Tác giả: Duẫn Gia Huy
Từ thời Chiến Quốc của nước Tần đến triều đại nhà Tần thống nhất, bố cục của các khu vườn và vườn ngự uyển được tạo ra đã đặt một nền móng huy hoàng và to lớn trong lịch sử mỹ học vườn cảnh Trung Hoa. Nói về vườn cảnh trong cung thành, vườn cảnh thời Thương Chu là sự thể hiện của vẻ đẹp giản dị và tự nhiên, trong khi vườn cảnh thời Tần đã thêm vào rất nhiều yếu tố sáng tạo mang tính tưởng tượng trên nền tảng giản dị tự nhiên đó. Vườn cảnh của triều Tần không chỉ mô phỏng thiên nhiên, mà còn tạo ra các yếu tố tiên giới siêu nhiên, cố gắng xây dựng một chốn đất trời để gửi gắm thân, tâm, và linh hồn ngay tại cõi trần.
Núi tiên biển lớn trong Cung Lan Trì
Đặc điểm lớn nhất trong bố cục vườn cảnh thời Tần là đã khai sáng chủ đề tạo cảnh vườn hồ “một hồ ba núi”, gây ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến các hình thái vườn cảnh của các thế hệ sau. Phong cách này không chỉ dừng lại ở Trung Quốc mà còn ảnh hưởng đến văn hóa vườn cảnh của Nhật Bản ở phương Đông.
Sách Tam Tần Ký ghi lại: “Tần Thủy Hoàng xây Lan Trì, dẫn nước sông Vị vào, đông tây dài hai trăm dặm, nam bắc dài hai mươi dặm, đắp đất làm núi Bồng Lai, khắc đá làm cá kình, dài hai trăm trượng.” Sách Sử Ký Chính Nghĩa cũng ghi: “Sách Tần Ký chép rằng ‘Thủy Hoàng đóng đô ở Trường An (tức Hàm Dương xưa), dẫn nước sông Vị làm hồ, đắp thành núi Bồng, Doanh, khắc đá làm cá kình, dài hai trăm trượng’.” Hai tài liệu này không khác biệt nhiều và có thể dùng để đối chiếu lẫn nhau.
Cung Lan Trì của Tần Thủy Hoàng đã dùng sức người để tạo nên núi, nước và cảnh vật: dẫn nước thành dòng chảy, đắp đất làm núi, khắc đá làm vật trang trí. “Lan Trì” này không phải là một ao nước nhỏ, mà là cảnh quan chính trong khu vườn của Cung Lan Trì – một ly cung của Tần Thủy Hoàng tại thành Hàm Dương. Theo Địa Lý Chí, Cung Lan Trì nằm ở huyện Vị Thành; theo các di chỉ khảo cổ được phát hiện, nó nằm ở vùng đất trũng tại Dương Gia Loan, phía đông thành phố Hàm Dương ngày nay.
Tổng hợp các ghi chép từ cổ tịch trên, diện mạo của Lan Trì đã thể hiện rõ hình thái vườn hồ “một hồ ba núi” nổi bật trong bố cục vườn cảnh thời Tần. Giáo sư Tanaka Tan thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Nhân văn, Đại học Kyoto, cho rằng ly cung được xây dựng vào thời Tần Thủy Hoàng là khởi nguồn của các khu vườn ngự uyển và vườn hồ nhân tạo ở Trung Quốc cổ đại. Từ những phát hiện khảo cổ hiện có về vườn cảnh trong cung thành của hai triều Thương và Chu, có thể thấy rằng vườn hồ thời Tần quả thực đã có những bước đổi mới vượt bậc.
