Either và Neither

Học tiếng Anh 14/12/15, 09:57

Either và Neither là những cụm từ rất quen thuộc trong tiếng anh nhưng lại rất dễ nhầm lẫn, trong bài này, chúng ta hãy cùng ôn lại cách dùng neither và either nhé   I. “Neither” và "either" trong câu phụ họa “Neither” và “either” là 2 cụm từ có cách sử ...

Phân biệt Do và Make

Học tiếng Anh 14/12/15, 09:37

Trong tiếng Anh, do và make thường dễ bị sử dụng nhầm lẫn với nhau. Ở bài học, chúng ta sẽ học cách phân biệt chúng. Các bạn cùng xem và thử làm bài tập nhé! Do Ý nghĩa:  Làm một việc gì đó hay một hành động gì đó. Các hành ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.93)

Học tiếng Anh 13/12/15, 23:15

Search (v)- /sə:tʃ/: tìm kiếm Change (v)- /tʃeindʤ/: thay đổi Life (n)- /laif/: cuộc sống, cuộc đời Look (v)- /luk/: nhìn Mirror (n)- /'mirə/: gương   If you’re searching for that one person who will change your life…take a look in the mirror Nếu bạn đang tìm kiếm một người sẽ thay đổi cuộc đời của bạn...hãy ...

Định nghĩa vui về kinh tế tài chính

Đời sống 13/12/15, 09:37

Dưới đây là những lý giải về vấn đề kinh tế tài chính rất thú vị để tham khảo: 1. Đầu tư dài hạn Một người nông dân trồng dưa chê tiền của cậu bé ít, liền bán cho cậu một quả dưa non, nào ngờ một câu nói của cậu bé ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.92)

Học tiếng Anh 12/12/15, 21:08

Power(n)- /'pauə/: sức mạnh, khả năng, quyền lực Find (v)- /faind/: tìm thấy, tìm được Beauty (n)- /'bju:ti/: vẻ đẹp, cái đẹp Humble (adj)- /'hʌmbl/: khiêm tốn,  nhún nhường   The power of finding beauty in the humblest things makes home happy and life lovely - Louisa May Alcott. Khả năng tìm được cái đẹp trong những điều ...

Các mẫu câu tiếng Anh dùng khi tặng và nhận quà

Giáo dục 12/12/15, 10:05

Bạn có thể nói gì khi tặng hay nhận quà bằng tiếng Anh? Người Anh thường mở quà ngay trước mặt người tặng, và trong các sự kiện như Giáng Sinh, gia đình sẽ cùng nhau mở quà. Dưới đây là một số câu nói hữu dụng khi tặng và nhận ...

Từ vựng chủ đề: Phòng ngủ

Học tiếng Anh 12/12/15, 10:04

bed /bed/ giường. headboard /'hedbɔ:d/ tấm bảng ở phía đầu giường. lamp /læmp/ đèn. alarm clock /ə'lɑ:m/ /klɔk/ Đồng hồ báo thức. mattress /'mætris/ đệm, nệm. pillow /'pilou/ cái gối. cushion /'kuʃn/ gối tựa lưng. pillowcase /'pilou/ /keis/ vỏ gối. fitted sheet /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/ ga bọc. flat sheet /flæt//ʃi:t/ ga phủ. blanket /'blæɳkit/ chăn bedspread /'bedspred/ khăn trải giường curtain /'kə:tn/ rèm ...