Tác giả: Liên Tử

Tiếp theo Phần I

Tiết 2: Âm hưởng tời Thịnh Đường

Đến thời kỳ thịnh thế Khai Nguyên, thơ Đường với “thanh luật và khí phách đã bắt đầu đầy đủ” [1] cũng bước vào thời kỳ hoàng kim, xuất hiện một loạt các nhà thơ ưu tú, tựa như một bầu trời đầy sao sáng: Trương Cửu Linh, Hạ Tri Chương, Mạnh Hạo Nhiên, Vương Xương Linh, Vương Chi Hoán, Cao Thích, Sầm Tham… Đặc biệt là Thi Tiên Lý Bạch, Thi Thánh Đỗ Phủ, và Thi Phật Vương Duy, đã cùng nhau tạo nên một bản giao hưởng của thi ca Thịnh Đường với những thanh âm khác nhau—từ hào hùng phóng khoáng, trầm lắng sâu sắc, đến tĩnh lặng thanh cao. Đây chính là “âm hưởng thời Thịnh Đường”, với khí thế hùng vĩ, tráng lệ huy hoàng, cao hoa đại nhã, ý tứ sâu xa, còn được gọi là “khí tượng Thịnh Đường”. Âm hưởng văn học này không chỉ giới hạn trước loạn An Sử mà còn kéo dài cho đến khi Đỗ Phủ qua đời. Thời kỳ đỉnh cao của thơ Đường (713–770) kéo dài 57 năm, từ thời Đường Huyền Tông đến Đường Đại Tông (từ niên hiệu Khai Nguyên đến Đại Lịch).

“Ức tích Khai Nguyên toàn thịnh nhật, Tiểu ấp [2] do tàng vạn gia thất. Đạo mễ lưu chi túc [3] mễ bạch, Công tư thương lẫm [4] câu phong thực” (Nhớ xưa thời Khai Nguyên toàn thịnh, huyện nhỏ cũng có vạn nóc nhà. Hạt gạo chảy mỡ, hạt kê trắng ngần, kho công kho tư đều đầy ắp). Hai câu đầu trong bài “Ức tích” của Đỗ Phủ đã cho thấy cảnh tượng thái bình, giàu có của thời thịnh thế Khai Nguyên. Ngay cả những huyện nhỏ cũng có tới hàng vạn hộ dân, nông nghiệp được mùa liên tiếp, lúa gạo, kê thóc chất đầy các kho của công và tư.

“Trinh Quán chi trị” đã đặt nền móng vững chắc cho quốc lực của nhà Đường. Với tinh thần rộng mở như biển lớn dung nạp trăm sông, hòa hợp dân tộc, các nước láng giềng đều quy phục, Đường Thái Tông còn được tôn là “Thiên Khả Hãn”, tức là người chủ chung của thiên hạ. Là một nước lễ nghĩa, trung tâm của văn minh Đông Á, nhà Đường đã thu hút mạnh mẽ các quốc gia từ châu Á, châu Âu đến châu Phi. Giao lưu văn hóa và thương mại diễn ra vô cùng thường xuyên, và Con đường Tơ lụa là tuyến giao thương quan trọng giữa Trung Quốc và phương Tây. “Đường lục điển” ghi lại, trong niên hiệu Trinh Quán, có hơn 300 quốc gia có quan hệ hữu hảo với nhà Đường. Đến thời Khai Nguyên, có hơn 70 nước phiên thuộc đến triều cống. Câu thơ nổi tiếng của Vương Duy: “Cửu thiên xương hạp [5] khai cung điện, Vạn quốc y quan bái miện lưu [6]” (Trong “Hòa Giả Xá nhân tảo triều Đại Minh cung chi tác”) đã miêu tả cảnh tượng vạn quốc đến chầu, các cánh cổng cung điện vàng son lộng lẫy tầng tầng lớp lớp mở ra như chín tầng trời, sứ thần các nước đều cúi mình triều bái thiên tử Đại Đường.

Chú thích: [1] Trích từ “Lời tựa” trong “Hà Nhạc Anh Linh Tập” của Ân Phan, đời Đường. [2] Tiểu ấp: huyện nhỏ. [3] Túc: hạt kê, ở miền bắc Trung Quốc còn gọi là “cốc tử”, thời xưa gọi là “tắc”. [4] Lẫm: kho thóc. [5] Cửu thiên xương hạp: cổng trời chín tầng, ví với cổng chính của hoàng cung nơi thiên tử ở. [6] Miện lưu: Mũ miện của thiên tử có 12 dải tua, ở đây dùng để chỉ hoàng đế.

Nhà Đường dung hòa cả Nho, Thích, Đạo, đồng thời cởi mở và bao dung với các tư tưởng văn hóa từ bên ngoài, tiếp thu tinh hoa của nhiều nền văn hóa. Tự do tín ngưỡng, không có án văn tự. Rộng đường ngôn luận, tiến cử người tài không câu nệ hình thức. Tuyển chọn nhân tài qua khoa cử và cả võ nghiệp. Năm 727, Đường Huyền Tông ra chiếu lệnh “Dân gian ai có tài cao văn võ, có thể đến triều đình tự tiến cử”. Điều này đã tạo cơ hội phát triển cho tầng lớp bình dân, khơi dậy mạnh mẽ sự tích cực và sức sáng tạo vô hạn. Đường Thái Tông đề xướng văn học tao nhã, chính trực, còn Huyền Tông thì tự mình thực hành và quảng bá các loại hình nghệ thuật như âm nhạc, thơ ca, thư pháp, hội họa. Nền văn hóa hướng thượng, tích cực cùng với quốc thế hùng mạnh đã khiến toàn xã hội, từ trên xuống dưới, đều toát lên một phong thái ung dung, tự tin và đầy tự hào.

Thời “Trinh Quán chi trị” đã đặt nền móng vững chắc cho quốc lực nhà Đường. Với tinh thần rộng mở như biển lớn dung nạp trăm sông, hòa hợp dân tộc, các nước láng giềng đều quy phục. Bức tranh “Bộ Liễn Đồ” thời Đường mô tả cảnh Đường Thái Tông tiếp kiến sứ thần Lộc Đông Tán. (Miền công cộng)

Những kẻ sĩ thời Thịnh Đường với tinh thần phấn đấu vươn lên đều khao khát lập công danh, báo đáp quốc gia. Câu thơ của Đỗ Phủ: “Trí quân Nghiêu Thuấn [1] thượng, Tái sử phong tục thuần” (“Phụng tặng Vi Tả thừa trượng nhị thập nhị vận”) thể hiện lý tưởng chính trị cao nhất của các nhà Nho đương thời: mong muốn phò tá quân vương để công tích vượt trên cả vua Nghiêu, vua Thuấn, khiến phong tục xã hội trở lại thuần hậu như thời thượng cổ. Trong khi đó, Lý Bạch với hoài bão “cứu giúp chúng sinh”, “an định muôn dân” thì viết: “Đãi ngô tận tiết báo minh chủ, Nhiên hậu tương huề ngọa bạch vân” (“Giá khứ Ôn Tuyền cung hậu tặng Dương sơn nhân”), bày tỏ nguyện vọng của mình là sau khi làm tròn nghĩa vụ của bậc bề tôi, báo đáp minh quân, sẽ công thành thân thoái, lui về ở ẩn nơi núi rừng.

Ngay cả trong loạn An Sử, các nhà thơ Thịnh Đường vẫn giữ vững niềm tin vào đất nước, không mất đi hy vọng phục hưng. “Hoàng hoàng [2] Thái Tông nghiệp, Thụ lập thậm hoành đạt” (Đỗ Phủ, “Bắc chinh”), “Quốc đãi hiền lương cấp, Quân đương bạt trạc [3] tân” (Đỗ Phủ, “Tống Lăng Châu Lộ sử quân phó nhiệm”), “Phủ kiếm dạ ngâm khiếu, Hùng tâm nhật thiên lý. Thệ dục trảm kình nghê [4], Trừng thanh Lạc Dương thủy” (Lý Bạch, “Tặng Trương Tướng Hạo nhị thủ”). Họ vượt lên trên những vui buồn của cá nhân để lo cho thiên hạ, tấm lòng báo quốc son sắt không đổi, khí phách hào kiệt không suy. Giữa cảnh ly loạn sầu khổ và bi tráng, thơ ca của họ vẫn ẩn chứa một khí vận trầm hùng, lớn lao.

Chú thích: [1] Nghiêu Thuấn: những vị vua thánh hiền thời thượng cổ. [2] Hoàng hoàng: sáng láng, huy hoàng, vinh quang tốt đẹp. [3] Bạt trạc: tuyển chọn và đề bạt. [4] Kình nghê: loài cá kình và cá nghê hung dữ chuyên ăn thịt cá nhỏ, dùng để ví với kẻ hung ác bất nghĩa.

Khí tượng Thịnh Đường cũng là một hiện tượng xã hội “thiên nhân hợp nhất”, là sự hòa quyện giữa một thời đại văn trị võ công rực rỡ và sức sống cá nhân phơi phới, phóng khoáng. Đó là sự phản ánh của phong thái tinh thần và tâm lý thời đại trong thơ ca, là sự thống nhất hoàn hảo giữa nội dung và hình thức, đồng thời cũng được thể hiện trong các lĩnh vực điêu khắc, thư pháp, hội họa, âm nhạc, vũ đạo. “Dục cùng thiên lý mục, Cánh thướng nhất tằng lâu” (Vương Chi Hoán, “Đăng Quán Tước lâu” – Muốn nhìn xa nghìn dặm, hãy lên thêm một tầng lầu); “Hội đương lăng tuyệt đỉnh, Nhất lãm chúng sơn tiểu” (Đỗ Phủ, “Vọng Nhạc” – Phải lên đến đỉnh cao nhất, để nhìn thấy các ngọn núi khác trở nên nhỏ bé). Các nhà thơ Thịnh Đường đã đứng trên đỉnh cao của thời đại, với tầm nhìn rộng mở để giãi bày tâm tư và ngâm vịnh thơ ca.

Nhà phê bình thơ ca Nam Tống, Nghiêm Vũ, trong “Thương Lãng thi thoại” đã bình về khí tượng Thịnh Đường rằng: “Thơ của các bậc danh sĩ Thịnh Đường, giống như thư pháp của Nhan Lỗ Công [1], vừa có bút lực hùng tráng, lại có khí tượng hồn hậu”. Ông còn ca ngợi: “Lý, Đỗ và các vị khác, như kim sí phách hải [2], hương tượng độ hà [3]…” ý nói thơ văn của Lý Bạch, Đỗ Phủ hùng tráng mạnh mẽ, sâu sắc thấu đáo, khiến người ta phải thán phục. Nghiêm Vũ chủ trương làm thơ nên học theo phong cách Thịnh Đường, “như linh dương quải giác [4], vô tích khả cầu” (như con linh dương treo sừng, không để lại dấu vết), nhấn mạnh rằng thơ ca nên đạt đến mức tự nhiên, không để lộ dấu vết gọt giũa của câu chữ.

Chú thích: [1] Nhan Lỗ Công: Nhan Chân Khanh, nhà thư pháp nổi tiếng đời Đường. [2] Kim sí phách hải: loài chim thần trong truyền thuyết, tức vua chim cánh vàng, bay lượn trong hư không, dùng đôi cánh mạnh mẽ rẽ nước biển ra làm hai để bắt những con rồng sắp hết mệnh. [3] Hương tượng độ hà: con voi lớn dũng mãnh vượt sông, chân đạp vững đáy sông. Đây là một thuật ngữ Phật giáo, ví với việc các vị Bồ Tát Đại thừa tu chứng, ngộ đạo một cách sâu sắc và triệt để. Cũng dùng để miêu tả những lời bình văn chương sâu sắc, thấu đáo. [4] Linh dương quải giác: linh dương khi ngủ ban đêm thường treo sừng lên cây để chân không chạm đất, tránh tai họa. Thường dùng để ví với ý cảnh thơ ca siêu thoát, không để lại dấu vết.

Gió cát ngoài biên ải, ngựa sắt gươm vàng. (Ảnh: Hạ Quỳnh Phân/The Epoch Times)

Hùng phong biên tái

“Hùng hồn” [1] đứng đầu trong “Nhị thập tứ thi phẩm”. Khí tượng Thịnh Đường hùng hồn, tráng khoát, hào邁, khoáng đạt và đầy khí phách được thể hiện nổi bật nhất trong thơ biên tái. “Đại mạc cô yên trực, Trường hà lạc nhật viên” (Vương Duy, “Sử chí Tái thượng” – Sa mạc khói đơn côi bay thẳng, Sông dài bóng xế rủ hình tròn); “Bắc phong quyển địa bạch thảo chiết, Hồ thiên bát nguyệt tức phi tuyết. Hốt như nhất dạ xuân phong lai, Thiên thụ vạn thụ lê hoa khai” (Sầm Tham, “Bạch tuyết ca tống Võ phán quan quy kinh” – Gió bắc cuốn đất làm cỏ trắng gãy, Trời Hồ tháng tám tuyết đã bay. Bỗng như một đêm gió xuân đến, Ngàn cây vạn cây hoa lê nở); “Mạc sầu tiền lộ vô tri kỷ, Thiên hạ thùy nhân bất thức quân” (Cao Thích, “Biệt Đổng Đại” – Chớ lo con đường phía trước không ai tri kỷ, Thiên hạ này có ai mà không biết anh); “Hiểu chiến tùy kim cổ, Tiêu miên bão ngọc an” (Lý Bạch, “Tái hạ khúc lục thủ – kỳ nhất” – Sáng theo trống trận ra đi, Đêm về ôm lấy yên ngọc mà ngủ); “Hoàng sa bách chiến xuyên kim giáp, Bất phá Lâu Lan chung bất hoàn” (Vương Xương Linh, “Tòng quân hành” – Cát vàng trăm trận xuyên áo giáp, Chưa phá được Lâu Lan thề không trở về)…

Võ công của nhà Đường thời kỳ đầu rất hùng mạnh, phong trào thượng võ và tinh thần hiệp nghĩa rất thịnh hành. Trong quân đội ở biên cương, ngoài những binh lính bình thường còn có các thiếu niên hiệp khách nhiệt huyết, những văn nhân bỏ bút nghiên theo việc đao cung, và cả những tướng sĩ dị tộc mũi cao mắt sâu. Họ tôn sùng những danh tướng thời Hán như Ban Siêu [2], Lý Quảng [3] và các công thần trên gác Lăng Yên [4], sĩ khí dâng cao, khi ra trận thì xả thân chiến đấu, dũng cảm tiến lên. Hùng phong của Đại Đường, đi đến đâu cũng không gì cản nổi.

Điểm đặc biệt là các nhà thơ biên tái như Cao Thích, Sầm Tham đều là những người đã đích thân đến biên cương, tung hoành nơi sa trường, vì vậy thơ của họ mới chân thực, mang vẻ đẹp tráng lệ của sự nam tính, vừa hào sảng vừa bi tráng. Âm vận hùng tráng, tình và cảnh hòa quyện. “Bồ đào mỹ tửu dạ quang bôi, Dục ẩm tỳ bà mã thượng thôi. Túy ngọa sa trường quân mạc tiếu, Cổ lai chinh chiến kỷ nhân hồi?” (Vương Hàn, “Lương Châu từ” – Rượu bồ đào ngon trong chén dạ quang, Muốn uống thì tiếng tỳ bà trên ngựa đã giục. Say nằm nơi sa trường xin bạn đừng cười, Xưa nay chinh chiến mấy người trở về?). Tiệc rượu vui ca, thể hiện một tấm chân tình nồng nhiệt, hào phóng; tiếng kèn thúc giục ra trận, trong lời nói đùa cợt lại ẩn chứa nỗi đau thương và sự khoáng đạt trước sinh tử. Thơ biên tái thời Thịnh Đường không chỉ nhiều về số lượng mà còn vượt trội về chất lượng, nhiều bài đã được phổ nhạc và hát rộng rãi.

Thưởng thức tác phẩm hay

Xuất Tái – Vương Xương Linh

Tần thời minh nguyệt Hán thời quan,
Vạn lý trường chinh nhân vị hoàn.
Đãn sử Long Thành phi tướng tại,
Bất giao Hồ mã độ Âm San.

Dịch thơ
Trăng sáng thời Tần, Hán thời quan,
Vạn lý trường chinh người chưa về.
Long Thành Phi tướng mà còn tại,
Ngựa Hồ sao dám vượt Âm San.

Trăng thời Tần, quan ải thời Hán, Vạn dặm trường chinh người chưa về. Nếu có Phi tướng quân ở Long Thành, Sẽ không để ngựa Hồ vượt qua núi Âm San.

“Nhìn về phía tây Ngọc Môn Quan mà lòng đau như cắt, huống chi ngày mai đã là đêm giao thừa.” Xa quê vạn dặm, năm tháng trôi đi, nỗi đoạn trường ấy ắt có nguyên do, ý tứ nằm ngoài lời. (Ngọc Môn Quan, Cam Túc. Shutterstock)

Lương Châu từ – Vương Chi Hoán

Hoàng Hà viễn thướng bạch vân gian,
Nhất phiến cô thành vạn nhận san.
Khương địch hà tu oán dương liễu,
Xuân phong bất độ Ngọc Môn Quan.

Dịch thơ

Hoàng Hà xa tít đến mây ngàn,
Một mảnh cô thành vạn trùng san.

Sáo Khương cớ chi oán dương liễu,
Gió xuân chẳng quá Ngọc Môn quan.

Chú thích: [1] Hùng hồn: đứng đầu trong “Nhị thập tứ thi phẩm” của Tư Không Đồ đời Đường. Nguyên văn: “Đại dụng ngoại phì, chân thể nội sung. Phản hư nhập hồn, tích kiện vi hùng. Cụ bị vạn vật, hoành tuyệt thái không. Hoang hoang du vân, liêu liêu trường phong. Siêu dĩ tượng ngoại, đắc kỳ hoàn trung. Trì chi phi cường, lai chi vô cùng.” [2] Ban Siêu (32–102): danh tướng, nhà ngoại giao nổi tiếng thời Đông Hán. Ông là nhân vật quan trọng trong việc khai phá và duy trì mối quan hệ giữa nhà Hán và Tây Vực. [3] Lý Quảng (184 TCN–119 TCN): võ tướng nổi tiếng thời Tây Hán. Võ công mãnh thế, người Hung Nô sợ hãi sự anh dũng của ông nên gọi ông là “Phi tướng quân”. [4] Gác Lăng Yên: một tòa lầu nhỏ nằm cạnh điện Tam Thanh ở phía tây nam của cung Thái Cực, thành Trường An. Để tưởng nhớ các công thần cùng mình gây dựng thiên hạ, Đường Thái Tông đã lệnh cho Diêm Lập Bổn vẽ chân dung 24 vị công thần, trong đó có Phòng Huyền Linh, Đỗ Như Hối, Trưởng Tôn Vô Kỵ, Ngụy Trưng, Uất Trì Kính Đức, tại gác Lăng Yên. [5] Phi tướng: tức Lý Quảng. Ý mong có một vị tướng như Phi tướng quân Lý Quảng để đánh tan giặc Hồ, bình định thiên hạ. Các nhà thơ đời Đường rất hay ca ngợi Lý Quảng.

Sơn thủy điền viên

Nếu thơ biên tái tượng trưng cho vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ của Đại Đường, thì thơ sơn thủy điền viên lại đại diện cho vẻ đẹp tú lệ, yên bình và tĩnh lặng. Thơ sơn thủy điền viên thời Thịnh Đường có hai đại diện tiêu biểu là Vương Duy và Mạnh Hạo Nhiên, được gọi chung là “Vương-Mạnh”.

Chân dung Mạnh Hạo Nhiên, do họa sĩ đời Thanh vẽ. (Miền công cộng)

Xuân miên bất giác hiểu,
Xứ xứ văn đề điểu;
Dạ lai phong vũ thanh,
Hoa lạc tri đa thiểu?

Dịch thơ
Xuân ngủ không biết sáng,
Xứ xứ chim hót vang.
Đêm qua nghe mưa gió,
Sân trước hoa rụng vàng.

Bài “Xuân hiểu” của Mạnh Hạo Nhiên trong sáng, ý vị, dễ thuộc, là một trong những bài thơ phổ biến nhất trong sách giáo khoa vỡ lòng cho trẻ em. 

Lục thụ thôn biên hợp, 
Thanh sơn quách ngoại tà. 
Khai hiên diện trường phố, 
Bả tửu thoại tang ma

Dịch thơ:
Cây xanh bao quanh xóm,
Núi biếc nghiêng ngoại thành.
Ngoài hiên sân phơi nắng,

Nâng chén thoại dâu tằm.

 “Quá cố nhân trang” – Cây xanh bao quanh xóm, Núi biếc nghiêng ngoài thành. Mở cửa sổ nhìn ra sân phơi, Nâng chén rượu nói chuyện dâu tằm. Đây là một bức tranh phong cảnh điền viên ấm cúng và giản dị. Mạnh Hạo Nhiên (689 hoặc 691–740), hiệu Lộc Môn cư sĩ, người Tương Dương, Hồ Bắc. Ông là nhà thơ đầu tiên của đời Đường chuyên sáng tác thơ sơn thủy, với phong cách bình dị, nhàn tản, tự nhiên. “Dã khoáng thiên đê thụ, Giang thanh nguyệt cận nhân” (“Túc Kiến Đức giang”, “Khí chưng Vân Mộng trạch, Ba hám Nhạc Dương thành” (“Vọng Động Đình hồ tặng Trương thừa tướng” – Hơi nước bốc lên từ đầm Vân Mộng, Sóng vỗ lay động thành Nhạc Dương), “Khán thủ liên hoa tịnh, Phương tri bất nhiễm tâm” (“Đề Nghĩa công thiền phòng” – Ngắm hoa sen trong sạch, Mới biết tâm không vướng bụi trần), đều là những câu thơ nổi tiếng của ông.

Tranh “Trúc lâm thính tuyền đồ” của Thẩm Tông Khiên, đời Thanh. (Miền công cộng)

Vương Duy (701–761, có thuyết nói 699–761), tự Ma Cật, người Bồ Châu, Hà Đông (nay là Vận Thành, Sơn Tây). Ông là người đa tài, không chỉ có thành tựu cao về thơ, thư pháp, hội họa mà còn tinh thông âm nhạc. Tô Thức đã ca ngợi ông rằng: “Trong thơ có họa, trong họa có thơ”. Vương Duy sống một cuộc đời nửa quan trường nửa ẩn dật. Sau khi vợ mất vào năm ông hơn 30 tuổi, ông không tái giá, thường đốt hương ngồi một mình tụng kinh. Về già, ông không còn màng đến quan lộ, chuyên tâm thờ Phật, nên đời sau gọi ông là “Thi Phật”.

Nhà thơ Vương Duy. (Ảnh: The Epoch Times)

Các bài “Tương tư”, “Tống Nguyên Nhị sử An Tây” (còn gọi là “Vị Thành khúc”) của Vương Duy đã được các nhạc công trong Lê Viên phổ nhạc và trở thành những bài hát thịnh hành thời Đường. “Mỗi khi đến dịp lễ lại càng nhớ người thân” là câu thơ nổi tiếng trong bài “Cửu nguyệt cửu nhật ức Sơn Đông huynh đệ”, được ông viết năm 17 tuổi, thể hiện sâu sắc nhất tình cảm nhớ quê hương, người thân của kẻ xa xứ. Các bài thơ biên tái và du hiệp thời kỳ đầu của Vương Duy như “Sử chí Tái thượng”, “Quan liệp”, “Thiếu niên hành” đều rất hào hùng và sống động. Tuy nhiên, những tác phẩm thực sự đại diện cho trình độ nghệ thuật của ông là thơ sơn thủy thời kỳ sau. Thơ của ông không chỉ có họa, có thiền ý, mà còn có màu sắc tươi sáng, cảm giác chuyển động độc đáo và vẻ đẹp của âm nhạc, tạo nên một không gian yên bình, tĩnh lặng, nơi vạn vật và con người hòa làm một, thanh cao và đẹp đẽ. Tiêu biểu là các bài như “Điểu minh giản”, “Sơn cư thu minh”, “Lộc trại”, “Tân Di ổ”, “Trúc lý quán”, “Loan gia”, v.v.

Bức tranh “Trường Giang tích tuyết đồ” (chi tiết), được cho là của Vương Duy, lưu giữ tại Bảo tàng Nghệ thuật Honolulu. (Miền công cộng)

Điểu minh giản (Suối chim kêu)

Nhân nhàn quế hoa lạc,
Dạ tĩnh xuân sơn không.
Nguyệt xuất kinh sơn điểu,
Thì minh xuân giản trung.

Dịch thơ:
Người nhàn hoa quế lạc,
Đêm tĩnh núi xuân vắng.
Trăng lên kinh sơn điểu,
Tranh hót vọng suối xuân.

Sơn cư thu minh (Đêm thu ở trong núi)

Không sơn tân vũ hậu,
Thiên khí vãn lai thu.
Minh nguyệt tùng gian chiếu,
Thanh tuyền thạch thượng lưu.
Trúc hoan quy hoán nữ,
Liên động hạ ngư chu.
Tùy ý xuân phương hiết,
Vương Tôn tự khả lưu.

Dịch thơ
Núi vắng mưa vừa tạnh,
Trời chiều dần về thu.
Trăng sáng chiếu rừng thưa,
Suối trong reo trên đá.
Trúc huyên trêu thôn nữ,  
Sen động hiện dân chài.
Mặc hoa tàn cỏ phai,
Vương Tôn vẫn ở lại.

“Hành đáo thủy cùng xứ, Tọa khán vân khởi thì” (Đến tận cùng dòng suối, Ngồi ngắm mây bay lên) — trích từ “Chung Nam biệt nghiệp”.

Theo Epoch Times
Dịch thơ: Hương Thảo