Psaltery: tiếng đàn dây và niềm vui trong nghệ thuật phương Tây
Từ nhạc cụ gảy dây đặt trên lòng đến hình ảnh trong tranh tôn giáo và sách chép tay, psaltery lưu giữ một phần lịch sử âm nhạc châu Âu.

Trong nhiều bức tranh và sách chép tay châu Âu, một nhạc cụ nhỏ với những dây căng trên hộp gỗ xuất hiện bên người hát, thiên thần hoặc vua David. Đó là psaltery, loại đàn ngày nay ít quen thuộc nhưng từng có vị trí đáng chú ý trong đời sống âm nhạc và hình tượng nghệ thuật phương Tây.
Rebecca Day, tác giả bài viết trên The Epoch Times, tiếp cận nhạc cụ này từ cả âm thanh lẫn ý nghĩa văn hóa. Psaltery không chỉ là một vật dụng để tạo giai điệu. Trong nhiều tác phẩm, nó còn gợi sự ca ngợi, niềm vui và mối liên hệ giữa nghệ thuật với đời sống tinh thần.
Một hộp đàn nhỏ, nhiều cách tạo âm
Psaltery thường có một hộp cộng hưởng bằng gỗ, với dây căng ngang trên mặt đàn và không có cần dài riêng như guitar. Những dạng quen thuộc trong truyền thống châu Âu có thể mang hình thang hoặc hình tam giác. Người chơi đặt đàn trên bàn, tựa vào người hoặc giữ trên lòng.
Cách chơi gắn với tên gọi của nó là gảy dây bằng ngón tay. Bài nguồn liên hệ tên psaltery với động từ Hy Lạp chỉ việc gảy hoặc chơi nhạc cụ dây. Một số dạng hiện đại dùng vĩ kéo, nhưng không nên vì vậy hình dung mọi psaltery trong tranh trung cổ đều được chơi giống violin.
Số dây và cấu tạo thay đổi theo từng loại. Có dạng dùng các nhóm dây cùng phối hợp để tăng độ vang; cũng có nhạc cụ hiện đại với nhiều dây riêng biệt. Do đó, một số lượng dây nhất định không phải tiêu chuẩn chung để nhận diện toàn bộ lịch sử của psaltery.
Theo cách mô tả của Day, âm gảy có độ sáng, trong và nhẹ, phù hợp với giai điệu dân gian, điệu múa hoặc nghi thức tôn giáo. Khi được kéo bằng vĩ, âm thanh có thể trở nên liền mạch hơn, tạo một cảm giác khác với tiếng dây được gảy rồi ngân tắt dần.
Chính sự khác nhau giữa cách tạo âm giúp người nghe hiểu rằng nhạc cụ không chỉ được quyết định bởi hình dáng. Vật liệu dây, hộp cộng hưởng, cách lên dây và thao tác của người chơi đều góp phần tạo nên giọng đàn.

Nhạc cụ trong văn bản và biểu tượng tôn giáo
Trong bản Kinh Thánh King James, tên psaltery xuất hiện ở những đoạn nói về ca ngợi bằng âm nhạc, trong đó có Thánh vịnh 33. Bài viết cũng nhắc tới truyền thống kể về vua David và niềm vui khi Hòm Giao Ước được đưa về Jerusalem.
Cần lưu ý tên nhạc cụ trong các bản dịch Kinh Thánh có thể khác nhau: có bản dùng harp, có bản dùng lyre hoặc những tên gọi khác. Một từ trong bản dịch không đủ để kết luận nhạc cụ thời cổ có cấu tạo giống hệt chiếc đàn châu Âu được vẽ nhiều thế kỷ sau.
Điều được truyền lại rõ hơn trong nghệ thuật là ý nghĩa của hành động chơi đàn: cất tiếng ca ngợi, biểu lộ lòng thành kính và niềm vui. Vì thế, psaltery có thể hiện diện trong một tác phẩm không chỉ như chi tiết mô tả sinh hoạt, mà còn như dấu hiệu giúp người xem nhận ra một chủ đề tinh thần.
Khi loại đàn này phổ biến trong âm nhạc châu Âu trung cổ, hình ảnh của nó đi vào nhiều tranh minh họa. Âm nhạc và hội họa lúc ấy không tách biệt hoàn toàn: một hình đàn có thể gợi cho người xem cả tiếng nhạc lẫn những văn bản họ đã quen nghe.
Cách đọc biểu tượng của Rabanus Maurus
Giữa thế kỷ IX, tu sĩ Rabanus Maurus biên soạn De rerum naturis, còn được biết đến với tên De universo. Bộ sách gồm 22 quyển, bàn về nhiều chủ đề của thế giới tự nhiên và tri thức, đồng thời giải thích chúng bằng lăng kính tôn giáo.
Trong cách nhìn của Maurus được bài nguồn trình bày, một vật có thể mang nghĩa trực tiếp và nghĩa biểu tượng. Ông liên hệ bốn góc của một dạng psaltery với bốn sách Phúc Âm, và hình ảnh nhạc cụ mười dây với Mười Điều Răn. Âm thanh đi lên từ mặt đàn đặt ngang cũng được ông diễn giải như một gợi nhắc về sự hướng thượng.
