IELTS là một trong những kỳ thi kiểm tra trình độ tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới nhằm đáp ứng cho nhu cầu học tập, làm việc và sinh sống ở các nước sử dụng tiếng Anh. Sở hữu một chứng chỉ IELTS với điểm số ấn tượng có thể giúp bạn tạo ấn tượng hơn với các nhà tuyển dụng. Kết quả của kỳ thi IELTS được công nhận bởi hơn 9000 tổ chức giáo dục, công ty và các tổ chức chính phủ trên gần 135 quốc gia.

Chuyên mục “Ngân hàng IELTS” đem đến cho bạn đọc những kiến thức, tài liệu, hướng dẫn hữu ích, mong muốn chia sẻ và đồng hành với người học trong suốt hành trình chinh phục IELTS.


Một số từ vựng về nhà ở:||__

I recently spent a month on vacation – but instead of staying in a hotel, I looked for a short-term rental (a place to live that can be rented for a short period of time). I ended up sharing a two-bedroom apartment – that’s an apartment with two bedrooms, a living room, and a kitchen – with some friends.

  • on vacation: kỳ nghỉ
  • short-term rental: nơi ở tạm thời
  • a two bedroom apartment: căn hộ 2 phòng ngủ, 1 phòng khách, 1 nhà bếp 

It was actually cheaper than renting a studio apartment (an apartment with only one big room) all by myself.

  • a studio apartment: căn hộ với chỉ một phòng lớn
  • by myself: một mình

The apartment was on the top floor of a five-story building (that’s a building with five floors) and it had a balcony overlooking the ocean (that means you can see the ocean from the balcony). From the roof, we also had a nice view of the city skyline (this is another expression used when you can see something from a certain place).

  • a five-story building: tòa nhà 5 tầng
  • a balcony: ban công
  • a nice view of the city skyline: thấy đường chân trời của thành phố từ một điểm cố định

The apartment had recently been remodeled/renovated – meaning it was fixed up and improved – and was fully furnished, so it already had furniture (beds, tables, etc) and appliances (refrigerator, stove, etc.)

  • (be) remodeled/renovated: được tu sửa và nâng cấp
  • (be) fully furnished: được trang bị đầy đủ
  • appliances: thiết bị

We loved the spacious living room (the room was big), but unfortunately, the bedrooms were rather cramped (small and uncomfortable). It was nice to spend a month there, but by the end of the trip I started to feel homesick – that’s when you feel sad because you miss your life at home.

  • the spacious living room: căn phòng rộng rãi
  • (be) rather camped: tù túng
  • feel homesick: nhớ nhà

I’d really like to have a place of my own so that I’m not throwing away money on rent every month, but there’s a real shortage of affordable housing (houses/apartments that are reasonably priced) in my city. Even if I stay away from the upscale neighborhoods (areas where rich people live), I’d still have to take out a mortgage (borrow money from the bank, in order to buy a house) and it’ll take me more than 30 years to pay it off.

  • a place of my own: nơi riêng tư
  • affordable housing: nhà/căn hộ giá cả hợp lý
  • upscale neighborhoods: khu nhà giàu
  • take out a mortgage: mượn tiền ngân hàng mua nhà
  • pay it off: thanh toán hết

But still, I’m gonna start saving up for a down payment (an initial payment on a big purchase). Someday, when I do move into a new place, I’ll be sure to throw a housewarming party (a party to celebrate living in a new house/apartment).

  • a down payment: tiền đặt cọc
  • throw a housewarming party: tiệc lên nhà mới

Tham khảo cuốn 1000 English Collocations in 10 Minutes a Day

Từ Khóa: