Vì sao phía sau ngai vua thường có hai chiếc quạt lớn?

Trong tranh cổ và phim lịch sử, phía sau ngai vua thường có hai chiếc quạt lớn cán dài. Theo tác giả Viễn Sơn, công dụng và ý nghĩa ban đầu của chúng gắn với che chắn và nghi lễ cung đình.
Nhìn tranh “Bộ liễn đồ” của Diêm Lập Bản đời Đường, người xem có thể tưởng hai chiếc quạt cao lớn, hoa lệ phía sau hoàng đế dùng để tạo gió mát. Nhưng vì sao chúng phải lớn như vậy và luôn được đặt đối xứng? Tên gọi của loại vật dụng ấy là “chướng phiến”, nghĩa là quạt che chắn; câu chuyện của chúng nối với một hệ thống lễ nghi lâu đời.
Ngũ minh phiến và chướng phiến
Quạt xuất hiện từ rất sớm, với những công dụng như chắn nắng, tránh bụi và biểu thị địa vị. Theo truyền thuyết được sách “Độc dị chí” đời Đường ghi lại, Nữ Oa kết cỏ làm quạt che mặt khi kết duyên cùng Phục Hy. Đây là một câu chuyện về nguồn gốc loài người và phong tục hôn nhân trong truyền thuyết cổ.
Thôi Báo, người phụ trách điển lễ dưới thời Tấn Vũ Đế, viết trong “Cổ kim chú — Dư phục” rằng vua Thuấn làm ngũ minh phiến sau khi nhận ngôi từ vua Nghiêu, nhằm mở rộng việc nghe nhìn và tìm người hiền giúp mình. Đến thời Tần, Hán, công khanh và sĩ đại phu đều có thể sử dụng vật dụng này.
Năm phương đông, tây, nam, bắc và trung tâm được thể hiện qua ngũ minh phiến. Người hầu cầm quạt đứng quanh vua, biểu thị thái độ rộng mở đối với lời khuyên và người tài. Khi vua đi tuần, quạt còn chắn nắng, gió và cát bụi. Tên “chướng phiến” về sau dần được gọi thành “chưởng phiến”.
Đời Chu còn có loại quạt cán dài làm bằng lông chim, chủ yếu dùng đuôi chim trĩ, gọi là “địch phiến” hay “trĩ vĩ phiến”. Người cầm nâng quạt lên cao để che bụi và nắng cho quân vương. Đây cũng là tiền thân của quạt nghi trượng về sau.
Trong “Bộ liễn đồ”, Đường Thái Tông tiếp sứ giả Thổ Phồn trên chiếc kiệu. Viễn Sơn hình dung hai chiếc quạt lớn do cung nữ nâng che mặt vua trong lúc kiệu tiến đến, rồi để lộ dung mạo hoàng đế khi kiệu dừng trước sứ giả.
Đến thời Đường Huyền Tông, tể tướng Tiêu Tung đặt ra phép “sách phiến”. Trước khi hoàng đế lên điện nhận triều, sáu chiếc quạt được khép lại để che kín mặt vua. Khi vua ngồi yên trên ngai, quạt mới từ từ mở sang hai bên để quần thần bái kiến. Lúc bãi triều, quạt lại khép trước khi hoàng đế rời đi; sau đó mới được dỡ xuống. Cách mở và khép này giống một tấm màn sân khấu, nhưng thuộc nghi lễ trang nghiêm của triều đình.
Số lượng quạt thể hiện thứ bậc
Trong cổ thư, quạt lớn còn được gọi bằng những chữ cổ thường đọc là “sáp”. “Tiểu nhĩ nhã” giải thích đó là tên của quạt lớn. “Tống sử — Nghi vệ” chép rằng quạt cổ được kết bằng lông hoặc đuôi chim trĩ; đến niên hiệu Khai Nguyên đời Đường, chất liệu được đổi sang lông công hoa lệ hơn.
Lời chú giải của Vương Hú cho “Tiểu nhĩ nhã” quy định thiên tử dùng tám quạt, chư hầu sáu, đại phu bốn và sĩ hai. Số lượng vì vậy trở thành một dấu hiệu nhận biết địa vị của chủ nhân.
Thân thích hoàng gia đôi khi dùng quạt để phô bày uy thế. Dưới thời Nam triều Lưu Tống, Giang Hạ vương Lưu Nghĩa Cung dùng quạt đuôi trĩ theo nghi trượng thân vương khi đi ra ngoài. Tống Hiếu Vũ Đế lo ngại quyền thế của ông, đã ra lệnh đổi sang quạt tròn màu đỏ có cấp bậc thấp hơn. Việc thay quạt cũng là cách hạ thấp hình thức nghi vệ của một người trong hoàng tộc.
Từ đời Tống, chướng phiến dần trở thành đặc quyền của hoàng đế và một vật dụng nghi trượng cung đình. “Lão học am bút ký” của Lục Du nhắc đến ngũ minh phiến cùng ô gấm, tiết đỏ, lọng báu và tràng ngọc trong những vật tượng trưng cho uy nghi.
Vì sao thường thấy hai chiếc?
Hình ảnh hai chiếc quạt quen thuộc có nguồn từ ngũ minh phiến. Theo “Cổ kim chú”, đến đời Tấn có hai người hầu cầm quạt, đứng riêng ở hai bên phía sau hoàng đế. Tác giả nêu ba cách giải thích sự thành đôi ấy.
Trước hết là quan niệm đối xứng trong lễ nghi. Hoa biểu trước cổng cung, sư tử đá dưới thềm, cờ và tràng thường được bố trí thành cặp. Hai chiếc quạt bên ngai tạo vẻ cân bằng, trang trọng. Thứ hai là hiệu quả che chắn: một chiếc khó che kín, còn hai chiếc mở ở hai phía giống hai cánh bao quanh người ở giữa. Thứ ba là biểu tượng quyền uy: đôi quạt cao dựng đối nhau làm nổi bật vị trí tôn quý ở trung tâm.
Từ nghi trượng đến vật dụng thường ngày
Sau thời Tây Hán, quạt đi vào nhà dân và trở thành vật tạo gió mát. Đến thời Đường, Tống, quạt tròn dùng để che mặt, quạt xếp trở thành vật thưởng ngoạn. Văn nhân đề thơ, vẽ tranh lên mặt quạt; phụ nữ dùng quạt tròn che một phần gương mặt. Vật từng mở khép trang nghiêm trước ngai vua dần đem lại làn gió quen thuộc trong đời sống.
Nhưng khi nhìn đôi quạt cao phía sau hoàng đế trong những bức tranh như “Bộ liễn đồ”, người xem còn gặp một dấu tích của lễ nghi và uy nghi cung đình đã kéo dài nhiều thế kỷ.
Viễn Sơn — Epoch Times, đăng ngày 5/10/2026. Bản dịch nội dung chính. Tư liệu tác giả dẫn: “Cổ kim chú — Dư phục”; “Tiểu nhĩ nhã — Quảng phục”, chú giải Vương Hú; “Thế bản”; “Thế thuyết tân ngữ”; “Diễn phồn lộ”; “Lão học am bút ký”; “Tống sử — Nghi vệ chí”; “Tân Đường thư — Nghi vệ chí”.


