Ford là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân thứ 11 của Hoa Kỳ. Tàu mang theo 78 máy bay tác chiến, trong đó có 40 máy bay chiến đấu, tương đương với lực lượng không quân của một quốc gia bình thường.

Hiện nay, không một quốc gia nào có thể đủ biên đội hàng không mẫu hạm một mình chiến đấu với hải quân Hoa Kỳ trên vùng biển xa xôi, thậm chí những quốc gia có đủ năng lực chiến đấu ở hải dương trên thế giới cũng không nhiều. Ngoại trừ Hoa Kỳ, số lượng các quốc gia chỉ có thể đếm trên đầu ngón tay, vì vậy biên đội hàng không mẫu hạm của Hoa Kỳ có lực uy hiếp rất lớn.

Một tàu sân bay hải quân về bản chất là một căn cứ không quân di động nổi. Hải quân không dựa vào các căn cứ trên bộ nên không dễ bị tổn thương như Không quân. Ngoài ra, hàng không mẫu hạm cũng đóng một vai trò mà một hạm đội tàu nhỏ không bao giờ có thể thực hiện được.

Quân đội Hoa Kỳ hiện đang vận hành 11 tàu sân bay, trong đó bao gồm 10 tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân lớp Nimitz và một tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân lớp Ford. Dưới đây là năm lý do khiến hàng không mẫu hạm của Mỹ là không thể thay thế.

1. Lực sát thương

Tàu sân bay lớp cỡ lớn chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể khiến đối thủ phải suy nghĩ kỹ trước khi tung đòn tấn công. Các tàu sân bay duy trì chiến lược uy hiếp của Hải quân, truyền đến những kẻ xâm lược thông điệp rằng, tiềm năng của Hoa Kỳ có khả năng đánh bại chúng trong chiến tranh thực tế.

Khả năng sát thương của một tàu sân bay bắt nguồn từ loại hình vũ khí mà nó mang theo. Các tàu sân bay lớp Nimitz và Ford được trang bị hàng chục máy bay chiến đấu tấn công, chủ yếu là F / A-18E và F / A-18F Super Hornet, đồng thời được trang bị thêm các hệ thống phòng không và tên lửa.

Về số lượng, các tàu sân bay lớp Nimitz đang hoạt động tại Mỹ có thể chở hơn 80 loại máy bay hoạt động trên tàu sân bay khác nhau, tàu sân bay lớp Ford có thể chở khoảng 100 máy bay. Các tàu Liêu Ninh và Sơn Đông của ĐCSTQ chỉ có thể chở tối đa khoảng 40 máy bay hoạt động trên tàu sân bay, chưa bằng một nửa so với một tàu sân bay của Hoa Kỳ. Bản thân tàu sân bay là sân bay di động trên biển, số lượng máy bay trên tàu sân bay không thể tăng lên, hiệu quả tác chiến cũng không thể quá cao.

Một phần khác của khả năng gây chết người của tàu sân bay là sức chịu đựng của chính nó để chống lại các cuộc tấn công. Trong một cuộc xung đột, hệ thống vũ khí của tàu sân bay có khả năng tấn công hàng trăm mục tiêu trên bộ hoặc trên biển mỗi ngày.

2. Tính đa năng

Các tàu sân bay lớp chạy bằng năng lượng hạt nhân lớn vốn đã đa chức năng. Nó có thể hoàn thành nhiều nhiệm vụ khác nhau như dự phóng sức mạnh, kiểm soát vùng biển và phòng không cùng một lúc.

Các tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân cũng có tầm hoạt động không giới hạn, vì vậy chúng không bao giờ cần tiếp nhiên liệu trên biển. Điều này cho phép nó di chuyển khoảng 700 dặm trong một ngày. Các hoạt động liên tục chống lại các đối thủ ở xa sẽ vô cùng khó khăn nếu không có tàu sân bay.

Tính đa năng của tàu sân bay cũng là vì sự thuận tiện: Không có thiết bị nào khác có thể cung cấp khả năng di động nổi trên biển mà tàu sân bay sở hữu. Trong trường hợp xảy ra xung đột bên ngoài lục địa Hoa Kỳ, nơi Hải quân cần mọi thứ cần thiết để chuẩn bị cho một cuộc xung đột, việc dựa vào một loạt tàu nhỏ hơn, phân tán, kết hợp với các căn cứ của đồng minh, chẳng có ý nghĩa gì. Các tàu sân bay hải quân sẽ đóng một vai trò quan trọng trong trường hợp xảy ra xung đột ở Thái Bình Dương, đặc biệt là với ĐCSTQ.

