Từ vựng chủ đề: Các loại bánh

Học tiếng Anh 29/07/16, 10:32

Crepe /kreip/ bánh kếp Pancake /'pænkeik/ bánh bột mì mỏng Biscuit /'biskit/ bánh quy nói chung Cookie /'kuki/ bánh quy tròn, dẹt, nhỏ Bread /bred/ bánh mì Cake /keik/ bánh ngọt Pretzel /'pretsl/bánh xoắn Pitta /pitə/ bánh mì dẹt Hy Lạp French bread /frentʃ bred/ bánh mì Pháp Croissant /'krwʌsɒη/ bánh sừng bò Swiss roll /swis 'roul/ bánh kem cuộn Bagel ...

Phân biệt Maybe và May be

Học tiếng Anh 26/07/16, 10:49

Chúng ta vẫn biết maybe và may be đều có nghĩa là 'có thể', 'có lẽ'. Nhiều người nghĩ chúng giống nhau nhưng thực tế hai từ này có những sự khác biệt rất cơ bản sau đây. Maybe Từ loại: trạng từ, đồng nghĩa với perhaps. Ví dụ: Maybe I will buy it = Perhaps I will buy it. Có ...

Từ vựng chủ đề: Facebook

Học tiếng Anh 21/07/16, 10:20

Facebook users / [ˈfeɪsbʊk] ˈjuːz.əz / người dùng Facebook Social network / ˈsəʊʃ.əl ˈne.twɜːk / mạng xã hội Log in / lɒɡ ɪn / đăng nhập Log out / lɒɡ ˈaʊt / đăng xuất Share (v) /ʃeər/ chia sẻ Message (n) /ˈmes.ɪdʒ/ tin nhắn Search (v) /sɜːtʃ/ tìm kiếm ...

Đại từ

Học tiếng Anh 19/07/16, 12:39

Trong tiếng Anh, đại từ có chức năng làm chủ ngữ, thay thế danh từ, bổ ngữ. Có 5 loại đại từ:  nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, bất định, quan hệ và nghi vấn. Thêm đó, đại từ cũng đóng vai trò chủ từ, giới từ và ...

Phân biệt Maybe, Perhaps và Possibly

Học tiếng Anh 13/07/16, 09:40

Maybe, perhaps và possibly là ba từ đồng nghĩa. Chúng đều có nghĩa là “có thể”. Tuy nhiên, cách dùng của ba từ này có sự khác biệt. Hãy cùng phân biệt 3 từ này và thực hành bài tập ở cuối bài. Maybe Maybe được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không ...

Câu đảo ngữ

Học tiếng Anh 08/07/16, 17:57

Đảo ngữ là kiến thức hay gặp trong các đề thi học sinh giỏi, thi đại học và cũng phổ biến trong giao tiếp khi ta muốn nhấn mạnh điều gì đó. Tuy nhiên, những cấu trúc của đảo ngữ khá dài và khó nhớ hết. Chuyên mục Học tiếng ...

15 từ tiếng Anh dễ bị nhầm lẫn nhất

Học tiếng Anh 04/07/16, 11:41

Trong tiếng Anh, có những từ rất độc đáo, mặc dù đều là những từ quen thuộc, nhưng chỉ cần thay đổi một chút là có thể thành một từ với nghĩa khác hoàn toàn. Sau đây là 15 từ thuộc danh sách trên cùng ví dụ cụ thể cho ...

Từ vựng chủ đề: Bóng đá (Phần 2)

Học tiếng Anh 01/07/16, 10:31

Attacker /ə'tækə/  Cầu thủ tấn công Away game /ə'wei geim/ Trận đấu diễn ra tại sân đối phương Captain /'kæptin/ đội trưởng Centre circle /'sentə 'sə:kl/ vòng tròn trung tâm sân bóng Changing room /'tʃeindʤiɳ rum/ phòng thay quần áo Cross /krɔs/ lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở ...

Phân biệt Altogether và All together

Học tiếng Anh 24/06/16, 10:34

Altogether và all together là hai từ có vẻ giống nhau nhưng thực tế lại có nhiều điểm khác biệt khiến người học rất dễ nhầm lẫn. Chúng ta cùng học cách phân biệt và làm bài tập nhé. Altogether Altogether có nghĩa là toàn bộ (overall), nhìn chung (in ...

Bài chữa chi tiết cho đề thi thử THPT Quốc Gia môn tiếng Anh (Phần viết lại câu và viết đoạn văn ngắn)

Học tiếng Anh 22/06/16, 10:44

Chuyên mục Học tiếng Anh nhằm đáp ứng nhu cầu của quý độc giả, xin được gửi tới các đề thi thử THPT Quốc Gia môn tiếng Anh cùng hướng dẫn chi tiết. Trong phần Writing (chiếm 20% tổng điểm) hôm nay, là phần viết lại câu và viết đoạn văn ngắn, bên cạnh ...

Các cách miêu tả một người trong tiếng Anh

Học tiếng Anh 17/06/16, 09:24

Có khá nhiều cách để miêu tả hình dáng bề ngoài của một người. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách miêu tả theo độ tuổi, vóc dáng, màu da và các đặc điểm trên khuôn mặt nhé. Miêu tả theo độ tuổi Old: già Old age pensioner: tuổi nghỉ hưu Senior citizen: người ...

Phân biệt thief, robber, burglar

Học tiếng Anh 14/06/16, 10:37

Chúng ta đã biết, thief, robber, burglar là ba danh từ nói về kẻ trộm, kẻ cướp. Vậy điểm khác biệt giữa chúng là gì? Hãy cùng xem và thử làm bài tập nhé!  1.Thief (danh từ) Ý nghĩa: kẻ ăn trộm Thief là danh từ dùng để nói về kẻ trộm cắp, hành vi ...

100 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán

Học tiếng Anh 16/05/16, 09:35

 Accounting entry/ə’kauntiɳ ‘entri/: bút toán Accrued expenses /iks’pens/—- Chi phí phải trả  Accumulated /ə'kju:mjuleit/: lũy kế Advanced payments to suppliers /sə’plaiəs/: Trả trước người bán  Advances to employees/,emplɔi’i:s/: Tạm ứng Assets /’æsets/: Tài sản  Balance sheet/’bæləns ʃi:t/: Bảng cân đối kế toán  Book-keeper/’buk,ki:pə/: người lập báo cáo (nhân viên kế toán) Capital construction /’kæpitl kən’strʌkʃn/: xây dựng cơ bản Cash/kæʃ/: Tiền mặt Cash at ...

Quy luật của 17 âm câm trong tiếng Anh

Học tiếng Anh 10/05/16, 16:55

Âm câm - những âm không được phát âm ra nhưng lại tạo nên sự khác biệt khá lớn trong nghĩa của từ và thậm chí có thể thay đổi phát âm của từ - chiếm tới 60% từ vựng tiếng Anh, là một trong những trở ngại nổi bật đối ...