Các cách miêu tả một người trong tiếng Anh

Có khá nhiều cách để miêu tả hình dáng bề ngoài của một người. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách miêu tả theo độ tuổi, vóc dáng, màu da và các đặc điểm trên khuôn mặt nhé. Miêu tả theo độ tuổi Old: già Old age ...

100 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán

 Accounting entry/ə’kauntiɳ ‘entri/: bút toán Accrued expenses /iks’pens/—- Chi phí phải trả  Accumulated /ə’kju:mjuleit/: lũy kế Advanced payments to suppliers /sə’plaiəs/: Trả trước người bán  Advances to employees/,emplɔi’i:s/: Tạm ứng Assets /’æsets/: Tài sản  Balance sheet/’bæləns ʃi:t/: Bảng cân đối kế toán  Book-keeper/’buk,ki:pə/: người lập báo cáo (nhân ...

Từ vựng chủ đề: Bóng đá (Phần 1)

kick-off /’kik’ɔ:f/ quả giao bóng corner kick /’kɔ:nə kik/ phạt góc throw in /θrou in/ ném biên penalty kick /’penlti kik/ đá phạt đền 11 mét dropped ball /drɔpd bɔ:l/ phát gieo bóng của trọng tài header /’hedə/ đánh đầu bicycle kick /‘baisikl kik/ cú ...

gia đình

Từ và cụm từ chủ đề Gia đình

Chủ đề gia đình là một chủ đề rất quen thuộc. Bài viết này tổng hợp những từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình cũng như các cụm từ hữu ích về chủ đề này. Cây phả hệ ( mối quan hệ trong gia ...

Những từ cần biết về chủ đề “Mua nhà”

Trong bài viết này, bạn sẽ được học không chỉ về các từ mới chủ đề “Mua nhà” (Buying a house), mà còn được biết quy trình để tìm và mua một căn nhà. Khi nói về nhà cửa, người Anh thường đề cập đến việc ...

Từ vựng về Hành động trong các môn thể thao

Làm thế nào để mô tả các hành động trong các môn thể thao khác nhau trong tiếng Anh? Dưới đây là danh sách các động từ thường dùng. Những động từ trong các môn chơi bóng dùng tay Pass = chuyền bóng (ném bóng ...

Từ vựng chủ đề: Các loại cổ áo nữ

Sweetheart /’swi:thɑ:t/ áo không cổ quây trái tim Scoop /sku:p/ cổ chữ U Straight across /streit ə’krɔs/ áo không cổ quây thẳng V – neck /vi: nek/ cổ chữ V Off – shoulder /ɔ:f ‘ʃouldə/ áo không cổ vai trễ Bateau  /bæ’toʊ/ cổ tròn Jewel ...

Từ vựng chủ đề: Tin học

Adware /ædweə/ phầm mềm quảng cáo lén lút Application /,æpli’keiʃn/ ứng dụng bloatware/fatware /bloutweə/ fætweə/ phầm mềm tiện ích dùng thử spyware /spaiweə/ phần mềm gián điệp bug /bʌg/ lỗi phần mềm cache /kæʃ/ bộ nhớ đệm cookies /’kukis/ thông tin lưu trên trình duyệt ...

Những từ cần biết trong Menu tiếng Anh

Nhắc tới địa điểm ăn uống, chúng ta có thể nghĩ tới từ “restaurant” (nhà hàng), nhưng thực tế, còn có nhiều từ hơn thế để mô tả các địa điểm ăn uống dựa vào đặc điểm riêng của chúng, và việc hiểu những từ ...

Những từ cần biết về chủ đề Tình bạn

Chúng ta đều biết, “bạn bè” là “friend”, và “tình bạn” là “friendship”, nhưng thực tế, bạn bè còn chia ra rất nhiều loại, bạn thân, bạn xã giao, bạn đồng nghiệp…Trong bài này, hãy xem những từ mô tả các mối quan hệ bạn ...

Từ vựng chủ đề: Các môn thể thao (Phần 2)

Mountaineering /,maunti’niəriɳ/ leo núi Scuba diving /’sku:bə daiviɳ/ lặn với bình khí Judo /’dʤu:dou/ nhu thuật Karate /kə’rɑ:ti/ võ ka-ra-te Rugby /’rʌgbi/ bóng bầu dục Wrestling /’resliɳ/ đấu vật Angling /’æɳgliɳ/ câu cá Kayaking /’kaiækiɳ/ chèo thuyền kayak Rowing /’rauiɳ/ chèo thuyền Sailing /seiliɳ/ đua ...

Từ vựng chủ đề: Đồ trang sức

Chain /tʃein/ dây chuyền Clasp /klɑ:sp/ cái móc gài ở vòng Pendant /’pendənt/ mặt dây chuyền Medallion /mi’dæljən/ mặt dây chuyền lớn có hình dạng mề đay Locket /’lɔkit/ mặt dây chuyền có lồng ảnh Bangle /’bæɳgl/ vòng tay không có móc cài Earrings /iəriɳs/ hoa ...

tính từ miêu tả cảm xúc

Tính từ miêu tả cảm xúc bằng tiếng Anh (Phần 1)

Bài viết này cung cấp cho độc giả danh sách từ A-Z các tính từ để miêu tả cảm xúc bằng tiếng Anh cùng các ví dụ chi tiết.   A angry: giận giữ, nổi giận, giận Ví dụ:  “She was angry with her boss for criticising ...

tính từ miêu tả cảm xúc

Tính từ miêu tả cảm xúc bằng tiếng Anh (Phần 2)

Bài viết này cung cấp cho độc giả danh sách từ A-Z các tính từ miêu tả cảm xúc bằng tiếng Anh cùng các ví dụ chi tiết.   L lazy: lười nhác, biếng Ví dụ: “I can’t be bothered to do anything today – I ...

Từ vựng chủ đề: Ngày Tết

Reunion /’ri:’ju:njən/ sum họp, đoàn tụ Peach blossom /pi:tʃ ‘blɔsəm/ hoa đào Apricot blossom /’eiprikɔt ‘blɔsəm/ hoa mai Chrysanthemum /kri’sænθəməm/ hoa cúc Kumquat tree /tri:/ cây quất Sticky rice /’stiki rais/ gạo nếp Green beans /gri:n bi:n/ đậu xanh Fatty pork /’fæti pɔ:k/ mỡ lợn ...

Từ vựng chủ đề: Dụng cụ (tools)

Mallet /’mælit/ búa gỗ, cái vồ Hammer /’hæmə/ búa Bolt /boult/ ốc-vít Nut /nʌt/ bu-lông Washer /’wɔʃə/ vòng đệm Screw /skru:/ đinh xoắn Nail /neil/ đinh Spirit level /’spirit ‘levl/ thước thủy ngân Ladder /’lædə/ thang Handsaw /’hændsɔ:/ cưa tay Coping saw /’koupiɳ sɔ:/ cưa ...

Những từ cần biết về chủ đề Thời trang

Bài viết này cung cấp cho độc giả những từ và cụm từ cần thiết về chủ đề Thời trang. Khi cần nhắc đến một cái gì đó trong lĩnh vực thời trang, bạn sẽ biết chính xác là nên dùng từ nào! Từ vựng: ...

Tính từ Miêu tả tính cách từ A đến Z (Phần 2)

Bài viết này cung cấp cho các bạn một danh sách các tính từ phổ biến và quan trọng dùng để miêu tả tính cách con người được sắp xếp theo thứ tự từ A-Z, có thể ứng dụng trong nhiều hoàn cảnh, từ bài luận ngắn đến giao tiếp ...

End of content

No more pages to load