Thứ Hai, 28.09.2026Tiếng Việt / Hoa Kỳ
Giới thiệuYouTube
DKN.TVĐại Kỷ Nguyên — Mang đến giá trị cuộc sống
Khoa học - Công nghệ

Từ sử thi đến hố khai quật: hành trình tìm dấu tích thành Troy

Những lớp thành phố ở Hisarlik đưa Troy từ trang thơ vào khảo cổ học, đồng thời để lại bài học về cái giá của việc đào bới quá vội vàng.

Tuệ Minh ·
Từ sử thi đến hố khai quật: hành trình tìm dấu tích thành Troy
Ảnh minh họa.

Troy được nhiều người biết đến qua sử thi của Homer, nhưng phía sau câu chuyện về một thành phố bị vây hãm là một di chỉ khảo cổ có nhiều lớp cư trú chồng lên nhau. Hành trình nhận diện nơi ấy gắn với lòng say mê của Heinrich Schliemann, những đóng góp của Frank Calvert và công việc thận trọng hơn của nhiều thế hệ kế tiếp.

Trong bài viết trên The Epoch Times, Walker Larson lần theo quá trình một địa danh nổi tiếng trong văn chương trở thành đối tượng nghiên cứu bằng dấu tích vật chất. Câu chuyện không chỉ có một khoảnh khắc phát hiện. Nó còn bao gồm những giả thuyết đúng, cách diễn giải sai và những lớp đất bị phá hủy trước khi người khai quật hiểu hết giá trị của chúng.

Niềm say mê của một thương nhân

Schliemann sinh năm 1822 tại Neubukow, thuộc khu vực Mecklenburg của nước Đức ngày nay, trong gia đình một mục sư Tin Lành. Theo lời kể trong tự truyện của ông, hình ảnh thành Troy bốc cháy trong cuốn sách lịch sử cha tặng khi ông còn nhỏ đã khơi dậy ý muốn tìm thành phố ấy. Tuy nhiên, các chi tiết tự thuật của Schliemann cần được đọc với sự dè dặt: bài nguồn lưu ý ông có khuynh hướng tô điểm câu chuyện đời mình.

Khi còn trẻ, ông từng làm việc tại một cửa hàng tạp hóa rồi lên tàu hướng đến Venezuela. Sau một vụ đắm tàu ngoài khơi Hà Lan, ông đến Amsterdam và làm công việc văn phòng. Năng khiếu ngôn ngữ giúp ông học nhiều thứ tiếng, trong đó có tiếng Nga và tiếng Hy Lạp. Những kỹ năng ấy về sau phục vụ cả kinh doanh lẫn việc đọc tài liệu cổ.

Schliemann tích lũy tài sản qua buôn bán thuốc nhuộm chàm và các hợp đồng cung ứng trong thời kỳ Chiến tranh Crimea. Ông kết hôn với Ekaterina Lyschin năm 1852. Khi đã đủ khả năng rút khỏi thương trường, ông dành nhiều thời gian cho du lịch, học hỏi và mục tiêu tìm Troy. Tiền bạc đem lại điều rất thiết thực: khả năng tài trợ một cuộc khai quật quy mô lớn.

Ông đã đi qua nhiều vùng ở châu Âu và châu Á, đồng thời tìm hiểu khảo cổ tại Paris. Nhưng bước ngoặt quan trọng không đến từ việc chỉ đọc Homer. Nó đến từ cuộc gặp một người đã quan sát địa hình và khảo sát tại chỗ.

Frank Calvert và ngọn đồi Hisarlik

Năm 1868, Schliemann gặp Frank Calvert, người tin rằng Hisarlik ở miền tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ chính là vị trí của Troy. Gia đình Calvert sở hữu một phần khu đất chứa di chỉ. Ông đã khảo sát nơi đây, nhưng thiếu nguồn lực để tiến hành công việc ở quy mô có thể thuyết phục rộng rãi giới nghiên cứu.

