
Bài thưởng thức âm nhạc của Kenneth LaFave. Những nhận xét về cấu trúc và biểu cảm dưới đây là cách nghe và phân tích của tác giả.
Ludwig van Beethoven (1770–1827) dành đời mình để mở rộng hình thức âm nhạc. Giao hưởng, concerto và tứ tấu đàn dây đều phát triển từ thời thanh xuân tới độ chín muồi trong sự nghiệp của ông. Có lẽ một trong những biến đổi đáng kinh ngạc nhất Beethoven đem đến cho một hình thức là sự thay đổi của sonata piano.
So với những hình thức kia, sonata piano có vẻ khiêm tốn: chỉ một nhạc cụ và một người chơi. Người độc tấu với dàn nhạc trong concerto, các bộ phận của dàn nhạc trong giao hưởng, hay bốn người trong tứ tấu đàn dây có thể đối thoại âm nhạc thành nhiều lớp. Trong sonata piano độc tấu, người biểu diễn chịu giới hạn bởi những tương tác tương đối hạn chế của chính mười ngón tay. Mozart và Haydn đẩy những tương tác ấy xa hết mức có thể, khi phần lớn họ viết cho người chơi nghiệp dư tại nhà.
Beethoven viết sonata cho chính mình và để những người khác biểu diễn trong các buổi độc tấu, dẫn hình thức này từ thú tiêu khiển hấp dẫn tới một tuyên ngôn nghệ thuật lớn. Hãy nghe sonata piano đầu tiên của ông, số 1 giọng Fa thứ, Op. 2 số 1, rồi sonata cuối cùng, số 32 giọng Đô thứ, Op. 111: theo ví von của tác giả, bạn sẽ thấy mình đứng trên đỉnh núi McKinley sau cuộc dạo bộ dễ chịu ở chân núi.
Trên đường đi ấy có những cột mốc, đa số mang biệt danh. Sonata số 8, “Pathétique”, Op. 13 (1798), là cột mốc lớn đầu tiên, đưa phần mở đầu chậm vào ngay kết cấu của chương một. Tác phẩm thường gọi là “Ánh trăng” (1801), sonata thứ 14, Op. 27 số 2 giọng Đô thăng thứ, là một cột mốc khác, với các chương có tốc độ tăng dần.
Một đặc điểm nữa của cả “Pathétique” và “Ánh trăng” là sự điêu luyện ngày càng cao. Nhiều sonata piano thời kỳ đầu của Beethoven vẫn nằm trong khả năng của những người nghiệp dư nhiệt tình từng chơi Mozart và Haydn trên đàn spinet. Nhưng từ đây ông bắt đầu đòi hỏi trình độ kỹ thuật piano vượt khỏi khả năng của nhiều người nghiệp dư.
Với sonata số 21 giọng Đô trưởng, Op. 53, yêu cầu kỹ thuật có bước nhảy vọt. Cùng với số 23, “Appassionata”, Op. 57 và năm sonata cuối, từ số 28 tới 32, tác phẩm này đứng trong nhóm đòi hỏi những ngón tay phải làm việc dữ dội nhất.
Nó cũng có biệt danh: “Waldstein”. Beethoven sáng tác năm 1804, đề tặng người bảo trợ là bá tước Ferdinand Ernst Gabriel von Waldstein. Ông biểu diễn tác phẩm trong những buổi riêng cho bạn bè; bản nhạc xuất bản năm 1805. Tác phẩm trở thành một phần quen thuộc trong danh mục biểu diễn của các nghệ sĩ piano hòa nhạc.
Chương mở đầu ở nhịp 4/4, ghi “Allegro con brio”, bắt đầu với cường độ tiết tấu mạnh tới mức người nghe gần như không nhận thấy bước ngoặt hòa âm khéo léo. Sau hợp âm Đô trưởng được nhắc lại bằng những nốt móc đơn dồn dập trong gần hai ô nhịp, âm nhạc lập tức chuyển sang Sol trưởng. Sự bất định về hòa âm đã được tạo ra và kéo dài suốt chương. Điệu tính dường như thay đổi cứ vài giây một lần, trong đó có những lần chuyển rất bất ngờ.
