
Họa sĩ Australia Andrew Bonneau rời quê hương ở miền bắc Queensland, đến Sydney rồi sang New York để học cách thể hiện con người, cảnh vật và những câu chuyện cổ bằng kỹ thuật hội họa truyền thống. Trong cuộc phỏng vấn với The Epoch Times, ông nói mình muốn hiểu ngôn ngữ hội họa châu Âu từ thời Phục Hưng đến thế kỷ XIX.
Tác giả: Daniel Y. Teng, The Epoch Times, ngày 6/10/2026. Minh Anh đóng góp cho bài viết. Bản dịch giữ các nhận định về lịch sử nghệ thuật theo tác giả và các nguồn được tác giả dẫn.
Giữa những nhà hàng, quán bar và không khí thời thượng của khu Richmond ở Melbourne, triển lãm mới nhất của Bonneau được trưng bày tại Lennox Street Gallery. Một bức tranh thể hiện nhạc sĩ Orpheus trong thần thoại Hy Lạp; những bức khác lấy cảm hứng từ thiên văn học cổ đại và thuật luyện kim, được thể hiện tỉ mỉ trên toan với chi tiết sống động.
Tác giả bài viết cho rằng, trong nhiều thế kỷ, đó là đỉnh cao của nghệ thuật phương Tây: mô tả chính xác những câu chuyện cổ, các vị thần, anh hùng và những trận chiến, qua đó nắm bắt cảm xúc của người xem và truyền lại những bài học đạo đức từ quá khứ.
Khát vọng làm chủ kỹ thuật ấy đã thúc đẩy chàng trai trẻ ở miền bắc Queensland đến thành phố lớn, rồi tiếp tục vượt qua nhiều nơi trên thế giới để tới New York.
“Tôi muốn hiểu ngôn ngữ của hội họa châu Âu truyền thống, đặc biệt là truyền thống từ thời Phục Hưng đến thế kỷ XIX, toàn bộ ngôn ngữ hội họa hình tượng ấy. Những tác phẩm mà tôi thấy từ ngôi trường ở New York thực sự gây ấn tượng với tôi”, Bonneau nói với The Epoch Times. “Tôi nghĩ mình rất muốn đến đó, đặt nó làm mục tiêu và cuối cùng đã dành ba năm học ở đó.”
Ngôi trường ông nhắc đến là Grand Central Atelier ở quận Queens, nơi dạy kỹ thuật vẽ và điêu khắc cổ điển. Trước đó, ông học tại Julian Ashton Art School, được thành lập năm 1890 với tên Sydney Art School.
“Tôi nghĩ đó là tình yêu dành cho truyền thống”, Bonneau giải thích. “Yêu thời Phục Hưng, Raphael, Botticelli, Michelangelo, Leonardo, Titian, Veronese. Đây là một số họa sĩ giỏi nhất trong lịch sử.”
Ông cho rằng ngôn ngữ biểu đạt chính xác hình thể con người, phong cảnh, kiến trúc và tĩnh vật có sức cuốn hút đặc biệt. Tuy nhiên, nó cần được đổi mới với từng họa sĩ và từng thế hệ, cần nói lên điều riêng của thời đại ấy. Theo ông, chủ nghĩa hiện đại về căn bản là một dạng ứng tác trên nền truyền thống; không có truyền thống thì nó cũng không tồn tại, nên ông muốn tìm đến cốt lõi của nó.
Bonneau chuẩn bị tác phẩm một cách có phương pháp. Ở giai đoạn lên ý tưởng, ông dùng đất sét tạo một mô hình thu nhỏ của khung cảnh sẽ vẽ. Ông cũng tiết lộ những giấc mơ đã góp phần gợi ý cho một số tác phẩm, vốn lấy nhiều chất liệu từ thần thoại và truyền thuyết.
Bức “Time is the moving image of eternity” — tạm dịch “Thời gian là hình ảnh chuyển động của vĩnh cửu” — tập trung vào chủ đề thời gian. Tranh có các nhân vật tượng trưng cho bốn mùa trong thần thoại Hy Lạp, Thanatos tượng trưng cho cái chết và Chronos, vị thần thời gian. Nhan đề dựa trên “Timaeus” của Plato, một đối thoại về sự hình thành thế giới.