Calvert dựa một phần vào những phân tích trước đó của Charles Maclaren, học giả Scotland từng tham gia công việc biên tập Encyclopaedia Britannica. Những gợi ý trong văn bản cổ được đặt cạnh địa hình thực: vị trí trên cao, đồng bằng xung quanh và khu vực gần eo biển Dardanelles. Dardanelles là eo biển, không phải một con sông.

Hisarlik từ lâu đã được biết là nơi có tàn tích của Ilion hoặc Ilium thời Hy Lạp và La Mã. Tên gọi này có liên hệ với truyền thống văn chương về Troy. Calvert thuyết phục Schliemann rằng những lớp cư trú sớm hơn bên dưới có thể giúp kiểm tra giả thuyết.

Vì vậy, không nên kể việc tìm Troy như thành tựu của một người đơn độc. Calvert đóng góp sự am hiểu địa điểm và hướng nghiên cứu; Schliemann có tài chính, sự quyết liệt và khả năng đưa phát hiện đến công chúng. Các cuộc đào của Schliemann bắt đầu từ đầu thập niên 1870, rồi mở rộng mạnh từ năm 1871.

Minh họa việc làm sạch mảnh gốm và ghi nhận các lớp đất trong khảo cổ
Ảnh minh họa.

Một ngọn đồi, nhiều thành phố

Điều khiến Hisarlik khó đọc là nơi đây không chỉ chứa một thành phố. Qua nhiều thế kỷ, cư dân xây công trình mới trên nền đổ nát của những cộng đồng trước. Tường thành, nhà cửa, đường đi và vật dụng được chôn trong một chuỗi lớp đất có niên đại khác nhau.

Các nhà khảo cổ đặt ký hiệu Troy I, Troy II và những số tiếp theo để phân biệt các giai đoạn chính. Những lớp sớm thuộc thời đại đồ đồng; phía trên là các giai đoạn muộn hơn, kể cả thành phố Hy Lạp và La Mã. Mỗi giai đoạn còn có thể chia thành nhiều phân kỳ, nên một con số đơn giản không kể hết lịch sử của di chỉ.

Schliemann ban đầu cho rằng thành Troy ông tìm phải nằm rất sâu. Ông cho đào xuyên nhanh qua các lớp phía trên để tìm đến phần cổ nhất. Cách làm này bộc lộ một vấn đề lớn: việc lấy đất đi cũng có thể lấy mất quan hệ giữa hiện vật và vị trí ban đầu của chúng. Một đồ vật đẹp còn giữ lại được, nhưng hoàn cảnh chôn vùi và mối liên hệ với công trình xung quanh có thể không khôi phục được nữa.

Bài học ấy làm cho câu chuyện Schliemann vừa hấp dẫn vừa đáng tiếc. Nhiệt tình đã giúp mở cuộc tìm kiếm quy mô lớn, nhưng sự nóng vội cũng gây khó khăn cho những người đến sau. Khảo cổ không chỉ là thu nhặt vật cổ; đó còn là công việc ghi chép và giải thích các mối quan hệ giữa chúng.

“Kho báu Priam” và những tên gọi dễ gây nhầm

Năm 1873, Schliemann tìm thấy một nhóm hiện vật quý và gọi chúng là “kho báu Priam”, theo tên vị vua thành Troy trong Iliad. Cái tên khiến công chúng dễ liên tưởng rằng ông đã tìm được tài sản của một nhân vật cụ thể trong sử thi. Tuy nhiên, tên do người khai quật đặt không tự nó là bằng chứng xác nhận chủ nhân.

Nhóm hiện vật thuộc một giai đoạn sớm hơn nhiều so với thời kỳ thường được bàn luận khi tìm cơ sở lịch sử cho cuộc chiến thành Troy. Schliemann đã đào quá sâu so với giả thuyết ban đầu. Việc ông đưa các hiện vật ra khỏi lãnh thổ Ottoman cũng dẫn đến tranh chấp với chính quyền đương thời.