Trong Lan Trì, Tần Thủy Hoàng đã đắp đất “thành núi Bồng, Doanh, khắc đá làm cá kình”. Bồng và Doanh trong hồ chỉ hai ngọn núi tiên ở phương đông là Bồng Lai và Doanh Châu; sách Liệt Tử – Thang Vấn có đề cập rằng ở phía đông của biển Bột Hải, không biết bao nhiêu vạn dặm, có năm ngọn núi của tiên thánh: Đại Dư, Viên Kiệu, Phương Hồ, Doanh Châu, Bồng Lai. Sau này, hai ngọn núi Đại Dư và Viên Kiệu đã trôi về Bắc Cực và chìm xuống biển sâu. “Cá kình” được khắc bằng đá trong Lan Trì tựa như một con thuyền thông ra biển cả, với kích thước khổng lồ như một ngọn núi. “Cá kình” còn mang ý nghĩa biểu tượng về việc thông linh, thông với cõi tiên. Sách Lục Đức Minh Âm Nghĩa thời nhà Đường cho rằng chữ “côn” trong sách Trang Tử – Tiêu Dao Du nên là “kình”. Cá côn hóa thành chim bằng khổng lồ bay vút lên trời cao, mang ý nghĩa biểu tượng của việc thông linh với cõi tiên.

Cách bố trí cảnh vật trong Lan Trì đã cấu thành nên hình thái cơ bản của “một hồ ba núi” – cốt lõi của bố cục vườn cảnh Trung Hoa. Trên phương diện hình thức, việc lấy hồ nước tượng trưng cho “tiên cảnh” ở biển Đông và đắp đất thành “núi tiên” thực chất đã thể hiện tư tưởng theo đuổi sự trường sinh bất lão của Tần Thủy Hoàng. Từ đó có thể thấy, nguồn gốc của vườn cảnh Trung Quốc cổ đại gắn liền mật thiết với nội hàm văn hóa tu tiên và thăng hoa vào tiên giới.
Sử Ký – Tần Thủy Hoàng Bản Kỷ chép: “Người nước Tề là Từ Thị (tức Từ Phúc) dâng thư, nói rằng trong biển có ba ngọn núi thần, tên là Bồng Lai, Phương Trượng, Doanh Châu, có tiên nhân ở đó.” Khát vọng cầu tiên và trường sinh bất lão của Tần Thủy Hoàng đã được thể hiện ngay trong Lan Trì của ly cung, để ngài có thể ngày đêm gần gũi với nó.
Tranh trục “Bồng Lai tiên hội” của Triệu Đại Hanh, đời Tống (chi tiết), bản gốc được lưu giữ tại Bảo tàng Cố cung Quốc gia Đài Bắc. (Bảo tàng Cố cung Quốc gia Đài Loan cung cấp)
Quy mô xây dựng hoành tráng
Có thể thấy Lan Trì không phải là một ao nước thông thường. Ngoài những đặc điểm và biểu tượng tinh thần kể trên, quy mô xây dựng khổng lồ của Lan Trì đã thể hiện sự phi thường bên trong nó. Chỉ riêng bức tượng đá cá kình, chiều dài của nó đã lên đến 462 mét. Nếu đi một vòng quanh nó thì đã gần một cây số! Chiều dài cá kình gần nửa cây số, vậy thì chiều nam-bắc của Lan Trì là 6,65 km cũng rất tương xứng.
Chúng ta hãy thử quy đổi chiều dài và chiều rộng của Lan Trì sang hệ mét ngày nay: chiều đông-tây rộng đến 66,5 km, chiều nam-bắc rộng 6,65 km. Nếu tính theo tốc độ đi bộ trung bình của một người là 4 km/giờ, thì để đi một vòng quanh Lan Trì sẽ mất bao lâu? Sẽ mất 36 giờ 34 phút. Diện tích của Lan Trì được tính toán vào khoảng 442 km², trong khi diện tích của Tây Hồ ở Hàng Châu là 6,39 km². So sánh như vậy mới thấy, hồ nhân tạo Lan Trì thời Tần này thực sự vô cùng rộng lớn.

Lan Trì nằm ở vùng đất trũng tại Dương Gia Loan, phía đông thành phố Hàm Dương, hẳn là đã tận dụng địa thế thấp để xây dựng. Các nhà khảo cổ học hiện đại đã phát hiện 6 nền móng kiến trúc lớn nhỏ khác nhau trên vùng đất cao ở phía tây di chỉ Lan Trì, có thể chính là địa điểm cũ của Cung Lan Trì. Toàn bộ phía bắc của thành Hàm Dương là dãy núi Cửu Tông. Kiểu kiến trúc cung điện tựa núi kề sông này cũng có thể thấy trong các kinh đô của nhà Hán và nhà Đường sau này, đây chính là một hình mẫu kiến trúc vừa tráng lệ, trang nhã lại vừa thong dong, thoải mái.
