- Đại Kỷ Nguyên - https://www.dkn.tv -

Cách nói ‘Nhân’, ‘Lễ’, ‘Nghĩa’, ‘Trí’, ‘Tín’ trong tiếng Anh

Ngũ thường mà Khổng Tử đưa ra gồm có: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín là những từ đã rất quen thuộc với chúng ta. Vậy trong tiếng Anh chúng được gọi là gì?

Ngũ thường: Five Constant Virtues – /faɪv/ /ˈkɑːn.stənt/ /ˈvɝː.tʃuːz/

Nhân: Kindness – /ˈkaɪnd.nəs/

Lễ: Decorum – /dɪˈkɔːr.əm/

Nghĩa: Uprightness – /ˈʌp.raɪt.nəs/

Trí: Wisdom – /ˈwɪz.dəm/

Tín: Faithfulness – /ˈfeɪθ.fəl.nəs/

Five Constant Virtues include Kindness, Decorum, Uprightness, Wisdom, Faithfulness. They are closely related to our human body.

Ngũ thường gồm có: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín. Chúng có quan hệ mật thiết với cơ thể chúng ta.

Kindness (benevolence): concerning feng shui wood element which corresponds to liver.

Nhân (nhân từ, nhân ái): thuộc Mộc, đối ứng với lá gan.

Decorum (proprieties): concerning feng shui fire element which corresponds to heart and blood.

Lễ (lễ phép, lễ độ): thuộc Hỏa, đối ứng với tim và máu.

Uprightness (righteousness): concerning feng shui metal element which corresponds to lung.

Nghĩa (chính nghĩa): thuộc Kim, đối ứng với phổi.

Wisdom (intelligence): concerning feng shui water element which corresponds kidney.

Trí (trí tuệ, kiến thức): thuộc Thủy, đối ứng với thận.

Faithfulness (fidelity): concerning feng shui earth element which corresponds to spleen and stomach.

Tín (tin tưởng, xác thực): thuộc Thổ, đối ứng tỳ (lá lách) và vị (dạ dày).

Therefore, attaching great importance to Kindness, Decorum, Uprightness, Wisdom, Faithfulness is a direct way to protect our lives.

Vì thế, đề cao Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín chính là cách trực tiếp để bảo vệ sinh mệnh của chúng ta.

Hoàng Tuấn