Những diễn biến dồn dập
Tác giả dẫn một bản biểu diễn của Mikhail Pletnev có tốc độ đặc biệt nhanh, chưa tới 24 phút, trong khi thời lượng thông thường hơn 25 phút. Các mốc thời gian tiếp theo đều chỉ bản biểu diễn ấy.
Diễn biến nối nhau rất nhanh. Lần chuyển điệu đầu ở 0:03; tới 0:19, chủ đề mở đầu đã kết thúc. Chủ đề được lặp lại nhưng lần này nốt móc kép thay nốt móc đơn ở tay trái. Sau đó là đợt thử thách ngón tay gay gắt đầu tiên, khi những nốt móc kép tạo ra một đời sống âm nhạc riêng trong vài ô nhịp. Ở ô nhịp 34, khoảng 0:53, âm nhạc ổn định ở Mi trưởng và xuất hiện chủ đề thứ hai mang dáng dấp hợp xướng thánh ca, ghi “dolce e molto legato” — ngọt ngào và rất liền tiếng — tương phản mạnh với những nốt tách rời quyết liệt của chủ đề đầu.
Mi trưởng, theo cảm nhận của tác giả, xa Đô trưởng tới mức khó hình dung. Ông thừa nhận chính mình cũng không hoàn toàn hiểu Beethoven đã đưa người nghe tới đó bằng cách nào.
Sau một số chất liệu bổ sung ở dạng liên ba, toàn bộ phần trình bày lặp lại. Phần phát triển tiếp tục biến đổi chủ đề đầu và những nốt liên ba; rồi người nghe trở về phần tái hiện chủ đề chính tại 6:16.
Các chương của Waldstein thường được liệt kê là ba. Tuy nhiên, LaFave đưa ra một cách hiểu khác: Beethoven ghi rõ đoạn mở đầu phần chậm là “Introduzione”, nghĩa là phần dẫn nhập tới chương kết Rondo. Vì vậy, ông nghe tác phẩm như một cấu trúc hai chương thay vì ba. Theo tác giả, đoạn này khó đứng riêng như một chương độc lập, và thời lượng cũng chưa đầy bốn phút. Vai trò của nó, bắt đầu tại 10:30, là chuẩn bị cho luồng năng lượng lớn của phần cuối mở ra tại 14:14.
Chủ đề chính của Rondo là một trong những giai điệu allegro hay nhất của Beethoven, tươi tắn đến mức gần như có thể là của Mendelssohn. Phần lớn chương kết gồm những thử thách điêu luyện, như một đoạn láy rền kéo dài 11 ô nhịp tại 15:09, trong khi giai điệu vang lên phía trên và các nốt móc kép quen thuộc tiếp tục chuyển động phía dưới.
Giữa 18:53 và 19:32, Beethoven dẫn người nghe qua gần như mọi điệu tính có thể. Sự điêu luyện của chương không chỉ ở tốc độ mà còn ở chỗ mỗi lần đổi điệu tính đều đòi hỏi các ngón tay điều chỉnh để thích ứng với những nốt mới. Ở đây cũng như nhiều nơi khác, điểm cốt yếu là kỹ thuật điêu luyện và biểu cảm trở thành một: mỗi thứ làm cho thứ kia có thể hiện hữu.
Đúng lúc người nghe tưởng Beethoven đã đưa hết mọi thử thách có thể cho người biểu diễn, tại 21:40, ông lại đưa chủ đề chính trở về với tốc độ gấp đôi. Lao tới kết thúc trong sự thôi thúc của nhịp hai phách, sonata Waldstein khép lại ngoạn mục. Nhưng với Beethoven, đó mới là một khởi đầu: ông còn viết thêm 11 sonata piano trước khi qua đời ở tuổi 56, một tuổi ra đi quá sớm.
Tác giả: Kenneth LaFave. Theo The Epoch Times, ngày 28/6/2026.