Từ vựng tiếng Anh chủ đề mùa hè (P.1)

Giáo dục 18/05/19, 15:14

Chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng thông dụng về chủ đề mùa hè trong bài học dưới đây nhé! 1. Thời tiết drought (n) - /draut/: hạn hán hot (a) - /hɔt/: nóng  lightning (n) - /'laitniɳ/: sấm chớp muggy (adj) - /'mʌgi/: oi bức searing heat - /siə/ /hi:t/: bỏng rát stifling (adj) - ...

20 cách diễn tả tâm trạng buồn chán trong tiếng Anh

Giáo dục 15/05/19, 14:00

Để diễn tả nỗi buồn cũng có nhiều cách nói tương ứng với các cung bậc cảm xúc khác nhau. Trong bài này, chúng ta cùng học 20 câu nói về tâm trạng này nhé! 1. I’m sad. Tôi buồn. 2. I need some me-time. Tôi muốn có thời gian cho riêng mình. 3. I'd rather ...

8 thành ngữ tiếng Anh ‘ngọt ngào’

Giáo dục 14/05/19, 16:39

Dưới đây là những thành ngữ tiếng Anh rất hay gặp trong tiếng Anh mà dễ khiến người đọc liên tưởng tới sự ngọt ngào bởi từ vựng xuất hiện trong cụm từ đó. 1. A piece of cake - Nghĩa đen: Một mẩu bánh - Ý nghĩa: Rất dễ - Ví dụ: It’s ...

Đâu là sự khác biệt giữa ‘believe’ và ‘believe in’?

Giáo dục 13/05/19, 16:38

Trên thực tế, rất nhiều người học nhầm lẫn giữa "believe" và "believe". Bài học ngày hôm nay sẽ giúp các bạn hiểu thêm về cách dùng từ này. 1. Believe sb/st Nó nghĩa là tin, chấp nhận ai đó, điều gì đó là đúng. Ví dụ: I believe her. She is always honest. Tôi ...

2 người mẹ nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa

Giáo dục 12/05/19, 15:43

Trung Quốc cổ đại có rất nhiều phụ nữ là mẹ của các bậc danh nhân trong lịch sử Trung Hoa. Sự dạy dỗ đức độ, trí tuệ và sự hậu thuẫn từ những người mẹ mẫu mực này đã giúp định hình nên vận mệnh cho con cái và ...

Những vĩ nhân trên thế giới nói gì về mẹ?

Giáo dục 11/05/19, 17:42

Những vĩ nhân được nuôi dạy bởi những bà mẹ phi thường. Họ có thể không nổi tiếng, không là những người có thành tựu nổi bật trong xã hội, nhưng họ là những nhân tố “sản sinh” ra sự vĩ đại của nhân loại. Chúng ta hãy xem những ...

75 từ vựng diễn tả điều không tốt trong tiếng Anh

Giáo dục 07/05/19, 16:00

Để diễn tả điều không tốt, chúng ta thường dùng từ "bad", thế nhưng có rất nhiều từ vựng đồng nghĩa khác. Hãy cùng tìm hiểu trong bài học dưới đây nhé! 1. Annoying - /əˈnɔɪ/: quấy nhiễu, phiền phức 2. Appalling - /əˈpɔ·lɪŋ/: làm kinh hoàng, làm kinh hãi 3. Atrocious - /əˈtroʊ.ʃəs/: tệ hại, ...