IELTS là một trong những kỳ thi kiểm tra trình độ tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới nhằm đáp ứng cho nhu cầu học tập, làm việc và sinh sống ở các nước sử dụng tiếng Anh. Sở hữu một chứng chỉ IELTS với điểm số ấn tượng có thể giúp bạn tạo ấn tượng hơn với các nhà tuyển dụng. Kết quả của kỳ thi IELTS được công nhận bởi hơn 9000 tổ chức giáo dục, công ty và các tổ chức chính phủ trên gần 135 quốc gia.

Chuyên mục “Ngân hàng IELTS” đem đến cho bạn đọc những kiến thức, tài liệu, hướng dẫn hữu ích, mong muốn chia sẻ và đồng hành với người học trong suốt hành trình chinh phục IELTS.


Một số từ vựng và thành ngữ về các mối quan hệ:||__

When you move to a new city, it can be hard to make friends. You’ll probably have a number of casual acquaintances – people who you know on a basic level, but with whom you don’t have a significant relationship. Over time, some of these may become good friends or close friends – these collocations refer to friends with whom you have an especially strong relationship.

  • make friends: kết bạn
  • casual accquaintances: mối quan hệ xã giao
  • good friends: bạn tốt
  • close friends: bạn thân

Do you believe in love at first sight? That’s when two people meet each other and immediately fall in love – perhaps because they have strong chemistry – this expression describes strong compatibility or connection between two possible romantic partners. Some people believe that their significant other (their boyfriend, girlfriend, husband, or wife) is their soul mate – this is a poetic expression that means that two people are destined to be together.

  • love at first sight: tiếng sét ái tình
  • fall in love: phải lòng
  • have strong chemistry: phản ứng hóa học 
  • one’s significant other: một nửa đặc biệt
  • soul mate: tri kỉ

It’s possible for one person to have feelings for another person – this expression is an indirect way to describe romantic feelings – but if the other person doesn’t feel the same way, then the feeling is not mutual. The other person might say “he’s/ she’s just not my type” – meaning that they are interested in people of a different type of personality/appearance. Ah, there’s nothing sadder than unrequited love! (Love that is not returned).

  • have feelings: có cảm giác
  • he’s/she’s just not my type: bạn không phải mẫu người của tôi (cách nói từ chối)
  • there’s nothing sadder than unrequited love: tình yêu không được đáp lại

Some people marry their childhood sweetheart or high school/college sweetheart – this expression refers to a boyfriend or girlfriend from your childhood, teenage, or college years. Other couples are introduced by a mutual friend – one friend that the two people have in common. When the couple is ready to make a commitment, the man proposes to the woman – he asks her to marry him. If the marriage is good, then we say the couple is happily married.

  • childhood sweetheart: người yêu thanh mai trúc mã
  • high school/ college sweetheart: người yêu thời học sinh/ sinh viên
  • mutual friend: người bạn chung
  • proposes to the woman: cầu hôn người phụ nữ 
  • (be) happily married: cuộc hôn nhân hạnh phúc

Unfortunately, not all love stories have a happy ending. Sometimes a husband or wife has an affair – they have sex with a different person. We can also say that they are cheating on their husband/wife. The expression have an affair” is typically used only for married couples, and the expression cheating on can be used for married couples or for boyfriends/girlfriends.

  • have an affair: ngoại tình
  • cheat on: phụ bạc

Tham khảo cuốn 1000 English Collocations in 10 Minutes a Day