Sau đó, Schliemann còn khai quật tại Mycenae ở Hy Lạp. Cần phân biệt rõ địa điểm này với Hisarlik: những mộ huyệt và chiếc mặt nạ vàng nổi tiếng được tìm năm 1876 nằm ở Mycenae, không phải ở Troy. Ông liên hệ chúng với Agamemnon, vị vua xuất hiện trong truyền thống sử thi, nhưng cách gán tên ấy không được xem là một nhận dạng lịch sử đã xác lập.

Hai câu chuyện cho thấy sức mạnh của Homer đối với trí tưởng tượng người khai quật. Sử thi có thể gợi câu hỏi và hướng tìm kiếm, song kết luận về niên đại, nhân vật hay một sự kiện phải dựa vào nhiều loại chứng cứ khác nhau.

Những người tiếp tục đọc lại di chỉ

Trong thập niên 1880, Schliemann làm việc cùng Wilhelm Dörpfeld, một nhà khảo cổ và kiến trúc sư Đức đã có kinh nghiệm tại Olympia. Việc quan sát công trình và phân biệt các lớp xây dựng ngày càng có hệ thống hơn. Sau khi Schliemann qua đời năm 1890, quá trình nghiên cứu tiếp tục qua nhiều thế hệ.

Carl Blegen tiến hành khai quật trong thập niên 1930, góp phần làm rõ trình tự các giai đoạn cư trú và dấu vết hủy hoại. Đến thập niên 1990, công việc của Manfred Korfmann và các cộng sự mở rộng nhận thức về khu đô thị bên ngoài thành lũy trên đồi. Những bức tường nổi bật không nhất thiết bao trọn toàn bộ cộng đồng từng sống ở đó.

Đây là thay đổi quan trọng về cách nhìn: muốn hiểu một thành phố cổ, cần nghiên cứu cả trung tâm phòng thủ lẫn khu dân cư xung quanh, đường giao thông và mối liên hệ với vùng đồng bằng. Một hố khai quật hoặc một nhóm đồ quý không thể đại diện cho toàn bộ lịch sử đô thị.

Bảo tàng Anh đặt Troy VI và VIIa trong bối cảnh cuối thời đại đồ đồng, khoảng 1750–1180 trước Công nguyên. Tuy vậy, việc xác định di chỉ Troy không có nghĩa mọi chi tiết của cuộc chiến trong Iliad đã được khảo cổ chứng minh. Giữa ký ức lịch sử, truyền khẩu và sáng tác thi ca vẫn còn những câu hỏi mở.

Giữ lại bằng chứng cho những câu hỏi sau

UNESCO ghi nhận di chỉ Troy có lịch sử khoảng 4.000 năm và là bằng chứng quan trọng về tiếp xúc giữa Anatolia với thế giới Địa Trung Hải. Giá trị của nó vượt quá việc tìm một địa điểm trong thơ: những lớp cư trú giúp nghiên cứu quá trình giao thương, xây dựng và thay đổi của các cộng đồng cổ.

Sức hấp dẫn văn chương vẫn còn nguyên. Troy bước vào trí nhớ của nhiều thế hệ qua Homer, rồi tiếp tục hiện diện trong những sáng tác chịu ảnh hưởng từ truyền thống ấy. Nhưng nhìn từ khảo cổ học, điều quý giá không chỉ là sự trùng khớp với một câu chuyện quen thuộc. Đó còn là khả năng để các dấu tích vật chất bổ sung, điều chỉnh hoặc bác bỏ điều người nghiên cứu từng tin.

Hành trình ở Hisarlik vì thế nhắc đến hai phẩm chất cần đi cùng nhau: sự tò mò đủ lớn để đặt câu hỏi và sự kiên nhẫn đủ bền để không phá hủy chứng cứ trong lúc tìm câu trả lời.

Biên dịch, biên tập theo Walker Larson, The Epoch Times, ngày 24/9/2026; đối chiếu Bảo tàng Anh và UNESCO. Các hình trong bài là minh họa khái niệm khảo cổ, không phải ảnh tư liệu của một cuộc khai quật cụ thể.

DKN.TV

Tìm kiếm trên DKN