
Trong bài viết đăng ngày 25/10 trên SecretChina (Kanzhongguo), tác giả Phúc Âm kể lại cuộc đời Abe no Nakamaro, người được sử sách Trung Hoa ghi bằng tên Triều Hành (晁衡). Câu chuyện của ông gắn với các sứ bộ Nhật Bản đến nhà Đường, đời sống văn học Trường An và một bài waka về nỗi nhớ quê. Thông tin chính về các mốc năm và chuyến đi được đối chiếu với Bảo tàng Quốc gia Kyoto.
Từ người học trò Nhật Bản đến quan lại nhà Đường
Năm 717, triều đình Nhật Bản phái một đoàn sứ giả sang nhà Đường. Người Nhật thời ấy tìm học thể chế, kinh sử, luật lệ, lịch pháp, y học và Phật giáo. Abe no Nakamaro, khi đó còn trẻ, đi cùng đoàn với Kibi no Makibi và nhà sư Genbō. Họ vượt biển để đến một trung tâm văn hóa mà nhiều người Đông Á ngưỡng mộ.
Nakamaro ban đầu đến Trường An để học. Ông theo học tại Thái học, đọc kinh sử rồi được tuyển vào bộ máy quan lại. Theo bài nguồn, ông lần lượt giữ những chức như tư kinh hiệu thư, tả thập di và tả bổ khuyết. Ông dùng tên Hán là Triều Hành, được chép bằng hai dạng chữ 朝衡 và 晁衡. Từ một lưu học sinh, ông từng bước có vị trí trong triều đình nhà Đường.
Trường An không chỉ đem đến công việc. Đây là đô thành nơi thương nhân, sứ giả và người học từ nhiều xứ gặp nhau. Nakamaro kết bạn với các văn nhân đương thời, trong đó có Vương Duy và Lý Bạch. Vương Duy về sau viết bài thơ tiễn “Bí thư Triều giám” về Nhật Bản; cách xưng hô ấy gợi chức Bí thư giám mà người bạn Nhật đã giữ sau nhiều năm làm quan. Những bài thơ tặng nhau còn lưu lại cho thấy Nakamaro đã hòa vào đời sống văn chương nhà Đường, dù quê hương ở phía bên kia biển.
Vầng trăng gợi núi Mikasa
Hơn ba mươi năm sau chuyến đi đầu tiên, Kibi no Makibi trở lại Trung Hoa cùng một sứ bộ Nhật Bản năm 753. Hai người bạn thuở trẻ gặp nhau khi đều đã qua tuổi trung niên. Kibi từng có cơ hội về nước; Nakamaro thì vẫn ở Trường An. Lần này, Nakamaro xin theo đoàn trở về và được triều đình nhà Đường chấp thuận.
Trước ngày lên đường, ông viết bài waka mà người Nhật về sau ghi nhớ trong tuyển tập Kokin Wakashū. Bài thơ nhìn lên khoảng trời rộng và tự hỏi: vầng trăng đang mọc có phải cũng là vầng trăng từng lên trên núi Mikasa, ở Kasuga gần quê nhà? Hình ảnh ấy nói về ký ức, chứ không phải một ngọn núi có thể nhìn thấy từ Trường An. Theo cách kể của tác giả nguồn, khi viết những dòng nhớ quê, Nakamaro vẫn chưa biết mình sẽ không bao giờ trở lại Nhật Bản.
Bài nguồn nhắc rằng cuộc chia tay Trường An cũng không hề giản đơn. Thành phố này đã giữ lại gần nửa đời người của ông: bạn bè, thơ phú, công việc và những nơi chốn thân thuộc. Vương Duy và Lý Bạch đều có thơ tiễn hoặc tưởng nhớ người bạn Nhật. Nakamaro vừa mong thấy quê hương, vừa rời xa một nơi đã trở thành phần lớn cuộc sống mình.
Con tàu đi lạc và cuộc đời ở lại Trường An
Đoàn thuyền rời Minh Châu để vượt biển về Nhật. Chiếc thuyền chở Nakamaro cùng sứ giả Fujiwara no Kiyokawa gặp bão, bị đẩy xuống phía nam và trôi đến vùng An Nam. Tin tức về họ đứt quãng; ở Trường An, nhiều người tưởng cả hai đã thiệt mạng. Lý Bạch viết bài Khốc Triều Khanh Hành để khóc bạn. Nhưng Nakamaro vẫn sống. Sau nhiều gian truân, ông cùng Kiyokawa trở lại Trường An.
Những mốc chính của chuyến đi — sang nhà Đường năm 717, nỗ lực trở về năm 753 và qua đời tại đất Đường năm 770 — cũng được Bảo tàng Quốc gia Kyoto ghi nhận. Bài nguồn cho biết Nakamaro tiếp tục làm quan sau khi quay lại Trường An. Đế quốc nhà Đường rồi trải qua biến loạn An Sử; kinh đô mà ông từng biết lúc trẻ cũng đổi khác. Ông mất tại Trường An năm 770, sau hơn 50 năm sống ở Trung Hoa.
Tác giả Phúc Âm kết lại bằng hình ảnh vầng trăng. Hơn một nghìn năm trước, một người Nhật đứng trên đất Đường nhớ núi Mikasa. Ngày nay, người sống xa quê cũng có thể nhìn cùng một vầng trăng mà nghĩ về nơi mình không dễ trở lại. Cuộc đời Nakamaro vì thế còn được nhớ đến qua một bài thơ ngắn: giữa hai nền văn hóa ông đã sống, nỗi nhớ nhà vẫn không phai.
Nguồn: Phúc Âm, “漂泊长安50年 从日本少年到大唐高官”, SecretChina/Kanzhongguo, 25/10/2026. Đối chiếu lịch sử: Bảo tàng Quốc gia Kyoto, “千三百年前の月”.