Từ vựng chủ đề: Các kiểu tóc

Học từ vựng theo chủ đề là một phương pháp tốt để ghi nhớ từ vựng. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu các từ vựng xoay quanh chủ đề kiểu tóc nhé! Các kiểu tóc nam giới Crew cut – /kruː. kʌt/: tóc cắt ...

Từ vựng chủ đề: Bằng cấp, học vị (Phần II)

Khi đọc một danh thiếp tiếng anh, ta thường hay thấy bên cạnh họ tên là những từ viết tắt như M.A, M.S, MBA, PhD… để chỉ học vấn, bằng cấp của chủ danh thiếp. Chuyên mục học tiếng Anh của báo Đại Kỷ Nguyên ...

Từ vựng chủ đề: Valentine

Chúng ta cùng học những từ vựng liên quan đến chủ đề Valentine nhé! Admire (v) – /ədˈmaɪər/: say mê, ngưỡng mộ Adore (v) – /əˈdɔːr/: kính yêu, quý mến Affect (v) – /əˈfekt/: tác động đến, ảnh hưởng đến, làm mủi lòng Amour (n) ...

Từ vựng chủ đề: Bằng cấp, học vị (Phần I)

Khi đọc một danh thiếp tiếng anh, ta thường hay thấy bên cạnh họ tên là những từ viết tắt như M.A, M.S, MBA, PhD… để chỉ học vấn, bằng cấp của chủ danh thiếp. Chuyên mục học tiếng Anh của báo Đại Kỷ Nguyên ...

Từ vựng chủ đề: Hành động nói

Cùng là nói nhưng có rất nhiều sắc thái, ví dụ như ca ngợị hay đang than phiền, thì thầm hay quát nạt. Chúng ta cùng học từ vựng theo chủ đề liên quan tới hành động nói nhé. Boast – /boʊst/: khoác lác, khoe ...

12 tính từ đồng nghĩa với ‘Boring’

Trong tiếng Anh, để diễn đạt sự buồn chán không chỉ có “sad” hay “boring”. Trong bài hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu thêm một số từ có nghĩa tương tự với “boring” nhé! 1. Dull – /dʌl/: buồn tẻ, chán nản Ví dụ: ...

Từ vựng chủ đề: Thời gian (Phần II)

Liên quan tới thời gian, chúng ta có rất nhiều từ vựng phong phú về chủ đề này. Vậy cùng nhau tìm hiểu và ghi nhớ nhé! 3. Tần suất chỉ thời gian Never – /ˈnev.ɚ/: không bao giờ Rarely – /ˈrer.li/: hiếm khi Occasionally ...

Từ vựng chủ đề: Thời gian (Phần I)

Liên quan tới thời gian, chúng ta có rất nhiều từ vựng phong phú về chủ đề này. Vậy cùng nhau tìm hiểu và ghi nhớ nhé! Đơn vị đo lường thời gian Century – /ˈsen.tʃər.i/: thế kỷ Day – /deɪ/: ngày Decade – /dekˈeɪd/: ...

Từ vựng chủ đề: Các loại thủy sinh vật

Chúng ta cùng làm quen với các từ vựng về các loài thủy sinh vật quen thuộc nhé! Loại không có vỏ cứng Carp – /kɑːrp/: cá chép ( số nhiều: carp) Catfish – /ˈkæt.fɪʃ/: cá trê Cod – /kɑːd/: cá tuyết ( số nhiều: ...

Từ vựng chủ đề: Chính trị

Chính trị là một chủ đề rất quen thuộc, hãy cùng tập hợp những từ vựng thông dụng và cơ bản nhất của lĩnh vực này trong bài học ngày hôm nay nhé. Asylum (n) – /əˈsaɪ.ləm/: tị nạn chính trị Ballot (n) – /ˈbæl.ət/: bỏ phiếu kín ...

15 cụm từ hay về hoạt động cơ thể người

Những hành động mà chúng ta làm hằng ngày như nháy mắt hay nhún vai, bạn đã từng thắc mắc nghĩa tiếng Anh của chúng là gì chưa?  1. Nod your head — Gật đầu 2. Shake your head — Lắc đầu 3. Turn your head ...

