Bài học này rất cơ bản nhưng bổ ích. Chúng ta cùng học nhé!

1. Enter /’entə/: đi vào

2. Close /klous/: đóng => Close the door: đóng cửa

3. Listen /’lisn/: nghe => Listen to the teacher: lắng nghe thầy cô giáo

4. Raise /reiz/: giơ => Raise your hand: Giơ tay

5. Write /rait/: viết

6. Read /ri:d/: đọc

7. Draw /drɔ:/: vẽ

8. Erase /i’reiz/: xóa

9. Tear /tiə/: xé

10. Leave /li:v/: rời đi

videoinfo__video3.dkn.tv||15e572dc8__

Theo English Hanoi

CLIP HAY