Học tiếng Anh qua bài hát: Take me to your heart

Giáo dục 11/09/15, 12:09

Lời Việt Lẩn tránh dưới cơn mưa và tuyết Cố gắng quên đi nhưng anh sẽ không từ bỏ Mãi dõi theo dòng người trên phố đông Lắng nghe nhịp đập trái tim mình Có quá nhiều người trên thế gian này Nói anh nghe đi, nơi đâu anh tìm được một ...

Cặp từ vựng trái nghĩa phổ biến

Học tiếng Anh 11/09/15, 11:21

Học từ vựng tiếng Anh qua các cặp từ trái nghĩa là một cách học khá hiệu quả. Các bạn đã thử bao giờ chưa? Chúng ta cùng bắt đầu với những cặp từ thông dụng. sit /sit/ ngồi >< stand /stænd/ đứng (v) sweet /swi:t/ ngọt >< sour /’sauə/ chua (adj) throw ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.4)

Kiến thức tổng hợp 11/09/15, 07:10

1. key (n) — /ki:/ — phím đàn (ngoài ra còn nghĩa thông dụng là “chìa khoá”) 2. represent (v) — /,repri’zent/ — tượng trưng, nói về… 3. journey (n) — /ˈdʒə:ni/ — cuộc hành trình, chặng đường đi 4. create (v) — /kri:’eit/ — tạo ra, tạo nên Life is like a piano, the ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.3)

Học tiếng Anh 10/09/15, 03:48

1. butterfly (n) — /ˈbʌtəflʌɪ/ — con bướm 2. chase (v) — /tʃeis/ — đuổi bắt, theo đuổi 3. elude (v) — /ɪˈl(j)uːd/ — né tránh, lảng tránh 4. attention (n) –/əˈtɛnʃ(ə)n/ — sự chú ý Happiness is like a butterfly. The more you chase it, the more it will elude you. But if ...

Học tiếng Anh qua bài hát: My love

Kiến thức tổng hợp 08/09/15, 17:31

Lời Việt: Một con đường vắng Một căn phòng trống Một vết thương sâu trong tim anh Anh cô đơn nên căn phòng cũng trở nên nhỏ bé hơn Anh tự hỏi thế nào Anh tự hỏi tại sao Anh tự hỏi đâu rồi Những tháng ngày hai ta đã có Những khúc ca đôi ta cùng hát Và ôi ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.2)

Kiến thức tổng hợp 05/09/15, 03:40

1. dignity (n) — /’digniti/ — phẩm cách, phẩm giá, lòng tự trọng 2. require (v) — /ri’kwaiə/ — đòi hỏi, yêu cầu 3. sacrifice (v) (n) — /’sækrifais/ — hy sinh, sự hy sinh 4. respect (v) (n) — /ris’pekt/ — tôn trọng, sự tôn trọng I would rather be alone with dignity ...

Học tiếng Anh qua bài hát: My Baby You

Kiến thức tổng hợp 04/09/15, 21:10

Lời Việt: Khi cha nhìn vào đôi mắt con Cha thấy tất cả mọi lý do tại sao Cuộc đời cha đáng giá hơn ngàn thiên đàng Con gái, con là tình yêu giản đơn nhất cha từng được biết Và thuần khiết nhất mà cha có Hãy luôn tin rằng con sẽ mãi không cô ...

Mẹo hay học tiếng Anh cho người mất căn bản

Học tiếng Anh 04/09/15, 18:03

Nhiều người tưởng rằng việc bắt đầu học ngoại ngữ chỉ đơn giản là mua sách tự học hoặc đăng ký khoá học thêm tại một trung tâm tiếng anh nào đó. Thực tế cho thấy, có nhiều bạn đã bắt đầu học tiếng Anh bằng quyết định chóng vánh ...

Cách sử dụng giới từ thông dụng: in, on, at

Kiến thức tổng hợp 04/09/15, 17:33

Bạn đã từng bối rối không biết sử dụng giới từ nào trước một cụm từ chỉ địa điểm hay thời gian chưa? Nếu có chắc hẳn bạn thường nhầm lẫn giữa cách dùng của “in”, “on” và “at” phải không? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu kiến thức về 3 giới từ ...

Truyện cười: ‘Facebook’ (video)

Kiến thức tổng hợp 04/09/15, 15:23

Flies A woman walked into the kitchen to find her husband walking around with a fly swatter "What are you doing?" she asked "Hunting flies" He responded "Oh, killing any?" She Asked "Yep, three males, two females," he repliced Intrigued, she asked, "How can you tell?" "Theree were on a beer can, two were on the phone." Ruồi Một ...

Khởi đầu đoạn hội thoại thật dễ!

Kiến thức tổng hợp 04/09/15, 09:25

Bạn đã biết cách bắt đầu một cuộc hội thoại với người nước ngoài một cách tự nhiên nhất chưa? Xin giới thiệu 5 loại câu hỏi phổ biến nhất để bạn có thể bắt đầu bất cứ một cuộc nói chuyện nào bằng tiếng Anh. Đây là những câu hỏi quen ...

Bài tập về giới từ

Kiến thức tổng hợp 03/09/15, 10:21

Có thể nói việc dùng các giới từ không phải dễ. Trong tiếng Anh, người ta không thể đặt ra các quy luật về các phép dùng giới từ mang tính cố định cho mỗi giới từ đó – cùng một giới từ, khi đi với từ loại khác nhau ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.1)

Kiến thức tổng hợp 03/09/15, 06:46

1. allow (v) — /ə’lau/ — cho phép, để cho 2. abuse (v) — /ə’bju:s/ — ngược đãi, hành hạ, lạm dụng 3. naive (adj) — /nɑ:’i:v/ — ngây thơ, khờ khạo 4. own (adj) — /oun/ — của riêng Give but don’t allow yourself to be used. Love but don’t allow your heart ...