Từ hành trình vượt biển của cao tăng Giám Chân đến nếp sống được gìn giữ ở Đường Chiêu Đề tự, tác giả Trần Tĩnh nhìn lại một mạch nguồn văn hóa góp phần hình thành sự coi trọng quy củ trong xã hội Nhật Bản.
Nhật Bản ngày nay vẫn lưu giữ nhiều tập quán sinh hoạt truyền thống. Sự coi trọng sạch sẽ, tuân thủ trật tự, tự ước thúc hành vi và tôn trọng quy luật trong đời sống hằng ngày đều có những nguồn gốc khác nhau trong lịch sử lâu dài của đất nước này. Thần đạo có truyền thống phân biệt thanh tịnh và ô uế, Nho gia có lễ chế, Phật giáo có giới luật.
Nếu lần theo mạch nguồn Phật giáo, chúng ta sẽ trở về thời Nara, với Giám Chân và Đường Chiêu Đề tự.
Phật giáo Nhật Bản thời Nara
Sau khi truyền vào Nhật Bản, đến thời Nara, Phật giáo đã phát triển đáng kể. Triều đình xây dựng nhiều tự viện, số tăng nhân không ngừng gia tăng. Các chùa Đông Đại, Hưng Phúc, Đại An lần lượt hưng thịnh, đưa Nara trở thành một trung tâm Phật giáo quan trọng đương thời.
Cùng với sự gia tăng của tự viện và tăng chúng, những vấn đề cũng dần xuất hiện. Tăng nhân xuất gia ở Nhật đã có truyền thống thọ giới, nhưng còn thiếu những cao tăng tinh thông đầy đủ luật học, có khả năng truyền dạy giới luật một cách hệ thống. Sau khi thọ giới phải sống theo giới luật ra sao, tăng đoàn cùng sinh hoạt theo luật thế nào — truyền thống hoàn chỉnh ấy vẫn chưa đầy đủ ở Nhật Bản.
Bởi vậy, các tăng sĩ Nhật Bản hướng mắt về Đại Đường. Năm 742, Vinh Duệ, Phổ Chiếu và những tăng sĩ cầu pháp tìm mời một vị cao tăng tinh thông giới luật sang Nhật truyền giới. Cuối cùng, họ tìm được Giám Chân.
Hành trình đông độ của Giám Chân
Giám Chân là cao tăng ở chùa Đại Minh tại Dương Châu, nhiều năm học tập và truyền dạy luật học, nổi tiếng tinh thông giới luật. Khi Vinh Duệ và Phổ Chiếu ngỏ lời mời sang Nhật truyền giới, ông đã nhận lời.
Từ năm 742 nhận lời mời đến năm 753 đặt chân tới Nhật Bản, cuộc đông độ kéo dài hơn mười năm. Nhiều lần vượt biển thất bại; trong số đệ tử đồng hành, có người qua đời dọc đường. Sau lần vượt biển thứ năm, Giám Chân bị mù cả hai mắt, nhưng vẫn không từ bỏ. Năm 753, ông cuối cùng đến được Nhật Bản, rồi vào Nara năm tiếp theo.
Năm 754, ông lập giới đàn tại Đông Đại tự, truyền giới cho Thánh Vũ Thượng hoàng, Quang Minh Hoàng thái hậu, Hiếu Khiêm Thiên hoàng và đông đảo tăng nhân. Sự kiện truyền giới này để lại một dấu mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo Nhật Bản.
Giới luật đi vào đời sống tự viện
Thọ giới chỉ là một khâu trong sự truyền thừa giới luật. Điều thực sự quan trọng là sau khi thọ giới, con người sống theo giới ra sao.
Nội dung giới luật rất cụ thể: từ y phục, ăn uống, tài vật, sinh hoạt, lời nói và hành vi của tăng nhân đến cách tăng chúng cùng chung sống đều có quy định tương ứng. Tăng đoàn còn có những chế độ như bố tát, an cư, sám hối và giải quyết công việc chung.