Một hồ ba núi: Sự kế thừa trong tư tưởng vườn hồ
Hình thái biểu tượng tiên giới “một hồ ba núi” là nét đặc sắc trong nghệ thuật non bộ của vườn cảnh Trung Hoa, mang đậm phong vị phương Đông. Quan niệm kiến trúc “một hồ ba núi” là sợi dây kết nối bền chặt từ khởi nguồn đến sự phát triển của vườn cảnh Trung Hoa, được thể hiện cụ thể qua từng thế hệ kế thừa.

Dưới đây là hai ví dụ để quan sát. Đầu tiên là công trình cung uyển hoàng gia cổ nhất còn tồn tại, Công viên Bắc Hải, được bắt đầu xây dựng từ thời Tống-Liêu-Kim. Tên cổ của Bắc Hải là hồ Thái Dịch, trong hồ có ba hòn đảo là Quỳnh Hoa, Đoàn Thành và Tê Sơn Đài, lần lượt tượng trưng cho ba ngọn núi tiên là Bồng Lai, Doanh Châu và Phương Trượng. Một ví dụ khác là Di Hòa Viên, được xây dựng vào thời Càn Long nhà Thanh, đã kế thừa quan niệm thẩm mỹ và tư tưởng tinh thần của các khu vườn hoàng gia trước đó. Chủ thể của khu vườn là hồ Côn Minh, trong hồ có ba hòn đảo: đảo Nam Hồ, Thúy Giản và đảo Quỳnh Hoa, cũng lần lượt tượng trưng cho ba núi tiên Bồng Lai, Doanh Châu và Phương Trượng. Các yếu tố vườn hồ “một hồ ba núi” đã kết nối chặt chẽ giữa nhân gian và tiên cảnh, thể hiện nội hàm của văn hóa Thần truyền trong văn hóa Trung Hoa.

Sự đổi mới của vườn cảnh thời Tần
Vườn cảnh thời Tần đã kế thừa nền tảng “lấy ao nước làm trung tâm” từ thời Thương Chu, đồng thời có những đổi mới sau đây:
Mở rộng quy mô: Đế quốc nhà Tần đã hoàn thành việc thống nhất đất nước lần đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa, điều này cũng được thể hiện một cách huy hoàng và phi thường trong việc xây dựng vườn cảnh và vườn hồ. Quy mô khổng lồ, vượt xa các thế hệ sau. Bố cục không còn bị giới hạn trong cung thành mà mở rộng ra các ly cung ở ngoại ô thành phố.
Hình thức chuyển từ cụ thể sang biểu tượng: Ao nước vuông vức được dùng để mô phỏng biển thiêng và núi tiên ở phương đông, thể hiện tư tưởng về thần tiên.
Sáng tạo cấu trúc “một hồ nhiều núi” kinh điển: Mô hình này đã phát triển hoàn thiện trong các khu vườn thời Hán sau đó, trở thành bố cục kinh điển của vườn cảnh cổ điển Trung Hoa, từ đó ảnh hưởng đến tư tưởng và hình thái tạo vườn của Trung Hoa trong hàng nghìn năm, thậm chí ảnh hưởng sang cả Nhật Bản.
Trong lịch sử xây dựng và lịch sử mỹ học của vườn cảnh Trung Hoa, thời Tần đã tạo ra một nền tảng mẫu mực cho các công trình nghệ thuật và sáng tạo của các thế hệ sau. Sự nâng cao cảnh giới tinh thần, lòng ngưỡng mộ tiên cảnh và quan niệm nhân sinh về việc tu tiên cũng đã có được một sự thể hiện cụ thể.
Tài liệu tham khảo:
Lưu Chấn Đông: Phát hiện và nghiên cứu khảo cổ về di chỉ vườn cảnh trong các đô thành cổ.
Mã Bưu: Nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của Thượng Lâm Uyển thời Tần.
Tanaka Tan: Phong cách sơ khởi của vườn cảnh Trung Hoa và vườn cảnh cổ đại Nhật Bản.
Theo Epoch Times