Từ vựng chủ đề: Sản phẩm Y dược

Học tiếng Anh 05/11/15, 12:43

Antiseptic /,ænti'septik/ chất khử trùng Aspirin /'æspərin/ thuốc aspirin athlete's foot powder /'æθli:ts fut /'paudə/ phấn bôi nấm bàn chân bandages /'bændidʤ/ băng cough mixture /kɔf /'mikstʃə/ thuốc ho nước diarrhoea tablets /,daiə'riə 'tæblit/ thuốc tiêu chảy emergency contraception /i'mə:dʤensi kɔntrə'sepʃn/ ...

End of content

No more pages to load