Từ vựng: Đồ chứa đựng

Từ vựng: Đồ chứa đựng

carton /’kɑːtən/ hộp/bìa đựng (làm bằng bìa cứng) container /kən’teɪn/ công-te-nơ; vật đựng, chứa, thùng đựng hàng. package /’pækɪdʒ/ gói (hàng, quà, bưu kiện) tub /tʌb/ chậu, bồn tắm bag /bæg/ túi, bao, túi xách, cặp jar /dʒɑːr/ vại, lọ, bình, ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.10)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.10)

feel (v) — /fi:l/ — cảm thấy remember (v) — /ri’membə/ — nhớ, nhớ lại, ghi nhớ privilege (n) — /privilege/ — đặc quyền, đặc ân, vinh dự candle (n) — /’kændl/ — cây nến Don’t feel bad if ...

Bài hát: Safe And Sound

Bài hát: Safe And Sound

Lời Việt Em còn nhớ dòng lệ tuôn trào trên gương mặt anh, Khi em nói sẽ không bao giờ để anh cất bước ra đi. Khi mà bóng tối gần như đã giết chết tia ...

Bài tập cụm động từ

Bài tập cụm động từ

2. You have to________ your problem rather than avoid them. a. Fall out b. Find out c. Face up to d. Fill in 3. If I don’t________ this work, I’ll never finish it. a. Get on with b. Get over c. Get away d. ...

Hỏi và chỉ đường

Hỏi và chỉ đường

Trong các cuộc đối thoại với người lạ, hỏi đường và chỉ đường là thông dụng nhất. Trong bài này, bạn sẽ học cách hỏi chỉ đường sao cho rõ ràng và chính xác. Bạn sẽ ...

Từ vựng chủ đề: Nhà hàng

Từ vựng chủ đề: Nhà hàng

(Nhấn vào ảnh để xem hình lớn và tải về máy) Ví dụ từ trong câu văn They serve food very quickly and conveniently Họ phục vụ thức ăn rất nhanh và thuận tiện How to teach Kids to ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.9)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.9)

realize (v) — /’riəlaiz/ — thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ important (adj) — /im’pɔ:tənt/ — quan trọng, hệ trọng, trọng đại, trọng yếu more (adv) — /mɔ:/ — hơn, nhiều hơn real (adj) — /riəl/ — thực sự, chân ...

Bài hát: What Makes You Beautiful

Bài hát: What Makes You Beautiful

Lời Việt: Em đầy bất an Chẳng biết vì sao nữa Em quay đầu khi em bước qua cửa Chẳng cần phải trang điểm Để che đậy Bởi vì em mộc mạc như thế là đủ ...

Từ vựng: Cách ăn uống

Từ vựng: Cách ăn uống

Gnaw /nɔ:/ gặm Chew /tʃu:/ nhai Bite /bait/ cắn Swallow /'swɔlou/ nuốt Nibble /'nibl/ gặm nhắm Bolt /boult/ nuốt chửng Munch /mʌntʃ/ nhai tóp tép Lick /lik/ liếm (kem) Suck /sʌk/ hút (nước) Suck (2) /sʌk/ ngậm (kẹo) Sip /sip/ uống từng hớp (đồ nóng) Quaff ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.8)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.8)

judge (v) — /’ʤʌdʤ/ — xét, xét đoán, đánh giá appearance (n) — /ə’piərəns/ — bề ngoài, thể diện under (prep) — /’ʌndə/ — dưới, ở dưới poor (adj) — /puə/ — nghèo, bần cùng Do not judge by ...

Bài hát: Why does it rain

Bài hát: Why does it rain

Lời Việt: Tôi không thể tin cô ấy lại ra đi Tôi không thể tin rằng chúng tôi không còn được ở bên nhau nữa. Có điều gì trong mắt nàng mà tôi chưa từng thấy trước đây. Tôi ...

Cụm từ trùng điệp

Cụm từ trùng điệp

Trong Tiếng Anh có những cụm từ trùng điệp thú vị, rất dễ đọc và dễ nhớ. Bài này cung cấp 20 cụm từ thông dụng các bạn cùng học và áp dụng trong thực tế. (Nhấn ...

Từ vựng: Giao thông

Từ vựng: Giao thông

Dotted line /dɔtid lain/: Vạch phân cách Sidewalk/ Pavement: /'saidwɔ:k/ /'peivmənt/ Vỉa hè Rough road Đường gồ ghề. Slippery road /'slipəri/ Đường trơn. Road narrows /roud/ /'nærou/ Đường hẹp Trail /treil/ Đường mòn leo núi crossroads /ˈkrɒsrəʊdz/ giao lộ (của 2 ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.7)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.7)

wait (v) — /weit/ — chờ, đợi perfect (adj) — /pə'fekt/ — hoàn hảo, hoàn toàn take (v) — /teik/ — cẩm, nắm , giữ make (v) — /meik/ — làm, chế tạo “Don’t wait for the perfect moment. ...

Bài hát: Until you

Bài hát: Until you

Lời Việt Em yêu à cuộc đời này thật ưu ái anh Nhưng em còn làm nó tươi đẹp hơn Anh yêu cái cách em đứng bên anh Vượt qua những sóng gió cuộc đời Anh không muốn chạy trốn ...