Từ vựng: Thời tiết

1. weather /’weθə/ thời tiết, tiết trời 2. rainy /’reini/ có mưa, hay mưa, nhiều mưa 3. snowy /’snoui/ đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết 4. cloudy /’klaudi/ có mây phủ, đầy mây, u ám 5. sunny /’sʌni/ nắng, có nhiều nắng 6. freezing /’fri:ziɳ/ ...

Từ vựng chủ đề: Công việc nhà

do the cooking: nấu ăn sweep the floor /swi:p/: quét nhà mop the floor /mɒp/: lau nhà vacuum the floor /’vækjuəm/: hút bụi dust the furniture /dʌst/: lau bụi đồ đạc make the bed: dọn giường wash the dishes: rửa bát water the plants: tưới ...

Từ vựng: Trạng thái hư hỏng của đồ vật

1. scratched /skrætʃt/ — trầy xước Ex: This CD is scratched. (Cái đĩa CD này bị trầy.) There are scratches on the CD. (Có vài vết trầy xước trên đĩa CD.) 2. cracked /krækt/ — nứt Ex: The CD is cracked (Cái đĩa CD bị ...

Từ vựng chủ đề: Gia đình

Gia đình bao gồm rất nhiều thế hệ, vai vế khác nhau. Định nghĩa gia đình có thể là trong cả một dòng họ chứ không đơn giản chỉ là trong một gia đình nhỏ bé gồm bố mẹ và con cái, mà còn rộng ...

End of content

No more pages to load