Từ vựng chủ đề: Bán hàng và Marketing

After sales service: dịch vụ sau bán hàng Agent: đại lý B2B e-commerce (B2B: viết tắt của từ business to business): thương mại điện tử liên công ty B2C e-commerce (B2C: viết tắt của từ business to customer): mua bán trực tiếp từ nhà sản ...

Từ vựng chủ đề: Các loại kính mắt

Bạn có biết, có gần 30 loại kính mắt khác nhau? Cùng xem trong tiếng Anh chúng có tên là gì nhé!   Corrective lens – /kəˈrek.tɪv;lenz/: kính điều chỉnh khúc xạ Adjustable Focus glasses – /əˈdʒʌst ˈfoʊ.kəs/ /: kính điều chỉnh tiêu điểm Far ...

Từ vựng chủ đề: Các bộ phận xe ô tô

Rear window /riə ‘windou/ kính sau Backlight /bæk lait/ đèn hậu Number plate/License plate /’nʌmbə pleit/ /’laisəns pleit/ biển số xe Boot/Trunk /bu:t/trʌɳk/ cốp xe Bumper /’bʌmpə/ cãi đỡ va/hãm xung Stop light/Brake light /stɔp lait/ /breik lait/ đèn phanh sau Reversing/back-up light /ri’və:siɳ/ /bækʌp ...

Từ vựng về các Vấn đề trong xã hội hiện nay

Trong giao tiếp hoặc các bài thi viết tiếng Anh, thường xuất hiện các câu hỏi liên quan tới những vấn đề trong xã hội. Do vậy, việc nắm được các từ vựng thuộc chủ đề này là điều rất cần thiết.  Abortion: /əˈbɔːrʃn/: Tình ...

50 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình yêu

Tình yêu luôn là một chủ đề rất thú vị và hấp dẫn, sau đây là 50 từ vựng và cụm từ  tiếng Anh dễ gặp – dễ nhớ nhất trong chủ đề này!  a date: hẹn hò adore you: yêu em tha thiết be (madly/deeply/hopelessly) in love ...

Những từ và cụm từ cần biết khi đi biển

Những từ và cụm từ cùng ví dụ dưới đây sẽ rất hữu ích khi bạn đi du lịch biển hoặc khi bạn có một bài nói hay viết tiếng Anh về chủ đề thú vị này.   Protect yourself against the sun’s rays: bảo ...

Từ vựng chủ đề: Các loại bánh

Crepe /kreip/ bánh kếp Pancake /’pænkeik/ bánh bột mì mỏng Biscuit /’biskit/ bánh quy nói chung Cookie /’kuki/ bánh quy tròn, dẹt, nhỏ Bread /bred/ bánh mì Cake /keik/ bánh ngọt Pretzel /‘pretsl/bánh xoắn Pitta /pitə/ bánh mì dẹt Hy Lạp French bread /frentʃ bred/ ...

Từ vựng chủ đề: Facebook

Facebook users / [ˈfeɪsbʊk] ˈjuːz.əz / người dùng Facebook Social network / ˈsəʊʃ.əl ˈne.twɜːk / mạng xã hội Log in / lɒɡ ɪn / đăng nhập Log out / lɒɡ ˈaʊt / đăng xuất Share (v) /ʃeər/ chia sẻ Message (n) /ˈmes.ɪdʒ/ tin nhắn Search ...

Từ vựng chủ đề: Bóng đá (Phần 2)

Attacker /ə’tækə/  Cầu thủ tấn công Away game /ə’wei geim/ Trận đấu diễn ra tại sân đối phương Captain /’kæptin/ đội trưởng Centre circle /’sentə ‘sə:kl/ vòng tròn trung tâm sân bóng Changing room /’tʃeindʤiɳ rum/ phòng thay quần áo Cross /krɔs/ lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên ...

End of content

No more pages to load