Đại Kỷ Nguyên

Kỹ thuật in đá đã thay đổi thế giới hình ảnh như thế nào?

Ảnh minh hoạ phiến đá vôi và dụng cụ trong xưởng in đá; không phải tư liệu về một xưởng hay tác phẩm cụ thể.
Ảnh minh hoạ

Đôi khi, một cách làm hình ảnh mới không chỉ thay đổi công cụ của nghệ sĩ. Nó còn thay đổi ai có thể trở thành nghệ sĩ, ai có thể sở hữu một hình ảnh và hình ảnh ấy có giá trị ra sao. Kỹ thuật in đá là một minh chứng rõ nét cho sự chuyển đổi này.

Việc phát minh ra kỹ thuật in đá năm 1796 gần như là tình cờ. Nhà viết kịch người Đức Alois Senefelder được cho là đang tìm cách in kịch của mình với chi phí thấp hơn. Theo chính lời ông kể, bước đột phá xuất hiện khi ông ghi một danh sách đồ giặt bằng bút chì mỡ lên phiến đá. Trong những thập niên tiếp theo, từ một điều lạ lẫm, kỹ thuật này trở thành một lực lượng lớn trong nghệ thuật và thương mại, làm thay đổi cách hình ảnh lưu chuyển khắp thế giới.

Nhìn lại khái niệm bản gốc

Trước khi có kỹ thuật in đá, việc làm bản in thường đòi hỏi người thợ khắc hình lên gỗ hoặc kim loại — một quá trình chậm và tốn kém. In đá đã thay đổi điều đó. Senefelder phát hiện một hình vẽ bằng chất có dầu mỡ trên đá vôi có thể được xử lý hóa học để mực gốc dầu chỉ bám vào phần đã vẽ, nhờ đó chuyển hình lên giấy mà không phải khắc phiến đá. Vì bề mặt vẫn phẳng, nghệ sĩ có thể vẽ lên đó gần như khi dùng bút chì hay sáp màu, có nhiều tự do sáng tạo hơn.

Trong cuốn “The Invention of Lithography”, Senefelder viết rằng “nhờ việc lên mực dễ dàng hơn, tốc độ in đá có thể được coi là ít nhất gấp năm lần, thường gấp mười lần, đặc biệt khi in những bản lớn”. Hiệu suất tăng cũng thay đổi quy mô tồn tại của một hình ảnh. Một bức tranh hay bản vẽ thông thường tồn tại như một vật duy nhất, còn một bản in đá có thể tồn tại dưới dạng hàng trăm bản in gần như giống nhau từ cùng một hình vẽ.

Sự phong phú mới của hình ảnh, kết hợp với máy in cơ giới và vật liệu rẻ hơn, giúp báo, tạp chí và sách có minh họa tiếp cận lượng độc giả lớn hơn nhiều. Senefelder sớm nhận ra tiềm năng thương mại: ông có được các bằng sáng chế ở châu Âu cho quy trình này, và năm 1809 trở thành người giám sát Viện In đá mới thành lập tại Munich. Các cơ sở tương tự sau đó xuất hiện ở Berlin, Paris, London và Vienna. Hình ảnh không còn cần nằm trong xưởng nghệ sĩ, phòng tranh hay bộ sưu tập tư nhân. Nó có thể bước vào đời sống thương mại và không gian công cộng thường ngày.

Khi nghệ thuật bước ra đường phố

Những người phát huy cơ hội ấy nổi bật nhất là công ty Mỹ Currier and Ives. Tự gọi mình là “Nhà xuất bản các bản in giá rẻ và được ưa chuộng”, Currier and Ives đã in hơn 7.500 mẫu tranh in đá từ năm 1835 đến 1907. Mỗi tác phẩm bắt đầu trên một phiến đá vôi dùng làm bản in, có thể mất hơn một tuần để chuẩn bị. Từng bản in được tô màu thủ công bởi hơn chục phụ nữ làm việc theo dây chuyền, mỗi người phụ trách một màu. Cùng nhau, họ tạo ra hơn một triệu bản in, đưa Currier and Ives trở thành hãng in đá có sản lượng lớn và thành công nhất nước Mỹ, còn tác phẩm của họ thuộc nhóm tranh in được yêu thích nhất thời Victoria.

Các ấn phẩm châu Âu cũng khai thác quy trình mới. Khi tạp chí Paris Le Charivari hứa với độc giả mỗi ngày sẽ có một hình ảnh mới, nghệ sĩ Honoré Daumier đã đáp lại thách thức. Ông dùng phương tiện này để bình luận về những chuyện hài hước và xung đột trong đời sống thường ngày cho lượng người đăng ký có lúc lên tới 2.000, và tạo ra khoảng 4.000 tranh in đá trong sự nghiệp. Tác phẩm của ông đánh dấu bước ngoặt của ngành in: nghệ thuật xuất hiện thường xuyên trên báo cùng phần bình luận bằng chữ, tương tự truyện tranh trên báo Chủ nhật ngày nay, trở thành một phần thói quen hằng ngày của độc giả.

In đá màu đưa sự chuyển đổi này đi xa hơn. Godefroy Engelmann phát triển kỹ thuật in đá nhiều màu vào những năm 1830, và những cải tiến sau đó khiến việc in hình lớn, màu sắc rực rỡ trở nên khả thi. Đến thập niên 1880 và 1890, áp phích màu đã làm thay đổi quảng cáo. Áp phích Moulin Rouge năm 1891 là lần đầu Henri de Toulouse-Lautrec thử làm tranh in đá, nhưng khoảng 3.000 bản được dán khắp Paris đã khiến ông nổi tiếng gần như chỉ sau một đêm. Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan coi những tiến bộ này là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của áp phích thương mại và các ấn phẩm có minh họa, khi nghệ thuật vượt khỏi không gian dành riêng cho văn hóa để tới trước mắt công chúng.

In đá thách thức quan niệm hình ảnh là một vật độc nhất bằng cách tạo ra nhiều bản in từ một hình vẽ. Trong kỹ thuật này, mối quan hệ giữa bản vẽ gốc, phiến đá và từng bản in khiến ranh giới giữa nguyên bản và bản sao trở nên phức tạp. Công cụ mới luôn đem tới thay đổi, theo cả hướng tốt lẫn xấu, như chính Senefelder nhận ra. Ông từng đặt câu hỏi liệu mọi phát minh có thật sự hữu ích hay không, và hữu ích đến mức nào “đối với khoa học, nghệ thuật và công nghiệp”.

Ý nghĩa thực sự của in đá nằm ở cách nó định hình lại nghệ thuật bằng việc giúp mọi người tiếp cận tác phẩm, hơn là ở bản thân kỹ thuật. Sự chuyển đổi đó tạo ra một khuôn mẫu mà những công nghệ về sau tiếp tục lặp lại.

Tác giả: Sarah Isak-Goode. Dịch đầy đủ nội dung chính từ The Epoch Times, ngày 6/10/2026.

Exit mobile version