Zanabazar – Một trong bốn vị Phật sống lớn của Phật giáo Tây Tạng (Phần 1)

Trên vùng thảo nguyên mênh mông của cao nguyên Mông Cổ, vào một ngày se lạnh mùa thu năm 1635, gia tộc của Thổ Tạ Đồ Hãn Gombodorj thuộc vùng Khalkha Mông Cổ đã chào đón một bé trai. Đứa trẻ ra đời trong trướng của quý tộc hãn giả. Tương truyền ngày hôm đó mây mù tan biến, ánh mặt trời xuyên thấu đường chân trời thảo nguyên, chiếu rọi vào lều nỉ; những người chăn cừu đều coi đó là điềm lành. Đứa trẻ được đặt tên là Zanabazar, theo tiếng Mông Cổ có nghĩa là “Viên ngọc trí huệ”. Không ai ngờ rằng, cậu bé này sau này sẽ trở thành vị lãnh tụ tối cao của phái Cách lỗ (Gelug) thuộc Phật giáo Tây Tạng tại vùng Mông Cổ — Jebtsundamba Khutuktu đời thứ nhất, đồng thời với ba vai trò: tôn giáo, chính trị và nghệ thuật, ông đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến tiến trình lịch sử Ngoại Mông Cổ.

Trong những câu chuyện truyền thống về hệ thống chuyển thế của Jebtsundamba, nguồn gốc truyền thừa thường nằm ở giữa Ấn Độ và Tây Tạng. Có học giả cho rằng Jebtsundamba đời thứ nhất là hậu thân chuyển thế của cao tăng Tāranātha (1575–1634) thuộc phái Jonang. Tāranātha là người có học vấn uyên bác, tác giả của cuốn “Lịch sử Phật giáo Ấn Độ”. Vào đầu thế kỷ XVII, theo lời mời của quý tộc Mông Cổ, ngài đã hoằng pháp nhiều năm tại vùng Mông Cổ, được các vương công quý tộc hết mực tôn kính và được tôn xưng là “Jebtsundamba”, nghĩa là “Bậc thánh giả tôn thắng”. Tāranātha được coi là người tiếp nối pháp mạch và thừa kế Phật pháp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Tāranātha viên tịch năm 1634, và năm sau đó Zanabazar ra đời. Từ đó, tầng lớp thượng lưu Khalkha Mông Cổ dần hình thành sự đồng thuận rằng đứa trẻ mới sinh này chính là chuyển thế của Tāranātha. Ngay từ nhỏ, Zanabazar đã được xem là một người phi thường. Sử liệu ghi chép rằng, khi còn nhỏ ông đã xuất gia thụ giới, pháp danh là Lobsang Tenpai Gyaltsen, và nhanh chóng trở thành lãnh tụ tôn giáo của Khalkha Mông Cổ. Các vương công quý tộc Khalkha tranh nhau cúng dường, dựng trướng, dâng vải vàng để bày tỏ lòng tôn kính. Những câu chuyện về việc ông hiển lộ thần thông khi còn nhỏ, hay cầu mưa giải hạn, chủ yếu được lưu truyền trong các văn tịch Phật giáo và truyền thuyết dân gian đời sau.

Năm 1649, Zanabazar lên đường tới Tây Tạng để tu học Phật pháp, mở ra bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời. Ông lần lượt bái kiến Ban Thiền Lạt Ma đời thứ tư Lobsang Chökyi Gyaltsen và gặp gỡ Đạt Lai Lạt Ma đời thứ năm Lobsang Gyatso. Lúc bấy giờ, phái Cách lỗ của Phật giáo Tây Tạng, với sự ủng hộ của Gushri Khan thuộc bộ tộc Khoshut Mông Cổ, đã trở thành tông phái chủ đạo tại Tây Tạng. Theo sử liệu, chính tại thời điểm này, Zanabazar chính thức được hệ thống phái Cách lỗ công nhận là “Jebtsundamba Khutuktu”, đồng thời tiếp nhận đầy đủ giới luật và giáo pháp của phái này.

Sau khi trở về Khalkha Mông Cổ, Jebtsundamba đời thứ nhất bắt đầu triển khai toàn diện việc hoằng dương giáo pháp phái Cách lỗ. Ông chủ trì xây dựng tu viện Erdene Zuu cùng nhiều ngôi chùa khác, giúp phái Cách lỗ cắm rễ sâu trên thảo nguyên Mông Cổ, dần thay thế các tông phái khác để trở thành hệ thống Phật giáo chủ lưu. Đồng thời, ông không chỉ giới hạn trong các vụ việc tôn giáo, mà còn trở thành nhân vật then chốt kết nối quý tộc Mông Cổ, Phật giáo Tây Tạng và các chính quyền xung quanh.

Điều kỳ lạ và đáng kinh ngạc hơn cả, Zanabazar còn là một nghệ sĩ kiệt xuất. Ông tinh thông điêu khắc, đúc tượng và hội họa, được hậu thế ca tụng là một trong những người đặt nền móng cho lịch sử nghệ thuật Mông Cổ. Phong cách tượng Phật do ông sáng tạo — mà người đời sau gọi là “phong cách Zanabazar” — với đường nét mềm mại, tỉ lệ thanh nhã, vừa mang vẻ trang nghiêm của Phật giáo Tây Tạng, vừa có sự linh động trong thẩm mỹ Mông Cổ, được tôn vinh là đỉnh cao của nghệ thuật thảo nguyên. Những tác phẩm này hiện vẫn được lưu giữ và trưng bày tại các bảo tàng và tu viện quan trọng ở Ulaanbaatar. Trong tác phẩm “Tôn Giả Truyện”, văn tịch tôn giáo của Mông Cổ, có ghi chép rằng khi Zanabazar ra đời, cơ thể ngài phát ra hào quang. Khi Zanabazar gia trì cho các bức tượng Phật, những bức tượng đó cũng hiển lộ ánh sáng vàng kim. Một trong những thành tựu nghệ thuật nổi tiếng nhất của ông là việc đúc 21 bức tượng Độ Mẫu (Tara). Truyền thuyết kể rằng trong lúc thiền định, ông đã tận mắt nhìn thấy hóa thân của Độ Mẫu hiển hiện, và dựa trên nguyên mẫu đó để điêu khắc.