3. Giá thành

Các tàu sân bay đắt đỏ: Một nhóm tấn công tàu sân bay có thể tốn 1 tỷ USD mỗi năm để sở hữu và vận hành. Tuy nhiên con số đó chưa đến 10% so với những gì chính phủ liên bang chi tiêu hàng ngày. Chính phủ liên bang Hoa Kỳ chi khoảng 16 tỷ USD mỗi ngày, bằng với chi phí đóng mới và trang bị cho một tàu sân bay lớp Ford mới.

Đối với một tàu sân bay tuổi thọ 50 năm, chi phí vận hành sau khi kiến tạo là khoảng 800 triệu USD mỗi năm. Nếu các tàu khu trục hạm hộ tống được thêm vào hóa đơn, con số đó sẽ tăng thêm 200 triệu USD.

Cuối cùng, chi phí của một tàu sân bay là một khoản đầu tư dài hạn để đảm bảo Hải quân có thể đạt được mục tiêu ở mức bền vững nếu chiến tranh nổ ra. Các tàu chiến nhỏ hơn khó có thể hoạt động tuần này qua tuần khác với cường độ mà tàu sân bay có thể đạt được.

4. Khả năng sống sót

Các tàu sân bay lớn hơn chạy bằng năng lượng hạt nhân có khả năng chống lại cuộc tấn công tiềm tàng hơn bất kỳ phương án thay thế nào. Kích thước, khả năng cơ động và mức độ bảo vệ của chúng khiến chúng trở thành mục tiêu đáng gờm cho kẻ thù.

Nhóm tác chiến tàu sân bay không chỉ có hàng không mẫu hạm mà còn phải có các khinh hạm yểm trợ đắc lực, quân đội Mỹ cũng không ai sánh kịp về mặt này. Nhóm tác chiến tàu sân bay của Mỹ thường có tiêu chuẩn gồm 1 tàu tuần dương tên lửa dẫn đường lớp Ticonderoga, 2 tàu khu trục lớp Arleigh Burke và 2 tàu ngầm tấn công lớp Los Angeles. Những con tàu này dệt nên một mạng lưới phòng không chặt chẽ, và khả năng chống hạm và chống ngầm của chúng là vô song, có thể gọi là bất khả xâm phạm.

Người ta tin rằng gần như không thể đánh chìm hoặc phá hủy một tàu sân bay – trừ khi vũ khí hạt nhân được sử dụng. Đây là nguyên nhân chính khiến vũ khí chống hạm của Trung Quốc không thể đẩy lùi tàu sân bay Mỹ.

Hải quân Hoa Kỳ đã tiến hành một cuộc “thử nghiệm xung kích” đối với tàu sân bay mới nhất, USS Gerald R. Ford, vào mùa hè năm 2021, cho nổ 40.000 pound chất nổ trong vùng nước xung quanh tàu sân bay.

USS Ford là tàu sân bay đầu tiên vượt qua thử nghiệm sốc kể từ năm 1987. Các cuộc thử nghiệm không mô phỏng một tác động trực tiếp, nhưng các quan chức Hải quân cho biết là tàu sân bay gần đây nhất vượt qua các cuộc thử nghiệm này, con tàu sẽ chỉ cần sửa chữa một lượng nhỏ sau khi bị trúng bom.

5. Sự phát triển tương lai

Trong vòng 40 năm tới, Hải quân Hoa Kỳ sẽ hoàn thành quá trình chuyển đổi từ tàu sân bay lớp Nimitz sang tàu sân bay lớp Ford. Lần đầu tiên, Hoa Kỳ sẽ có một tàu sân bay được trang bị tàng hình F-35C, phiên bản dựa trên tàu sân bay của máy bay chiến đấu tiên tiến F-35 và E-2D Advanced Hawkeye. E-2D là một máy bay radar có thể theo dõi hàng chục mục tiêu cách xa hàng trăm dặm; ngoài ra, động cơ nghiêng CM V-22 Osprey nhanh nhẹn được sử dụng để tiếp tế cho tàu sân bay.

Trong tương lai, Hải quân cũng sẽ có thể bổ sung máy bay không người lái vào cánh không quân trên tàu sân bay của mình. Phần cứng quan trọng nhất ở giai đoạn này sẽ là tàu chở dầu không người lái cánh cố định Stingray. Các máy bay dựa trên tàu sân bay hiện tại và tương lai này đi trước các nước khác ít nhất 10 năm.

Tất cả những tiến bộ này đều đảm bảo rằng hàng không mẫu hạm Mỹ sẽ vẫn là vũ khí ưu việt của chiến tranh địa chính trị trong nhiều thập kỷ tới, vừa là công cụ răn đe vừa là công cụ đánh bại kẻ địch xâm lược.

Nguồn: Epochtimes