Thứ Hai, 28.09.2026Tiếng Việt / Hoa Kỳ
Giới thiệuYouTube
DKN.TVĐại Kỷ Nguyên — Mang đến giá trị cuộc sống
Khoa học - Công nghệ

Trước đồng hồ hiện đại, người xưa đo thời gian bằng gì?

Bóng nắng, dòng nước và vệt hương cháy từng giúp con người chia ngày đêm, quan sát mùa và tạo ra những cơ cấu báo giờ tinh xảo.

Tuệ Minh ·
Trước đồng hồ hiện đại, người xưa đo thời gian bằng gì?
Ảnh minh họa.

Một tấc thời gian, một khắc hay một nén hương: những cách nói quen thuộc trong văn chương cổ gợi về thời đại chưa có đồng hồ đeo tay. Để theo dõi ngày đêm, con người đã biến chuyển động của bóng nắng, sự thay đổi mực nước và quá trình cháy thành những dấu hiệu có thể quan sát.

Bài viết của tác giả Tân Trúc trên EpochTimes tiếng Hoa giới thiệu một số dụng cụ đo thời gian trong lịch sử Trung Hoa. Chúng khác nhau về cấu tạo và độ chính xác, nhưng cùng giải quyết một câu hỏi: làm thế nào biết một khoảng thời gian đã trôi qua khi không có kim đồng hồ?

Cần phân biệt giữa truyền thuyết về người phát minh, ghi chép trong thư tịch và hiện vật được bảo tồn. Chẳng hạn, câu chuyện quy nguồn gốc đồng hồ nước cho Hoàng Đế thuộc cách kể trong sách cổ; nó không tự thân là bằng chứng khảo cổ xác định thời điểm phát minh.

Lậu khắc: đọc thời gian qua mực nước

Lậu khắc, còn gọi là lậu hồ, sử dụng nước chảy từ một bình sang bình khác hoặc thoát ra ngoài. Khi mực nước thay đổi, một thanh có vạch chia hoặc bộ phận nổi giúp người quan sát đọc được khoảng thời gian tương ứng.

Hình ảnh bình nước và thanh chỉ giờ từng đi vào thơ. Trong bài Ô thê khúc, Lý Bạch đặt “ngân tiễn” và “kim hồ” bên cạnh cảnh vui trong cung và sự chuyển từ đêm sang sáng. Dụng cụ đo thời gian vì thế không chỉ là thiết bị kỹ thuật, mà còn trở thành hình ảnh gợi sự trôi qua của một cuộc vui.

Với một bình đơn giản, khó khăn nằm ở chỗ nước không chảy đều mãi. Khi mực nước cao, áp lực tại lỗ thoát lớn hơn; khi nước xuống thấp, dòng chảy thay đổi. Nếu chỉ chia vạch đều mà không tính đến đặc điểm ấy, kết quả đo sẽ có sai số.

Bài nguồn mô tả những cải tiến như dùng phao, tăng số bình và điều tiết mực nước. Các bình được đặt ở những độ cao khác nhau, dẫn nước tuần tự để làm dòng chảy ổn định hơn. Ở các thiết kế có bình điều hòa và đường tràn, lượng nước thừa được đưa ra ngoài để giữ điều kiện hoạt động bớt biến động.

Những sơ đồ cổ được bài viết dẫn lại từ Cổ kim đồ thư tập thành cho thấy cấu trúc có thể phức tạp hơn hình dung về một chiếc bình nhỏ giọt. Hệ thống đời Đường gắn với Lữ Tài sử dụng nhiều ngăn; “liên hoa lậu” đời Tống gắn với Yến Túc có các bộ phận cấp, giảm và thu nước. Mỗi chi tiết phục vụ việc biến một dòng chảy thành thước đo có thể đọc.

Khuê biểu: quan sát chiều dài của bóng

Khuê biểu gồm một cọc hoặc trụ dựng đứng, gọi là “biểu”, và một mặt đo nằm ngang theo hướng bắc–nam, gọi là “khuê”. Khi ánh mặt trời chiếu tới, bóng của trụ đổ lên mặt đo; chiều dài bóng thay đổi theo vị trí Mặt Trời.

Dụng cụ có hình thức đơn giản này không chỉ phục vụ việc nhìn giờ trong ngày. Quan sát bóng vào thời điểm thích hợp qua nhiều ngày giúp nhận biết chu kỳ mùa, đặc biệt là sự thay đổi quanh các ngày chí. Vì thế, khuê biểu gắn với thiên văn, lịch pháp và việc lựa chọn thời vụ.

Bài nguồn liên hệ hình ảnh ánh sáng và bóng tối dịch chuyển với câu thơ nổi tiếng “một tấc quang âm, một tấc vàng” của Vương Trinh Bạch. Đây là một cách diễn giải văn hóa về sự quý giá của thời gian; không nên hiểu câu thơ như một công thức đo có thể áp dụng cho mọi dụng cụ.

Ở góc độ kỹ thuật, việc đặt đúng phương hướng, giữ trụ thẳng và đọc bóng nhất quán là những điều quan trọng. Chiều dài bóng phụ thuộc cả thời điểm trong năm và địa điểm quan sát, nên một dấu vạch không thể được chuyển nguyên xi từ nơi này sang nơi khác.

