Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin

Học tiếng Anh 21/10/17, 10:40

Dưới đây là những từ vựng cơ bản liên quan tới ngành công nghệ thông tin.  Abacus (n) - /ˈæbəkəs/: bàn tính Abbreviation (n) -/əˌbriːviˈeɪʃn/: tóm tắt, rút gọn Accumulator (n) - /əˈkjuːmjəleɪtə(r)/: bộ đếm Addition (n) - /əˈdɪʃn/: phép cộng Address (n) - /əˈdres/: địa chỉ Allocate (v) - /ˈæləkeɪt/: phân bổ Alphabetical catalog (n) - ...

Mẹo phân biệt ‘convince’ và ‘persuade’

Học tiếng Anh 20/10/17, 11:37

Cả 2 từ cùng có nghĩa là "thuyết phục" nhưng cách dùng lại khác nhau. Convince /kənˈvɪns/ Động từ này được từ điển Oxford diễn giải là "cause (someone) to believe firmly in the truth of something" - thuyết phục ai đó tin vào điều gì. Cách dùng của từ này thường ...