Đây là cách chú giải thần học của tác giả trung cổ, không phải lời giải thích kỹ thuật về nguyên nhân thiết kế đàn. Phân biệt hai bình diện này giúp người đọc hiểu đúng mục đích của văn bản: Maurus muốn tìm sự tương ứng giữa các vật trong đời sống với trật tự tinh thần mà ông tin tưởng.
Một bản chép tay được lưu giữ tại tu viện Monte Cassino ở Italy có hình những người chơi nhạc cụ, trong đó psaltery được đặt cạnh các nhạc cụ khác. Theo Day, cách sắp xếp và diễn tả niềm vui ấy cho thấy hoạt động sáng tạo âm nhạc được xem như một phần có ý nghĩa của đời sống.
Vua David trong tranh Lorenzo Monaco
Một ví dụ được bài viết giới thiệu là tranh David của Lorenzo Monaco, tên khai sinh Piero di Giovanni, vào khoảng năm 1408–1410. Nhân vật cầm một psaltery; tư thế và ánh mắt hướng người xem đến cảm giác suy tư, thành kính.
Trong truyền thống tạo hình này, chiếc đàn giúp nhận diện David với vai trò người cất tiếng thánh ca. Nó cũng tạo một điểm gặp giữa điều hữu hình và điều người họa sĩ muốn biểu đạt: người xem thấy bàn tay, dây đàn, khuôn mặt, nhưng được mời nghĩ đến âm nhạc và cảm xúc không hiện ra trực tiếp trên mặt tranh.
Day nhấn mạnh rằng những hình tượng tôn giáo được diễn tả gần gũi có thể giúp người xem cảm nhận tác phẩm ở bình diện con người. Người chơi đàn không chỉ là tên tuổi trong một câu chuyện cổ; dáng vẻ tập trung của nhân vật còn gợi một kinh nghiệm quen thuộc đối với bất cứ ai từng lắng nghe hoặc chơi nhạc.
Quan hệ với những nhạc cụ khác
Psaltery thuộc thế giới rộng lớn của các nhạc cụ có dây căng trên một thân cộng hưởng. Khi so sánh với qanun ở Trung Đông hay những loại đàn zither khác, người đọc có thể nhận thấy các đặc điểm gần nhau, nhất là hộp đàn thấp và nhiều dây nằm trên mặt.
Tuy vậy, lịch sử nhạc cụ không phải lúc nào cũng là một đường thẳng từ một mẫu đàn duy nhất đến tất cả mẫu đàn về sau. Bảo tàng Metropolitan lưu ý rằng dạng qanun hình thang hiện dùng có lịch sử phát triển riêng; tên gọi cũ và hình thức hiện đại không nên bị đồng nhất.
Tương tự, việc so sánh psaltery với harpsichord hay piano có thể giúp hình dung những cách làm dây rung, nhưng không nên gọi mọi nhạc cụ ấy là hậu duệ trực tiếp của cùng một cây đàn. Gảy bằng tay, gảy qua cơ cấu phím và dùng búa gõ vào dây là những phương thức khác nhau.
Khi âm nhạc phát triển với yêu cầu hòa âm và chuyển giọng phức tạp hơn, các cách bố trí dây và cơ cấu tạo âm cũng thay đổi. Đọc lịch sử psaltery vì vậy còn là một cách nhìn vào mối quan hệ giữa nhu cầu biểu diễn và sự biến đổi của nhạc cụ.
Dấu vết còn lại trong sách, tranh và kiến trúc
Bài nguồn nhắc đến Luttrell Psalter, sách chép tay có tranh minh họa từ thế kỷ XIV, như một trong những nơi lưu giữ hình ảnh psaltery. Các tác phẩm tôn giáo, hình tượng thiên thần chơi nhạc và nghệ thuật nhà thờ cũng góp phần giữ lại ký ức thị giác về loại đàn này.
Psaltery còn xuất hiện trong văn chương, chẳng hạn câu chuyện Người thợ xay thuộc Canterbury Tales của Geoffrey Chaucer. Ở đó, nhạc cụ được đặt trong một tình huống đời thường, cho thấy phạm vi hiện diện của nó không chỉ giới hạn trong nghi lễ.
Nhìn vào những dấu vết ấy, người yêu nhạc có thể khám phá đồng thời lịch sử âm thanh và lịch sử cảm xúc. Một nhạc cụ ít còn xuất hiện trên sân khấu lớn vẫn có thể kể nhiều điều qua những bức tranh, trang sách và hình chạm khắc.
Trong cách đọc của Rebecca Day, psaltery là lời gợi nhắc rằng niềm vui cũng có chỗ trong đời sống tinh thần. Một hình đàn nhỏ ở góc tranh có thể mở ra cả một truyền thống, nơi tiếng nhạc, lòng thành kính và sự sáng tạo cùng hiện diện.
Biên dịch, biên tập theo Rebecca Day, The Epoch Times, ngày 10/9/2026; đối chiếu tư liệu qanun của Metropolitan Museum và tư liệu triển lãm của Morgan Library & Museum. Hình trong bài minh họa nhạc cụ và công việc vẽ sách, không thay thế ảnh tác phẩm gốc.


