Từ vựng chủ đề: Phim hành động

Học tiếng Anh 01/12/15, 11:37

Anti-hero /'ænti ‘hiərou/ nhân vật phản anh hùng Archenemy (nemesis) /ɑ:tʃ /'enimi/ kẻ thù CGI (computer-generated imagery) công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính Climax /'klaimæks/ đoạn cao trào Conflict /'kɔnflikt/ xung đột Hero /'hiərou/ anh hùng, nhân ...

Từ vựng chủ đề: Phim ảnh

Học tiếng Anh 11/11/15, 12:50

Cast /kɑ:st/ dàn diễn viên Character /'kæriktə/ nhân vật Cinematographer /'sinimə tɔgrəfə/ người chịu trách nhiệm về hình ảnh Cameraman /'kæmərə mæn/ người quay phim Background /'bækgraund/ bối cảnh Director /di'rektə/ đạo diễn Entertainment /,entə'teinmənt/ giải trí, hãng phim Extras /'ekstrə/ diễn ...

End of content

No more pages to load