Đại Kỷ Nguyên

Giao hưởng Đô trưởng của Bizet: sức trẻ được tìm lại sau tám thập niên

Minh họa violin và oboe trong không gian hòa nhạc

Ảnh minh họa.

Nhắc đến Georges Bizet, nhiều người nghĩ ngay đến Carmen. Nhưng gần hai thập niên trước khi vở opera ấy ra mắt, nhà soạn nhạc Pháp đã viết một bản giao hưởng tươi sáng ở tuổi 17. Tác phẩm nằm im trong kho bản thảo suốt nhiều thập niên, để rồi trở lại đời sống âm nhạc vào thế kỷ XX.

Giao hưởng Đô trưởng, thường được ghi là Giao hưởng số 1, được Bizet sáng tác năm 1855 khi còn học tại Nhạc viện Paris. Sự muộn màng trong lịch sử biểu diễn tạo nên một nghịch lý: một tác phẩm rất sớm trong đời người viết lại được công chúng biết đến sau nhiều tác phẩm trưởng thành của ông.

Một góc khác bên cạnh Carmen

Bizet sống từ năm 1838 đến năm 1875. Carmen ra mắt tại Paris tháng 3/1875 trong sự tiếp nhận đầy tranh cãi. Những nhân vật bình dân, câu chuyện và sắc thái âm nhạc mang âm hưởng Tây Ban Nha không dễ được toàn bộ khán giả đương thời chấp nhận. Ông qua đời chỉ khoảng ba tháng sau buổi ra mắt, trước khi chứng kiến đầy đủ vị trí mà tác phẩm sẽ có trong lịch sử opera.

Trong bài viết trên The Epoch Times, nhà soạn nhạc và tác giả Kenneth LaFave đặt bản giao hưởng tuổi trẻ bên cạnh câu chuyện ấy. Ông nhấn mạnh khoảng cách giữa phản ứng ban đầu đối với một nghệ sĩ và đời sống lâu dài của tác phẩm.

Ngày nay, ngoài Carmen, người nghe còn biết đến Những người mò ngọc và các tổ khúc L’Arlésienne. Giao hưởng Đô trưởng bổ sung một màu sắc khác: ít kịch tính sân khấu hơn, thanh thoát hơn, nhưng vẫn cho thấy khả năng tạo giai điệu dễ nhận ra ở Bizet.

Bản thảo trở lại sau nhiều thập niên

Nhà xuất bản âm nhạc Alfred ghi nhận Bizet viết tác phẩm ngay sau sinh nhật thứ 17. Bản giao hưởng chịu ảnh hưởng từ Giao hưởng Rê trưởng của Charles Gounod, người có vai trò hướng dẫn quan trọng với ông. Một số tài liệu xem đây có thể là bài tập thời sinh viên; cách giải thích này nên được hiểu như nhận định về nguồn gốc tác phẩm.

Bản thảo sau đó được vợ góa Bizet trao cho nhà soạn nhạc Reynaldo Hahn, rồi chuyển vào thư viện Nhạc viện. Jean Chantavoine giới thiệu sự tồn tại của nó năm 1933. Nhà viết tiểu sử D. C. Parker đưa tác phẩm đến sự chú ý của nhạc trưởng Felix Weingartner. Ngày 26/2/1935, Weingartner chỉ huy buổi trình diễn đầu tiên tại Basel, Thụy Sĩ — khoảng 80 năm sau khi bản nhạc được viết.

Sau khi được tái phát hiện, âm nhạc còn có một đời sống trên sân khấu múa. George Balanchine sử dụng bản giao hưởng để xây dựng ballet. Nhờ vậy, tác phẩm không chỉ đến với người ngồi trong phòng hòa nhạc, mà còn được cảm nhận qua chuyển động của các vũ công.

Ảnh minh họa.

