Thứ Hai, 28.09.2026Tiếng Việt / Hoa Kỳ
Giới thiệuYouTube
DKN.TVĐại Kỷ Nguyên — Mang đến giá trị cuộc sống
Âm nhạc

Appalachian Spring của Copland: khúc nhạc về khởi đầu và hy vọng

Từ nét nhạc clarinet mở đầu đến những biến tấu Simple Gifts, tổ khúc của Aaron Copland gợi một thế giới thanh bình, sinh động và đầy hy vọng.

Tuệ Minh ·
Appalachian Spring của Copland: khúc nhạc về khởi đầu và hy vọng
Ảnh minh họa.

Ra đời trong những năm Thế chiến II, Appalachian Spring đưa người nghe đến một không gian khác: một ngôi nhà mới, cuộc sống cộng đồng và niềm tin vào ngày mai. Âm nhạc của Aaron Copland vừa có sự khoáng đạt của phong cảnh Mỹ, vừa giữ được vẻ thân mật của những niềm vui giản dị.

Trong bài hướng dẫn thưởng thức trên The Epoch Times, nhà soạn nhạc và tác giả Kenneth LaFave nhìn tác phẩm như một sự kết hợp giữa tinh thần lạc quan và nét trầm tư dịu dàng. Người nghe có thể tiếp cận tổ khúc như một câu chuyện bằng âm thanh, ngay cả khi chưa từng xem vở múa mà nó được viết để phục vụ.

Từ sân khấu múa đến phòng hòa nhạc

Trước Appalachian Spring, Copland đã viết nhạc cho hai vở múa nổi tiếng là Billy the Kid năm 1938 và Rodeo năm 1942. Với tác phẩm dành cho biên đạo Martha Graham, ông tiếp tục khai thác những hình ảnh của đời sống Mỹ, nhưng chuyển trọng tâm sang một đôi trẻ bắt đầu cuộc sống trong ngôi nhà mới và những con người xung quanh họ.

Theo LaFave, Graham ban đầu mong muốn một sắc thái tối hơn, trong khi Copland lựa chọn một dòng nhạc sáng sủa, giàu hy vọng. Trong cách đọc của tác giả, lựa chọn ấy có ý nghĩa đặc biệt giữa thời chiến: thay vì chỉ phản chiếu xung đột, âm nhạc hướng đến những điều đáng gìn giữ và khả năng xây dựng cuộc sống sau những năm bất ổn. Đây là nhận định thẩm mỹ của người viết, chứ không phải một chương trình chính trị được gán cho tác phẩm.

Copland sáng tác phần nhạc trong hai năm 1943–1944. Vở múa công diễn ngày 30/10/1944 tại khán phòng Coolidge của Thư viện Quốc hội Mỹ. Tư liệu của Quỹ Aaron Copland cho biết bản đầu tiên được viết cho 13 nhạc cụ vì đó là số lượng lớn nhất có thể bố trí thuận tiện trong hố nhạc của sân khấu. Chi tiết này giúp lý giải quy mô thính phòng của bản gốc.

Năm 1945, Copland rút từ phần nhạc múa một tổ khúc dành cho dàn nhạc đầy đủ, cắt bớt một số đoạn và điều chỉnh thứ tự các biến tấu. Vì thế, bản tổ khúc thường nghe trong phòng hòa nhạc và toàn bộ nhạc cho vở múa không hoàn toàn giống nhau. Khi chọn bản thu, việc xem rõ phiên bản sẽ giúp người nghe tránh nhầm lẫn về độ dài cũng như cấu trúc.

Một ngôn ngữ âm nhạc gần gũi hơn

Sinh năm 1900, Copland từng dành những năm tuổi hai mươi và đầu tuổi ba mươi để thử nghiệm những ý tưởng âm nhạc mới từ châu Âu. Sau đó, ông dần tìm đến lối viết trực tiếp hơn, có những đường giai điệu dễ nhận biết và chất liệu gợi dân gian. El Salón México, hoàn thành năm 1936, cùng các vở múa tiếp theo đánh dấu rõ sự chuyển hướng này.

Theo phần phân tích của LaFave, âm nhạc Copland ở giai đoạn ấy mang tính ca hát, tương đối giản dị và dễ tiếp cận. Những nốt trong hòa âm thường được đặt cách xa nhau, tạo cảm giác thoáng rộng. Cách bố trí này gắn với điều thường được gọi là âm hưởng thảo nguyên: không nhất thiết mô tả một địa điểm cụ thể, nhưng dễ gợi bầu trời cao, đường chân trời xa và không gian mở.

Sự thay đổi không được tất cả đồng nghiệp tán thành. LaFave nhắc đến phản ứng gay gắt của nhà soạn nhạc David Diamond, người cho rằng Copland đã nhượng bộ thị hiếu thương mại. Copland lại bảo vệ khả năng giao tiếp với đông đảo công chúng: theo ông, tiếp xúc với người nghe rộng rãi không đồng nghĩa với việc đánh mất sự chính trực nghệ thuật. Cuộc tranh luận phản ánh một câu hỏi lâu dài của sáng tác: làm sao vừa có tiếng nói riêng, vừa mở được cánh cửa cho người nghe bước vào.

Minh họa dàn nhạc với bộ dây và clarinet dưới sự điều khiển của nhạc trưởng.
Ảnh minh họa.

Lắng nghe một buổi sáng dần mở ra

Những mốc thời gian dưới đây theo bản thu Leonard Bernstein chỉ huy New York Philharmonic được bài nguồn giới thiệu. Ở bản diễn khác, tốc độ và thời điểm xuất hiện của từng đoạn có thể thay đổi. Có thể nghe bản thu qua đường dẫn này rồi trở lại những chi tiết đáng chú ý.

