Từ vựng chủ đề: Các môn thể thao (Phần 2)

Học tiếng Anh 26/02/16, 09:54

Mountaineering /,maunti'niəriɳ/ leo núi Scuba diving /'sku:bə daiviɳ/ lặn với bình khí Judo /'dʤu:dou/ nhu thuật Karate /kə'rɑ:ti/ võ ka-ra-te Rugby /'rʌgbi/ bóng bầu dục Wrestling /'resliɳ/ đấu vật Angling /'æɳgliɳ/ câu cá Kayaking /'kaiækiɳ/ chèo thuyền kayak Rowing /'rauiɳ/ chèo thuyền Sailing /seiliɳ/ ...

Giản lược mệnh đề quan hệ

Học tiếng Anh 25/02/16, 09:19

Mệnh đề quan hệ được sử dụng trong tiếng Anh có tác dụng giúp câu văn rõ nghĩa và dễ hiểu hơn nhưng có thể được viết dưới dạng giản lược giúp câu văn được ngắn ...

Từ vựng chủ đề: Đồ trang sức

Học tiếng Anh 19/02/16, 09:16

Chain /tʃein/ dây chuyền Clasp /klɑ:sp/ cái móc gài ở vòng Pendant /'pendənt/ mặt dây chuyền Medallion /mi'dæljən/ mặt dây chuyền lớn có hình dạng mề đay Locket /'lɔkit/ mặt dây chuyền có lồng ảnh Bangle /'bæɳgl/ vòng tay không ...

Câu hỏi đuôi

Học tiếng Anh 16/02/16, 09:52

Câu hỏi đuôi (tag question) là dạng câu hỏi rất hay được sử dụng trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh giao tiếp. Người ta dùng câu hỏi đuôi để kiểm chứng mệnh đề ...

Danh từ

Học tiếng Anh 15/02/16, 00:00

Trong tiếng anh, danh từ là một dạng từ rất phổ biến. Nó không chỉ là đối tượng trực tiếp hay gián tiếp thực hiện hành động mà còn ảnh hưởng đến cách chia thì ...

Từ vựng chủ đề: Ngày Tết

Học tiếng Anh 06/02/16, 14:00

Reunion /'ri:'ju:njən/ sum họp, đoàn tụ Peach blossom /pi:tʃ 'blɔsəm/ hoa đào Apricot blossom /'eiprikɔt ‘blɔsəm/ hoa mai Chrysanthemum /kri'sænθəməm/ hoa cúc Kumquat tree /tri:/ cây quất Sticky rice /'stiki rais/ gạo nếp Green beans /gri:n bi:n/ đậu xanh Fatty pork /'fæti ...

Từ vựng chủ đề: Dụng cụ (tools)

Học tiếng Anh 04/02/16, 09:40

Mallet /'mælit/ búa gỗ, cái vồ Hammer /'hæmə/ búa Bolt /boult/ ốc-vít Nut /nʌt/ bu-lông Washer /'wɔʃə/ vòng đệm Screw /skru:/ đinh xoắn Nail /neil/ đinh Spirit level /'spirit 'levl/ thước thủy ngân Ladder /'lædə/ thang Handsaw /'hændsɔ:/ cưa tay Coping saw /'koupiɳ sɔ:/ cưa ...

Phân biệt Wake up và Get up

Học tiếng Anh 28/01/16, 21:05

Trong bài học này, chúng ta sẽ được học cách phân biệt và sử dụng hai từ wake up và get up vốn rất quen thuộc. Bài tập (có đáp án) ở cuối bài sẽ ...

Từ vựng chủ đề Rau củ quả

Học tiếng Anh 25/01/16, 09:21

Artichoke /'ɑ:titʃouk/ atisô Asparagus /əs'pærəpəs/ măng tây Aubergine /'oubədʤi:n/ cà tím Beetroot /bi:tru:t/ củ cải đường Broccoli /'brɒkəli/ bông cải xanh Cabbage /'kæbidʤ/ bắp cải Carrot /'kærət/ cà rốt Cauliflower /'kɔliflauə/ cải hoa lơ Celery /'sələri/ cần tây Courgette /kɔ:'ʒet/ bí ngòi Cress /kres/ rau ...