02/12/15, 08:44

life (n) - /laif/: cuộc sống, cuộc đời give (v) - /giv/: cho, tặng, ban show (v) - /ʃou/: cho thấy, cho xem, bày tỏ reason (n) - /'ri:zn/: lý do, lý lẽ smile (n/v) /smail/: cười, nụ cười   When life gives you a hundred reasons to cry, show life that you have a thousand reasons ...

Chỉ cần có đam mê, bạn sẽ giỏi tiếng Anh!

Học tiếng Anh 01/12/15, 12:01

[Dành cho những ai đang trên hành trình theo đuổi tiếng Anh] Ngoài những câu chuyện về một số “thần đồng” tiếng Anh được “học tập bài bản”, chúng ta còn có những câu chuyện thú vị và ấn tượng về một số người giỏi tiếng Anh vốn là những người ...

Từ vựng chủ đề: Phim hành động

Học tiếng Anh 01/12/15, 11:37

Anti-hero /'ænti ‘hiərou/ nhân vật phản anh hùng Archenemy (nemesis) /ɑ:tʃ /'enimi/ kẻ thù CGI (computer-generated imagery) công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính Climax /'klaimæks/ đoạn cao trào Conflict /'kɔnflikt/ xung đột Hero /'hiərou/ anh hùng, nhân vật chính Kung-fu cung phu, võ thuật Trung Hoa Martial art /'mɑ:ʃəl ɑ:t/ võ thuật đối kháng Pyrotechnics ...