Quyết định chính trị lớn nhất trong cuộc đời Zanabazar là dẫn dắt bộ tộc Khalkha (Ngoại Mông) quy thuận Hoàng đế Khang Hy của nhà Thanh để chống lại sự tấn công của Hãn quốc Chuẩn Cách Nhĩ (Galdan). Năm 1688, thủ lĩnh Galdan của Hãn quốc Chuẩn Cách Nhĩ dẫn quân xâm lược Khalkha Mông Cổ, khói lửa chiến tranh bao trùm thảo nguyên, các bộ tộc Mông Cổ tan rã. Đứng trước họa trong giặc ngoài, khi quyết định quy thuận nhà Thanh, Zanabazar đã nói với thuộc hạ: “Người Nga y phục khác biệt, lại không tin Phật, không thể theo; Đại Hoàng đế (Khang Hy) sùng bái Hoàng giáo (phái Cách lỗ), lại cùng văn hóa với chúng ta, có thể theo.” Jebtsundamba chủ trương dẫn dắt bộ chúng thuộc ba Hãn vùng Khalkha di cư xuống phía nam, quy phụ nhà Thanh để đổi lấy sự bảo hộ quân sự và quyền tự chủ tôn giáo. Lựa chọn này cuối cùng đã giúp Khalkha Mông Cổ tránh khỏi số phận bị Chuẩn Cách Nhĩ thôn tính.

Năm 1691, Thanh Thánh Tổ Khang Hy triệu tập các Hãn vùng Khalkha hội minh tại Đa Luân Nặc Nhĩ (nay thuộc Đa Luân, Nội Mông), sử gọi là “Hội minh Đa Luân”. Tại cuộc hội minh này, triều đình nhà Thanh chính thức xác nhận vùng Khalkha Mông Cổ thuộc về bản đồ nhà Thanh, đồng thời sắc phong cho Zanabazar là “Jebtsundamba Khutuktu”, ban cho ông quyền uy tôn giáo để quản lý các vụ việc Phật giáo Tây Tạng tại Ngoại Mông Cổ. Từ đó, hệ thống chuyển thế Jebtsundamba chính thức được đưa vào trật tự chính trị – tôn giáo của nhà Thanh, đứng ngang hàng với Đạt Lai, Ban Thiền và Chương Gia, trở thành bốn vị Phật sống lớn được triều đình thừa nhận và trọng dụng.

Chính phủ nhà Thanh thực hiện phương lược cơ bản là “Hưng Hoàng giáo để yên lòng người Mông Cổ”, chính là mượn hệ thống các vị Phật sống này để ổn định vùng biên cương. Jebtsundamba và Chương Gia Khutuktu trên phương diện chế độ đã hỗ trợ lẫn nhau trong việc chứng thực chuyển thế và kiềm chế tôn giáo, cùng nhau cấu thành khung sườn cơ bản cho sự cai trị của nhà Thanh đối với thế giới Mông Cổ – Phật giáo Tây Tạng. Theo ghi chép trong “Thân chinh bình định Sóc Mạc phương lược” thời Thanh, khi hội minh tại Đa Luân Nặc Nhĩ, Khang Hy đã đối đãi cực kỳ lễ độ với Zanabazar. Khang Hy từng đích thân đỡ Zanabazar xuống ngựa, thậm chí trong pháp hội còn ngồi ngang hàng với ông. Đây là một ngoại lệ cực lớn trong triều đại nhà Thanh vốn có thứ bậc nghiêm ngặt. Bởi lẽ Hoàng đế Khang Hy được tôn xưng là “Đại Hoàng đế Manjusri” (Văn Thù Sư Lợi), là hóa thân của Văn Thù Bồ Tát, đây cũng là danh hiệu chính thức cả về chính trị lẫn tôn giáo. Trong khi đó, trong cuốn tiểu sử bằng tiếng Mông Cổ “Tôn Giả Truyện” (Öndör Gegeen-ü Namtar), Zanabazar thường được ban cho thuộc tính trí huệ của Văn Thù Bồ Tát. Vì vậy, trong các ghi chép tôn giáo liên quan đến “Hội minh Đa Luân Nặc Nhĩ”, có nhắc tới việc khi hai người gặp nhau, đó không chỉ là vua và tôi, mà còn là cuộc hội ngộ thần thánh giữa Đại Hoàng đế Văn Thù và Đại Phật sống. Đây không đơn thuần là cuộc gặp gỡ giữa hai con người, mà là sự hợp nhất trở lại giữa “Quyền lực” và “Trí huệ” của Văn Thù Bồ Tát.

Sau đó, Jebtsundamba đã lưu lại Bắc Kinh một thời gian dài để giảng kinh thuyết pháp cho các thành viên hoàng tộc, được ban tặng kim sách, kim ấn cùng nhiều vinh dự khác, trở thành một trong số ít lãnh tụ tôn giáo được hưởng sự ưu đãi cao nhất từ triều đình nhà Thanh. Địa vị tôn giáo của ông cũng đạt đến đỉnh cao trong giai đoạn này.

Theo Vision Times