Bốn chương để lần theo giai điệu

LaFave giới thiệu tác phẩm qua bản trình diễn của Dàn nhạc thính phòng Hà Lan dưới sự dẫn dắt của Gordan Nikolić. Những mốc thời gian dưới đây theo đúng video được bài nguồn dẫn; các bản thu khác có thể có tốc độ và cách chia chương khác nhau.

Chương I – Allegro vivo: phần mở đầu có chuyển động nhanh, gọn và đầy sinh lực. Trong hình thức sonata, các ý nhạc được nêu ra, phát triển rồi trở lại. LaFave gợi ý chú ý mô-típ ba nốt ở chủ đề chính. Khoảng phút 2:01 của bản thu, oboe đưa vào một chủ đề thứ hai mềm mại, tạo sự tương phản với sức bật ban đầu.

Đối với người mới nghe giao hưởng, tương phản ấy là một điểm tựa hữu ích. Không nhất thiết phải gọi đúng tên từng bước cấu trúc; có thể bắt đầu bằng việc nhận ra lúc âm nhạc đang chuyển động mạnh và lúc nó mở ra một câu hát dài hơn. Âm sắc oboe giúp đường giai điệu nổi bật giữa dàn nhạc.

Chương II – phần chậm: bắt đầu khoảng phút 8:06 trong video được giới thiệu. Oboe tiếp tục giữ vai trò đáng chú ý với một giai điệu trữ tình kéo dài. Sau sự nhanh nhẹn của chương đầu, không gian âm nhạc trở nên rộng và lắng hơn. Chính sự tương phản về nhịp độ khiến người nghe có cơ hội theo dõi cách câu nhạc được kéo dài và tạo sức biểu cảm.

Chương III – Allegro vivace: khoảng phút 19:29, chuyển động sống động trở lại trong một scherzo ở nhịp ba. Cảm giác xoay chuyển và nhẹ chân khiến chương này khác với sự trầm lắng trước đó. Nó cũng nối lại sức trẻ xuyên suốt bản giao hưởng mà không cần dựa vào câu chuyện sân khấu hoặc lời ca.

Chương IV – Allegro vivace: khoảng phút 25:28, chương cuối mang cùng chỉ dẫn tốc độ với chương ba nhưng chuyển sang nhịp hai và những hình tiết tấu dày hơn. Theo cách nghe của LaFave, đó là một cuộc chạy đầy hứng khởi tới phần kết. Năng lượng được giữ liên tục, tạo cảm giác kết thúc rạng rỡ.

Nghe sức trẻ thay vì tìm một Carmen khác

LaFave mô tả lối phối khí của bản giao hưởng là nhẹ và sáng, gần tinh thần một số giao hưởng thời kỳ đầu của Mozart hoặc Haydn hơn là một công trình nặng tính bi kịch. Đây là nhận xét thưởng thức của tác giả, giúp định hướng kỳ vọng khi người nghe đến với Bizet từ Carmen.

Tác phẩm không cần phải có tầm vóc kịch tính giống opera để trở nên đáng nghe. Sự trong trẻo của đường giai điệu, đối thoại giữa các nhóm nhạc cụ và cách bốn chương cân bằng nhau đã tạo nên một thế giới riêng. Việc nó được viết bởi một thiếu niên càng làm lịch sử phát hiện muộn thêm phần đáng chú ý.

Câu chuyện của Giao hưởng Đô trưởng cũng nhắc đến vai trò của lưu trữ và người biểu diễn. Bản nhạc chỉ có thể trở thành trải nghiệm sống khi được tìm lại, nghiên cứu, tập luyện và vang lên trước khán giả. Tám thập niên im lặng không làm mất đi vẻ tươi trẻ mà người nghe hôm nay vẫn có thể tìm thấy trong nó.

Nghe bản trình diễn của Dàn nhạc thính phòng Hà Lan được bài nguồn giới thiệu.

Biên dịch, biên tập theo Kenneth LaFave, The Epoch Times, ngày 22/9/2026; đối chiếu lịch sử tác phẩm với Alfred Music.

Exit mobile version