Tác phẩm bắt đầu rất khẽ. Bộ dây ngân nốt La, tạo một nền âm thanh tĩnh lặng. Khoảng 0:05, clarinet độc tấu đưa ra một nét gồm năm nốt. Đó là một mô-típ, tức mầm ý tưởng âm nhạc ngắn, sẽ được nhắc lại và biến đổi trong phần lớn quãng diễn tiến tiếp theo. Người nghe chưa cần nhớ tên nốt; chỉ cần nhận ra dáng điệu và khoảng thở của câu nhạc.

Đến khoảng 0:51, violin ở âm khu cao cất lên một giai điệu ngắn, đơn giản, có hình dáng gợi nhớ mô-típ mở đầu. Khi các nhạc cụ khác tham gia, không gian âm thanh dần nở rộng. LaFave ví cảm giác ấy với cảnh mặt trời mọc trên phong cảnh núi rừng. Đó là một hình dung giàu sức gợi để thưởng thức, không phải hình ảnh mà mọi người nghe bắt buộc phải tưởng tượng giống nhau.

Khoảng 2:29, clarinet nhắc lại nét mở đầu. Ngay sau đó, cả dàn nhạc bật lên với năng lượng tiết tấu rõ rệt. Sự chuyển đổi từ yên tĩnh sang chuyển động làm người nghe có cảm giác cuộc sống đã thức dậy: những con người xuất hiện, hoạt động nối tiếp nhau, nhịp sinh hoạt trở nên rộn ràng.

Theo gợi ý của LaFave, đoạn 2:40–3:50 nổi bật ở niềm vui; khoảng 10:20–11:40 mang sức sống khỏe khoắn; 12:59–15:30 có vẻ tinh nghịch; còn 15:56–17:23 đưa lại cảm giác bình yên. Những tính chất ấy được tạo nên bằng sự thay đổi về nhịp độ, tiết tấu, màu nhạc cụ và cường độ, chứ không chỉ nhờ một giai điệu đẹp đứng riêng lẻ.

Ở khoảng 6:15, sắc thái trở nên tối và căng thẳng hơn. Đoạn tương phản này khiến vẻ tươi sáng của toàn tác phẩm có chiều sâu, tránh trở thành một dòng cảm xúc đơn điệu. Với người chỉ nghe tổ khúc, không cần buộc từng âm thanh vào một chi tiết cốt truyện; điều có thể theo dõi trực tiếp là cách sự căng thẳng xuất hiện rồi nhường chỗ cho những sắc thái khác.

Simple Gifts và vẻ đẹp của điều giản dị

Khoảng 17:23, clarinet lại đưa mô-típ ban đầu trở về, như thể một vòng diễn tiến sắp khép lại. Sau nhiều đoạn có giọng, nhịp và tốc độ khác nhau, tác phẩm cần một ý tưởng đủ rõ để quy tụ trải nghiệm của người nghe. Copland tìm thấy điều đó trong Simple Gifts, giai điệu gắn với cộng đồng Shaker.

Simple Gifts đôi khi được gọi chung là dân ca, nhưng LaFave lưu ý rằng cả lời lẫn nhạc đều do Joseph Brackett, một trưởng lão Shaker, viết. Nội dung bài hát ca ngợi sự giản dị, tự do, khả năng tìm đúng vị trí của mình và niềm vui khi trở về với điều ngay thẳng. Trong bản nhạc không lời của Copland, người nghe không cần biết lời ca vẫn có thể cảm nhận tính sáng rõ của giai điệu.

Chủ đề xuất hiện khoảng 17:35, rồi được phát triển thành một chuỗi biến tấu. Cùng một đường nét quen thuộc có thể mang dáng vẻ khác khi thay đổi cách phối khí, cường độ hoặc nhịp chuyển động. Sự lặp lại vì thế không làm câu nhạc đứng yên; nó cho người nghe một điểm tựa để nhận ra những lớp biểu cảm mới.

Đến khoảng 20:04, biến tấu thứ năm vươn tới một cao trào uy nghi. Nét nhạc giản dị ban đầu được nâng lên thành một phát biểu rộng lớn của dàn nhạc. Sức mạnh của đoạn này đến từ việc người nghe đã quen với chủ đề: khi nó trở lại trong quy mô lớn hơn, cảm giác nhận ra và cảm giác được mở rộng diễn ra cùng lúc.

Sau cao trào, tác phẩm không kết thúc bằng một sự phô trương kéo dài. Âm nhạc trở về với vẻ dịu dàng, có đoạn được Copland chỉ dẫn chơi như một lời cầu nguyện. Chính sự lắng xuống ấy giữ lại dư âm đặc biệt: hy vọng không chỉ nằm ở tiếng nhạc mạnh mẽ, mà còn ở khả năng tìm thấy bình an sau những chuyển động sôi nổi.

LaFave cho rằng sức sống lâu bền của tổ khúc gắn với hình ảnh một nước Mỹ của cộng đồng, khởi đầu và niềm tin. Với người nghe ở những nền văn hóa khác, tác phẩm vẫn mở ra một trải nghiệm gần gũi hơn thế: từ tĩnh lặng đến hoạt động, từ khác biệt đến hòa hợp, rồi trở về với những điều giản dị.

Biên soạn theo bài của Kenneth LaFave trên The Epoch Times (26/9/2026, cập nhật 27/9); đối chiếu lịch sử và các phiên bản với Quỹ Aaron Copland.

DKN.TV

Tìm kiếm trên DKN