Những nội dung ấy cần được học tập lâu dài và thực hành liên tục trong đời sống tự viện. Khoảng năm 759, Giám Chân sáng lập Đường Chiêu Đề tự. Nơi đây trở thành đạo tràng quan trọng để học tập giới luật, truyền thụ giới pháp, đồng thời là ngôi chùa lưu truyền lâu dài Luật tông Nhật Bản.
Về sau, Đường Chiêu Đề tự trở thành bản sơn của Luật tông Nhật Bản. Theo cách nhìn của tác giả, ảnh hưởng của giới luật đối với Phật giáo và xã hội Nhật Bản kéo dài nghìn năm đến tận ngày nay; ngôi chùa là một chứng tích quan trọng của mạch lịch sử ấy.
Truyền thống được lưu lại
Đến Đường Chiêu Đề tự hôm nay, người ta nhìn thấy kiến trúc cổ từ thời Nara, tượng Giám Chân và truyền thống tự viện đã nối tiếp hơn một nghìn năm. Nhìn lại cuộc đông độ của Giám Chân, mối liên hệ giữa ngôi chùa và truyền thống giới luật Nhật Bản hiện lên rõ ràng.
Sau khi đến Nhật, Giám Chân truyền giới, lập giới đàn rồi xây dựng Đường Chiêu Đề tự, tạo nên một đạo tràng để việc học giới và sống theo giới được duy trì lâu dài. Một truyền thống vốn thuộc về đời sống tăng nhân đã để lại dấu vết liên tục qua nghìn năm trên đất Nhật.
Tác giả cho rằng khi ảnh hưởng của Phật giáo đối với xã hội Nhật Bản ngày càng sâu sắc, tinh thần trì giới cũng từ chốn tự viện đi vào đời sống dân chúng, trở thành lễ nghi và quy củ của người bình thường. Sống trong một cộng đồng, con người cần hiểu giới hạn của mình và biết tôn trọng người khác. Những thói quen tưởng như rất nhỏ, qua từng thế hệ truyền lại, cuối cùng trở thành nếp sống quen thuộc của một xã hội.
Sự coi trọng sạch sẽ, trật tự, lễ nghi và nhẫn nhịn ở Nhật Bản chịu tác động của nhiều nguồn văn hóa; trong đó, theo tác giả, vẫn có thể nhận ra mạch nguồn của “luật”.
Một cây quỳnh hoa từ cố hương
Ngày nay, mỗi độ tháng Năm, quỳnh hoa lại nở ở Đường Chiêu Đề tự. Quỳnh hoa là loài hoa nổi tiếng của Dương Châu, cũng là quê hương Giám Chân. Sau hành trình đông độ, ông an nghỉ tại Nara; nhiều năm sau, hoa từ quê nhà lại nở trước mộ ông. Trong số đó có một cây mang lai lịch đặc biệt.
Năm 1982, Triệu Tử Dương đến Đường Chiêu Đề tự và tự tay trồng trước lăng Giám Chân một cây quỳnh hoa từ Dương Châu. Sau phong trào dân chủ năm 1989, cuộc đời ông trải qua bước ngoặt lịch sử lớn. Tác giả viết rằng ông trở thành một nhân vật mà người Trung Quốc muốn nhắc tới nhưng khó công khai nhắc lại. Đến nay, vẫn có du khách Trung Quốc dừng trước cây hoa ấy để tưởng nhớ ông.
Một người rời quê hương đi xa, cuối cùng an nghỉ nơi đất khách, rồi trước mộ có hoa từ cố hương. Một người khác dần trở thành cái tên không thể công khai nhắc tới ngay tại quê nhà, nhưng ở cây hoa nơi xứ khác vẫn lưu lại niềm tưởng nhớ của hậu thế.
Bởi vậy, tác giả cảm nhận rằng mỗi lần đến Đường Chiêu Đề tự vào tháng Năm, nhìn cây hoa ấy, người ta sẽ thấy nó dường như có điều gì khác với những hoa cây còn lại trong chùa.
Tác giả: Trần Tĩnh. Dịch theo SecretChina, ngày 26/9/2026. Những liên hệ về ảnh hưởng xã hội trong bài là cách nhìn của tác giả.