Việc lựa chọn những chủ đề có chiều sâu ấy không phải ngẫu nhiên. Tác giả liên hệ tác phẩm của Bonneau với hệ thống thứ bậc nghệ thuật được nhà sử học nghệ thuật Pháp André Félibien trình bày trong thế kỷ XVII.
Félibien, sử gia của vua Louis XIV, đặt tranh tĩnh vật với đồ dùng thường ngày ở bậc thấp nhất, tiếp đến là tranh động vật, phong cảnh, cảnh sinh hoạt và chân dung. Trên cùng là tranh lịch sử, bao gồm thần thoại, tâm linh, những sự kiện lớn và “đức hạnh của những người vĩ đại”.
Theo cách giải thích của tác giả, các tiêu chuẩn của Félibien giữ ảnh hưởng hơn 200 năm, cho đến khi nhiếp ảnh xuất hiện và các lý thuyết Marxist dần phổ biến trong thế kỷ XIX. Tác giả cho rằng hai ảnh hưởng ấy, cùng các cuộc thế chiến, đã mở đầu quá trình xói mòn những chuẩn mực phổ biến về sáng tạo, chất lượng, vẻ đẹp và cảm hứng từ thần linh.
Bài viết dẫn loạt bài “Bóng ma chủ nghĩa cộng sản” của The Epoch Times, trong đó cho rằng Georg Lukács, người phụ trách văn hóa Hungary thuộc Quốc tế Cộng sản và người sáng lập chủ nghĩa Marx phương Tây, có ảnh hưởng đến sự ra đời của Trường phái Frankfurt năm 1923. Theo loạt bài này, một trong các nhiệm vụ của trường phái là thiết lập “hình thức văn hóa mới” bằng cách từ bỏ văn hóa truyền thống, loại trừ nghệ thuật hướng đến biểu đạt thần linh.
Cũng trong cách diễn giải ấy, bài viết nhắc tới Gustave Courbet, người sáng lập trường phái hiện thực Pháp và người tham gia Công xã Paris. Ông về sau theo đuổi việc biến đổi hệ thống cũ và thiết lập những hướng nghệ thuật mới, rời cách lý tưởng hóa đối tượng để hướng đến đời thường hoặc giai cấp vô sản.
Tác giả cho rằng những trào lưu về sau tiếp tục củng cố sự rời xa truyền thống. Bài viết nêu một nghịch lý trong thập niên 1950: CIA của Mỹ quảng bá và tài trợ các triển lãm biểu hiện trừu tượng như hình ảnh tự do cá nhân đối lập với Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh, dù nhiều họa sĩ hoặc nhà phê bình thuộc trào lưu có khuynh hướng Marxist sâu sắc.
Gordon Hanley, họa sĩ Australia được Art Renewal Center tại Mỹ xếp vào nhóm “living master”, từng gọi đây là một “vách đá dựng đứng” đối với nghệ thuật truyền thống phương Tây. Ông giải thích rằng chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng đã đặt vấn đề theo hướng: đối tượng không quan trọng và những điều học ở trường nghệ thuật cũng không quan trọng.
Hanley nói một tác phẩm lớn có thể khơi gợi phản ứng cảm xúc, khi họa sĩ thiết lập được sự đối thoại với người xem, ngay cả lúc người họa sĩ đã qua đời từ lâu.
Bonneau cũng nhấn mạnh hội họa cổ điển là một “văn hóa chung” giữa người nghệ sĩ và công chúng. Ông cho rằng đó là khác biệt: một bức tranh thuần biểu hiện, chỉ nhằm bộc lộ cảm xúc mà không kết nối với kỹ thuật sẽ không truyền đạt rộng rãi tới mọi người. Nó có thể có ý nghĩa với họa sĩ, nhưng chưa chắc chia sẻ được một ngôn ngữ có ý nghĩa với người khác.
Nguồn: The Epoch Times.