15 thành ngữ với ‘Laugh’

Học tiếng Anh 10/03/17, 17:45

Laugh có nghĩa là cười, những thành ngữ với Laugh cũng rất thú vị. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé! 1. Just for laughs: vui thôi Ví dụ: I’m sorry, I have no mean to scare you, it’ ...

Từ vựng: Các kiểu cười

Học tiếng Anh 08/10/15, 10:20

(Be) in stitches /bi: in stitʃis/ cười không kiềm chế nổi Belly-laugh /'beli lɑ:f/ cười đau cả bụng Break up/crack up /breik ʌp/ kræk ʌp/ cười nức nở Cachinnate /'kækineit/ cười rộ, cười vang Cackle /'kækl/ cười khúc khích Chortle ...

End of content

No more pages to load