Phân biệt Maybe và May be

Học tiếng Anh 26/07/16, 10:49

Chúng ta vẫn biết maybe và may be đều có nghĩa là 'có thể', 'có lẽ'. Nhiều người nghĩ chúng giống nhau nhưng thực tế hai từ này có những sự khác biệt rất cơ bản sau đây. Maybe Từ loại: trạng từ, ...

Từ vựng chủ đề: Facebook

Học tiếng Anh 21/07/16, 10:20

Facebook users / [ˈfeɪsbʊk] ˈjuːz.əz / người dùng Facebook Social network / ˈsəʊʃ.əl ˈne.twɜːk / mạng xã hội Log in / lɒɡ ɪn / đăng nhập Log out / lɒɡ ˈaʊt / đăng xuất ...

Đại từ

Học tiếng Anh 19/07/16, 12:39

Trong tiếng Anh, đại từ có chức năng làm chủ ngữ, thay thế danh từ, bổ ngữ. Có 5 loại đại từ:  nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, bất định, quan hệ và ...

Câu đảo ngữ

Học tiếng Anh 08/07/16, 17:57

Đảo ngữ là kiến thức hay gặp trong các đề thi học sinh giỏi, thi đại học và cũng phổ biến trong giao tiếp khi ta muốn nhấn mạnh điều gì đó. Tuy nhiên, những ...

Từ vựng chủ đề: Bóng đá (Phần 2)

Học tiếng Anh 01/07/16, 10:31

Attacker /ə'tækə/  Cầu thủ tấn công Away game /ə'wei geim/ Trận đấu diễn ra tại sân đối phương Captain /'kæptin/ đội trưởng Centre circle /'sentə 'sə:kl/ vòng tròn trung tâm sân bóng Changing room /'tʃeindʤiɳ rum/ phòng thay quần ...

Phân biệt Altogether và All together

Học tiếng Anh 24/06/16, 10:34

Altogether và all together là hai từ có vẻ giống nhau nhưng thực tế lại có nhiều điểm khác biệt khiến người học rất dễ nhầm lẫn. Chúng ta cùng học cách phân biệt và làm ...

Phân biệt thief, robber, burglar

Học tiếng Anh 14/06/16, 10:37

Chúng ta đã biết, thief, robber, burglar là ba danh từ nói về kẻ trộm, kẻ cướp. Vậy điểm khác biệt giữa chúng là gì? Hãy cùng xem và thử làm bài tập nhé!  1.Thief (danh từ) Ý nghĩa: ...

100 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán

Học tiếng Anh 16/05/16, 09:35

 Accounting entry/ə’kauntiɳ ‘entri/: bút toán Accrued expenses /iks’pens/—- Chi phí phải trả  Accumulated /ə'kju:mjuleit/: lũy kế Advanced payments to suppliers /sə’plaiəs/: Trả trước người bán  Advances to employees/,emplɔi’i:s/: Tạm ứng Assets /’æsets/: Tài sản  Balance sheet/’bæləns ʃi:t/: Bảng cân đối kế toán  Book-keeper/’buk,ki:pə/: người lập ...

Từ vựng chủ đề: Bóng đá (Phần 1)

Học tiếng Anh 04/05/16, 10:41

kick-off /'kik'ɔ:f/ quả giao bóng corner kick /'kɔ:nə kik/ phạt góc throw in /θrou in/ ném biên penalty kick /'penlti kik/ đá phạt đền 11 mét dropped ball /drɔpd bɔ:l/ phát gieo bóng của trọng tài header /'hedə/ đánh đầu bicycle ...