Từ vựng chủ đề: Dụng cụ (tools)

Học tiếng Anh 04/02/16, 09:40

Mallet /'mælit/ búa gỗ, cái vồ Hammer /'hæmə/ búa Bolt /boult/ ốc-vít Nut /nʌt/ bu-lông Washer /'wɔʃə/ vòng đệm Screw /skru:/ đinh xoắn Nail /neil/ đinh Spirit level /'spirit 'levl/ thước thủy ngân Ladder /'lædə/ thang Handsaw /'hændsɔ:/ cưa tay Coping saw /'koupiɳ sɔ:/ cưa ...

7 tháng nhập siêu hơn 3,52 tỷ USD

Khác 19/08/15, 07:49

Theo Tổng cục Hải quan, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước từ đầu năm đến hết tháng 7/2015 đạt 187,06 tỷ USD, tăng 12,4% so cùng kỳ. Trong đó thành tích chủ ...

End of content

No more pages to load