Nhật quỹ: để bóng nắng làm kim chỉ giờ

Nhật quỹ, hay đồng hồ mặt trời, cũng dùng bóng nhưng có nhiều dạng thiết kế. Loại xích đạo được bài nguồn mô tả gồm một mặt tròn đặt nghiêng và một kim xuyên qua tâm. Mặt đĩa song song với mặt phẳng xích đạo Trái Đất; trục kim hướng theo trục thiên cầu.

Khi Mặt Trời có vẻ di chuyển trên bầu trời trong ngày, bóng của kim dịch chuyển trên mặt chia vạch. Người xem đọc vị trí bóng tương tự cách nhìn vị trí kim trên mặt đồng hồ. Trong hệ thống chia ngày thành 12 thời thần, mỗi thời thần tương ứng khoảng hai giờ theo cách tính hiện nay.

Không phải mọi đồng hồ mặt trời đều có hình dáng này. Loại mặt ngang, mặt đứng và các thiết kế khác cần cách bố trí vạch riêng. Điểm chung là chúng phụ thuộc ánh nắng và cách lắp đặt; trời nhiều mây hoặc ban đêm làm mất dấu hiệu cần để đọc.

Đó là lý do các dụng cụ có thể bổ sung cho nhau. Bài nguồn dẫn Hán thư về việc dùng nhật quỹ và lậu khắc trong hoạt động xác định phương hướng, thời điểm và quan sát thiên văn. Một thiết bị nhìn Mặt Trời, thiết bị khác theo dõi nước chảy, cùng giúp con người duy trì việc đo khi điều kiện thay đổi.

Minh họa khay hương dùng theo dõi thời gian.
Ảnh minh họa.

Hương triện: thời gian đi theo đường cháy

Một nén hương cháy hết tạo ra khoảng thời gian dễ nhận thấy, nhưng độ dài khoảng ấy phụ thuộc vật liệu, kích thước và điều kiện cháy. Vì vậy, “một nén hương” trong truyện cổ không nên luôn được đổi thành một số phút cố định.

Hương triện là hình thức cầu kỳ hơn. Bột hương được sắp thành một đường liên tục, có thể uốn theo hoa văn hoặc hình mang ý nghĩa tốt lành. Khi đốt một đầu, điểm cháy tiến dần theo đường đã chuẩn bị. Các mốc trên đường hương giúp người dùng theo dõi tiến trình.

Bài nguồn dẫn những hình vẽ trong Hương thừa của Chu Gia Trụ đời Minh, gồm các dạng hương có đường đi dài. Một số thiết kế kết hợp bộ phận báo hiệu: khi cháy tới vị trí định trước, vật nhỏ bằng kim loại rơi xuống khay và phát ra tiếng.

Ưu điểm của phương thức này là không cần ánh mặt trời và có thể tạo một bộ đếm tương đối gọn. Đổi lại, tính đều đặn của vật liệu và môi trường là điều quan trọng. Theo phần lịch sử đồng hồ của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Mỹ (NIST), các rãnh chứa hương, nến có vạch và đèn dầu từng nằm trong nhóm công cụ đo bằng quá trình tiêu hao vật liệu.

Từ dòng nước tới cơ cấu báo giờ

Khi kỹ thuật cơ khí phát triển, nhiệm vụ không còn dừng ở việc nhìn một vạch nước. Chuyển động có thể được truyền qua các bộ phận để vận hành hình nhân, bảng chỉ giờ, chuông hoặc trống.

Tháp thiên văn dùng sức nước của Tô Tụng đời Tống là một ví dụ nổi bật đã được giới thiệu trong một bài riêng trên DKN. Ở đây, điều đáng chú ý là sự kết hợp giữa quan sát thiên văn và việc công bố thời gian cho người xem: nước cung cấp chuyển động, cơ cấu điều tiết phân phối chuyển động, còn bộ phận trình diễn khiến thời gian trở thành tín hiệu nhìn thấy hoặc nghe thấy.

Bài nguồn cũng dẫn Nguyên sử về “đăng lậu” tại điện Đại Minh. Ghi chép mô tả một thiết bị nhiều tầng, có hình tượng thiên văn, các thần cầm bảng thời gian và người máy đánh chuông, trống, thanh la. Các bộ phận trang trí đồng thời có vai trò cho thấy hoặc kiểm tra hoạt động bên trong.

Những mô tả về cung lậu đời Nguyên và thiết bị được đưa vào cung đầu triều Minh cho thấy người thợ không chỉ quan tâm đến đo mà còn đến báo giờ tự động. Dù không thể coi mọi ghi chép là một bản thiết kế hoàn chỉnh có thể phục dựng ngay, chúng giúp hình dung phạm vi của những bài toán kỹ thuật mà người xưa theo đuổi.

Từ bóng nắng tới bình nước, từ đường hương tới hình nhân đánh trống, lịch sử đo thời gian là lịch sử tìm một quá trình đủ đều và một cách đọc đủ rõ. Mỗi dụng cụ có giới hạn, nhưng những giới hạn ấy cũng thúc đẩy các thế hệ sau tìm cách điều chỉnh, đối chiếu và cải tiến.

Biên dịch, biên tập theo Tân Trúc, EpochTimes tiếng Hoa, đăng ngày 6/7/2024, cập nhật 22/10/2025; tham khảo NIST về các loại đồng hồ thời kỳ đầu. Hình trong bài là minh họa ý tưởng, không phải ảnh hiện vật khảo cổ.

DKN.TV

Tìm kiếm trên DKN